(Top Banner Ad)
metal compound
B2
noun B2 Hóa học

metal compound

UK: /ˈmetl ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˈmetl ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound that contains one or more metal elements bonded to other elements or groups of atoms.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nguyên tố kim loại liên kết với các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron oxide is a common metal compound found in rust."

    "Oxit sắt là một hợp chất kim loại phổ biến được tìm thấy trong rỉ sét."

  • "Many metal compounds are used as catalysts in industrial processes."

    "Nhiều hợp chất kim loại được sử dụng làm chất xúc tác trong các quy trình công nghiệp."

  • "The properties of a metal compound depend on the metal and the other elements it is bonded to."

    "Tính chất của một hợp chất kim loại phụ thuộc vào kim loại và các nguyên tố khác mà nó liên kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun compound hợp chất
Adjective metallic thuộc kim loại

Synonyms

metallic compound (hợp chất kim loại)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
metal compound

Nguồn gốc hợp chất kim loại

Cụm từ 'metal compound' đơn giản chỉ sự kết hợp của từ 'metal' (kim loại) và 'compound' (hợp chất). 'Metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metallon,' ám chỉ một chất được khai thác từ mỏ. 'Compound' xuất phát từ tiếng Latin 'componere,' có nghĩa là 'đặt lại với nhau.' Vì vậy, 'metal compound' mô tả một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố, trong đó ít nhất một nguyên tố là kim loại.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hóa học để mô tả các chất được tạo thành từ sự kết hợp của kim loại với các nguyên tố khác. Các hợp chất kim loại có thể có nhiều dạng, từ oxit và clorua đơn giản đến các phức hợp hữu cơ kim phức tạp.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a compound of iron). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện trong một chất hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: metal compounds in wastewater).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal compound
  • stable stable metal compound
    (hợp chất kim loại bền)
  • toxic toxic metal compound
    (hợp chất kim loại độc hại)
  • radioactive radioactive metal compound
    (hợp chất kim loại phóng xạ)
Verb + metal compound
  • form form a metal compound
    (hình thành một hợp chất kim loại)
  • decompose decompose a metal compound
    (phân hủy một hợp chất kim loại)
  • synthesize synthesize a metal compound
    (tổng hợp một hợp chất kim loại)
Metal compound + noun
  • metal compound metal compound catalyst
    (chất xúc tác hợp chất kim loại)
  • metal compound metal compound coating
    (lớp phủ hợp chất kim loại)
  • metal compound metal compound solution
    (dung dịch hợp chất kim loại)

Idioms

  • treat something with metal compound

    xử lý cái gì đó bằng hợp chất kim loại

    "The wood was treated with a copper-based metal compound to prevent rot."

    (Gỗ đã được xử lý bằng một hợp chất kim loại gốc đồng để ngăn ngừa mục nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal compound

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nguyên tố kim loại liên kết với các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử khác.

"Iron oxide is a common metal compound found in rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal compound".

Ứng dụng của hợp chất kim loại trong nghệ thuật

Trong lịch sử, nhiều hợp chất kim loại đã được sử dụng làm chất tạo màu trong hội họa và điêu khắc. Ví dụ, các hợp chất của chì (lead) từng được sử dụng để tạo ra màu trắng sáng, mặc dù ngày nay chúng ít được sử dụng hơn do độc tính.