metal compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound that contains one or more metal elements bonded to other elements or groups of atoms.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nguyên tố kim loại liên kết với các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iron oxide is a common metal compound found in rust."
"Oxit sắt là một hợp chất kim loại phổ biến được tìm thấy trong rỉ sét."
-
"Many metal compounds are used as catalysts in industrial processes."
"Nhiều hợp chất kim loại được sử dụng làm chất xúc tác trong các quy trình công nghiệp."
-
"The properties of a metal compound depend on the metal and the other elements it is bonded to."
"Tính chất của một hợp chất kim loại phụ thuộc vào kim loại và các nguyên tố khác mà nó liên kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hóa học để mô tả các chất được tạo thành từ sự kết hợp của kim loại với các nguyên tố khác. Các hợp chất kim loại có thể có nhiều dạng, từ oxit và clorua đơn giản đến các phức hợp hữu cơ kim phức tạp.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a compound of iron). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện trong một chất hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: metal compounds in wastewater).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable metal compound (hợp chất kim loại bền)
-
toxic toxic metal compound (hợp chất kim loại độc hại)
-
radioactive radioactive metal compound (hợp chất kim loại phóng xạ)
-
form form a metal compound (hình thành một hợp chất kim loại)
-
decompose decompose a metal compound (phân hủy một hợp chất kim loại)
-
synthesize synthesize a metal compound (tổng hợp một hợp chất kim loại)
-
metal compound metal compound catalyst (chất xúc tác hợp chất kim loại)
-
metal compound metal compound coating (lớp phủ hợp chất kim loại)
-
metal compound metal compound solution (dung dịch hợp chất kim loại)
Idioms
-
treat something with metal compound
xử lý cái gì đó bằng hợp chất kim loại
"The wood was treated with a copper-based metal compound to prevent rot."
(Gỗ đã được xử lý bằng một hợp chất kim loại gốc đồng để ngăn ngừa mục nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal compound
nounMột hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nguyên tố kim loại liên kết với các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử khác.
"Iron oxide is a common metal compound found in rust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal compound".
