metal-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing metal; free from metal content.
Vietnamese Meaning
Không chứa kim loại; không có thành phần kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promotes metal-free packaging to reduce environmental impact."
"Công ty quảng bá bao bì không chứa kim loại để giảm tác động đến môi trường."
-
"Metal-free fillings are a popular choice for dental work."
"Vật liệu trám răng không chứa kim loại là một lựa chọn phổ biến cho nha khoa."
-
"The research focuses on developing metal-free catalysts for organic reactions."
"Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chất xúc tác không chứa kim loại cho các phản ứng hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metal | kim loại |
| Adjective | metallic | thuộc về kim loại, có tính kim loại |
| Noun (compound) | metal detector | máy dò kim loại |
| Noun (compound) | metalwork | nghề kim hoàn, sản phẩm kim loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc quy trình không sử dụng hoặc không chứa kim loại. Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sản xuất thực phẩm (bao bì metal-free), điện tử (thiết bị metal-free) hoặc y tế (cấy ghép metal-free). Khác với 'metal-containing' (chứa kim loại). Sự vắng mặt của kim loại có thể quan trọng vì nhiều lý do, bao gồm cả ngăn ngừa ô nhiễm, dị ứng hoặc các vấn đề tương thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dental metal-free dental implants (cấy ghép nha khoa không kim loại)
-
jewelry metal-free jewelry (trang sức không kim loại)
-
product a metal-free product (một sản phẩm không kim loại)
-
fillings metal-free fillings (miếng trám răng không kim loại)
-
completely completely metal-free (hoàn toàn không kim loại)
-
strictly strictly metal-free (nghiêm ngặt không kim loại)
Idioms
-
a metal-free zone
một khu vực không có kim loại (thường là nơi cấm mang kim loại vào)
"Passengers must enter a metal-free zone before security screening."
(Hành khách phải vào khu vực không có kim loại trước khi kiểm tra an ninh.)
-
to go metal-free
chọn không sử dụng/mặc/đeo đồ kim loại (thường vì lý do sức khỏe hoặc sở thích)
"Many people choose to go metal-free for their dental work due to allergies."
(Nhiều người chọn không dùng kim loại trong các công việc nha khoa do dị ứng.)
-
metal-free alternatives
các lựa chọn thay thế không kim loại
"There are many metal-free alternatives for people with sensitive skin."
(Có nhiều lựa chọn thay thế không kim loại cho những người có làn da nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal-free
Tính từKhông chứa kim loại; không có thành phần kim loại.
"The company promotes metal-free packaging to reduce environmental impact."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the recipe requires it, she only uses metal-free cookware. |
Vì công thức yêu cầu, cô ấy chỉ sử dụng đồ dùng nấu bếp không chứa kim loại. |
| Phủ định | Unless the manufacturer confirms it, I won't believe this water bottle is metal-free. |
Trừ khi nhà sản xuất xác nhận, tôi sẽ không tin chai nước này không chứa kim loại. |
| Nghi vấn | Even though the label says it's metal-free, is this sunscreen really safe for sensitive skin? |
Mặc dù nhãn mác nói là không chứa kim loại, kem chống nắng này có thực sự an toàn cho da nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-free".
