(Top Banner Ad)
metal-free
B2
Tính từ B2 Khoa học vật liệu, Hóa học, Sản xuất

metal-free

UK: /ˌmetlˈfriː/ • US: /ˌmetlˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa kim loại phi kim loại loại bỏ kim loại không có thành phần kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing metal; free from metal content.

Vietnamese Meaning

Không chứa kim loại; không có thành phần kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes metal-free packaging to reduce environmental impact."

    "Công ty quảng bá bao bì không chứa kim loại để giảm tác động đến môi trường."

  • "Metal-free fillings are a popular choice for dental work."

    "Vật liệu trám răng không chứa kim loại là một lựa chọn phổ biến cho nha khoa."

  • "The research focuses on developing metal-free catalysts for organic reactions."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chất xúc tác không chứa kim loại cho các phản ứng hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun (compound) metal detector máy dò kim loại
Noun (compound) metalwork nghề kim hoàn, sản phẩm kim loại

Synonyms

non-metallic (phi kim loại)without metal (không có kim loại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
English (Compound)
metal-free

Nguồn gốc của 'metal-free'

Từ 'metal-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' và tiếng Latin 'metallum', ban đầu chỉ mỏ quặng hoặc bất kỳ vật liệu nào được khai thác từ đất. Trong khi đó, 'free' (không có, tự do) xuất phát từ gốc German cổ '*frijaz' và tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc' hoặc 'không có gì đó'. Khi ghép lại, 'metal-free' có nghĩa là 'không chứa kim loại' hoặc 'không có thành phần kim loại'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc quy trình không sử dụng hoặc không chứa kim loại. Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sản xuất thực phẩm (bao bì metal-free), điện tử (thiết bị metal-free) hoặc y tế (cấy ghép metal-free). Khác với 'metal-containing' (chứa kim loại). Sự vắng mặt của kim loại có thể quan trọng vì nhiều lý do, bao gồm cả ngăn ngừa ô nhiễm, dị ứng hoặc các vấn đề tương thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (Adjective + Noun)
  • dental metal-free dental implants
    (cấy ghép nha khoa không kim loại)
  • jewelry metal-free jewelry
    (trang sức không kim loại)
  • product a metal-free product
    (một sản phẩm không kim loại)
  • fillings metal-free fillings
    (miếng trám răng không kim loại)
Trạng từ + tính từ (Adverb + Adjective)
  • completely completely metal-free
    (hoàn toàn không kim loại)
  • strictly strictly metal-free
    (nghiêm ngặt không kim loại)

Idioms

  • a metal-free zone

    một khu vực không có kim loại (thường là nơi cấm mang kim loại vào)

    "Passengers must enter a metal-free zone before security screening."

    (Hành khách phải vào khu vực không có kim loại trước khi kiểm tra an ninh.)

  • to go metal-free

    chọn không sử dụng/mặc/đeo đồ kim loại (thường vì lý do sức khỏe hoặc sở thích)

    "Many people choose to go metal-free for their dental work due to allergies."

    (Nhiều người chọn không dùng kim loại trong các công việc nha khoa do dị ứng.)

  • metal-free alternatives

    các lựa chọn thay thế không kim loại

    "There are many metal-free alternatives for people with sensitive skin."

    (Có nhiều lựa chọn thay thế không kim loại cho những người có làn da nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa kim loại; không có thành phần kim loại.

"The company promotes metal-free packaging to reduce environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the recipe requires it, she only uses metal-free cookware.
Vì công thức yêu cầu, cô ấy chỉ sử dụng đồ dùng nấu bếp không chứa kim loại.
Phủ định
Unless the manufacturer confirms it, I won't believe this water bottle is metal-free.
Trừ khi nhà sản xuất xác nhận, tôi sẽ không tin chai nước này không chứa kim loại.
Nghi vấn
Even though the label says it's metal-free, is this sunscreen really safe for sensitive skin?
Mặc dù nhãn mác nói là không chứa kim loại, kem chống nắng này có thực sự an toàn cho da nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-free".

Sức khỏe và Dị ứng Kim loại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, ngày càng có nhiều nhận thức về các vấn đề sức khỏe liên quan đến kim loại. Nhiều người bị dị ứng với các kim loại phổ biến như niken hoặc coban, có thể gây viêm da tiếp xúc khi tiếp xúc với trang sức, khóa thắt lưng hoặc thậm chí trong các miếng trám răng. Điều này đã thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm và vật liệu 'metal-free' (không kim loại), đặc biệt trong ngành trang sức, nha khoa và sản xuất đồ dùng cá nhân, để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

An ninh và Kiểm tra tại Sân bay

Một bối cảnh văn hóa quen thuộc khác liên quan đến 'metal-free' là tại các điểm kiểm tra an ninh, đặc biệt là ở sân bay. Để đảm bảo an ninh và giúp việc kiểm tra qua máy dò kim loại diễn ra suôn sẻ, hành khách thường được yêu cầu tháo bỏ tất cả các vật dụng kim loại (trang sức, đồng hồ, điện thoại, thắt lưng có khóa kim loại) khỏi người và hành lý xách tay. Khu vực này thường được gọi là 'metal-free zone' (khu vực không kim loại) để tránh báo động giả từ máy dò.