metal-containing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a substance or material that includes metal as a component.
Vietnamese Meaning
Mô tả một chất hoặc vật liệu có chứa kim loại như một thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This enzyme is metal-containing, allowing it to catalyze the reaction efficiently."
"Enzyme này có chứa kim loại, cho phép nó xúc tác phản ứng một cách hiệu quả."
-
"Metal-containing catalysts are widely used in the petrochemical industry."
"Chất xúc tác chứa kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa dầu."
-
"The study focused on the properties of metal-containing polymers."
"Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của polyme chứa kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metal | kim loại |
| Adjective | metallic | thuộc về kim loại, có tính kim loại |
| Noun | metallurgy | luyện kim, ngành kim loại học |
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa |
| Noun | containment | sự kiềm chế, sự ngăn chặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các hợp chất, vật liệu hoặc thiết bị chứa kim loại. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của kim loại trong thành phần cấu tạo. Nó không chỉ đơn thuần là 'chứa kim loại' mà ngụ ý rằng kim loại là một phần quan trọng, có chức năng trong cấu trúc hoặc hoạt động của vật chất đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compounds metal-containing compounds (các hợp chất chứa kim loại)
-
enzymes metal-containing enzymes (các enzyme chứa kim loại)
-
materials metal-containing materials (các vật liệu chứa kim loại)
-
waste metal-containing waste (chất thải chứa kim loại)
-
highly highly metal-containing (chứa hàm lượng kim loại cao)
-
naturally naturally metal-containing (chứa kim loại tự nhiên)
-
detect detect metal-containing substances (phát hiện các chất chứa kim loại)
-
remove remove metal-containing particles (loại bỏ các hạt chứa kim loại)
Idioms
-
metal-containing compounds
các hợp chất có chứa kim loại
"Many industrial processes rely on metal-containing compounds as catalysts."
(Nhiều quy trình công nghiệp phụ thuộc vào các hợp chất chứa kim loại làm chất xúc tác.)
-
heavy metal-containing waste
chất thải chứa kim loại nặng
"Proper disposal of heavy metal-containing waste is crucial for environmental protection."
(Việc xử lý đúng cách chất thải chứa kim loại nặng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
-
metal-containing proteins
các protein chứa kim loại
"Hemoglobin is a well-known example of a metal-containing protein essential for oxygen transport."
(Hemoglobin là một ví dụ nổi tiếng về protein chứa kim loại cần thiết cho việc vận chuyển oxy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal-containing
Tính từMô tả một chất hoặc vật liệu có chứa kim loại như một thành phần.
"This enzyme is metal-containing, allowing it to catalyze the reaction efficiently."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ore had been metal-containing, the scientist would be studying a new element now. |
Nếu quặng đó chứa kim loại, nhà khoa học giờ đã đang nghiên cứu một nguyên tố mới. |
| Phủ định | If the water hadn't been contaminated by metal-containing runoff, the ecosystem would be thriving today. |
Nếu nước không bị ô nhiễm bởi dòng chảy chứa kim loại, hệ sinh thái đã phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the soil had been metal-containing, would the plants be showing signs of toxicity now? |
Nếu đất có chứa kim loại, liệu các loài thực vật có đang biểu hiện các dấu hiệu nhiễm độc bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-containing".
