(Top Banner Ad)
metal-containing
C1
Tính từ C1 Hóa học, Vật liệu học

metal-containing

UK: /ˈmetl kənˈteɪnɪŋ/ • US: /ˈmɛtəl kənˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứa kim loại có chứa kim loại bao gồm kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a substance or material that includes metal as a component.

Vietnamese Meaning

Mô tả một chất hoặc vật liệu có chứa kim loại như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This enzyme is metal-containing, allowing it to catalyze the reaction efficiently."

    "Enzyme này có chứa kim loại, cho phép nó xúc tác phản ứng một cách hiệu quả."

  • "Metal-containing catalysts are widely used in the petrochemical industry."

    "Chất xúc tác chứa kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa dầu."

  • "The study focused on the properties of metal-containing polymers."

    "Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của polyme chứa kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim, ngành kim loại học
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng chứa
Noun containment sự kiềm chế, sự ngăn chặn

Synonyms

metal-bearing (chứa kim loại)metal-rich (giàu kim loại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
continere
Old French
contenir
English
contain
English
metal-containing

Nguồn gốc của 'metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ', 'khoáng sản', hoặc 'những gì được khai thác'. Sau đó, nó được dùng để chỉ chính vật liệu kim loại. Từ này đã du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'containing'

Phần 'containing' đến từ động từ 'contain', có gốc từ tiếng Latin 'continere', nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'bao gồm'. Đây là một động từ mạnh mẽ mô tả hành động chứa đựng một cái gì đó bên trong.

Sự kết hợp 'metal-containing'

'Metal-containing' là một tính từ ghép được tạo ra trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp danh từ 'metal' (kim loại) với dạng tiếp diễn của động từ 'contain' (chứa đựng). Nó mô tả chính xác bất kỳ thứ gì có chứa hoặc bao gồm kim loại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các hợp chất, vật liệu hoặc thiết bị chứa kim loại. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của kim loại trong thành phần cấu tạo. Nó không chỉ đơn thuần là 'chứa kim loại' mà ngụ ý rằng kim loại là một phần quan trọng, có chức năng trong cấu trúc hoặc hoạt động của vật chất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • compounds metal-containing compounds
    (các hợp chất chứa kim loại)
  • enzymes metal-containing enzymes
    (các enzyme chứa kim loại)
  • materials metal-containing materials
    (các vật liệu chứa kim loại)
  • waste metal-containing waste
    (chất thải chứa kim loại)
Adverb + Adjective
  • highly highly metal-containing
    (chứa hàm lượng kim loại cao)
  • naturally naturally metal-containing
    (chứa kim loại tự nhiên)
Verb + Adjective phrase
  • detect detect metal-containing substances
    (phát hiện các chất chứa kim loại)
  • remove remove metal-containing particles
    (loại bỏ các hạt chứa kim loại)

Idioms

  • metal-containing compounds

    các hợp chất có chứa kim loại

    "Many industrial processes rely on metal-containing compounds as catalysts."

    (Nhiều quy trình công nghiệp phụ thuộc vào các hợp chất chứa kim loại làm chất xúc tác.)

  • heavy metal-containing waste

    chất thải chứa kim loại nặng

    "Proper disposal of heavy metal-containing waste is crucial for environmental protection."

    (Việc xử lý đúng cách chất thải chứa kim loại nặng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • metal-containing proteins

    các protein chứa kim loại

    "Hemoglobin is a well-known example of a metal-containing protein essential for oxygen transport."

    (Hemoglobin là một ví dụ nổi tiếng về protein chứa kim loại cần thiết cho việc vận chuyển oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal-containing

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một chất hoặc vật liệu có chứa kim loại như một thành phần.

"This enzyme is metal-containing, allowing it to catalyze the reaction efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ore had been metal-containing, the scientist would be studying a new element now.
Nếu quặng đó chứa kim loại, nhà khoa học giờ đã đang nghiên cứu một nguyên tố mới.
Phủ định
If the water hadn't been contaminated by metal-containing runoff, the ecosystem would be thriving today.
Nếu nước không bị ô nhiễm bởi dòng chảy chứa kim loại, hệ sinh thái đã phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the soil had been metal-containing, would the plants be showing signs of toxicity now?
Nếu đất có chứa kim loại, liệu các loài thực vật có đang biểu hiện các dấu hiệu nhiễm độc bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-containing".

Vai trò của Kim loại trong Lịch sử Loài người

Kim loại và các vật liệu 'metal-containing' đã đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt, kim loại đã được dùng để chế tạo công cụ, vũ khí, đồ trang sức và sau này là hạ tầng kiến trúc, thể hiện sức mạnh và sự tiến bộ công nghệ. Sự hiện diện của kim loại đã định hình nên các nền văn hóa và xã hội.

Kim loại nặng và Mối quan tâm về Môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, các chất 'metal-containing' thường được liên kết với khái niệm 'kim loại nặng' (heavy metals) như chì, thủy ngân, cadmium. Mặc dù một số kim loại cần thiết cho sự sống, nhiều kim loại nặng có thể gây độc hại khi tích tụ trong môi trường và chuỗi thức ăn, dẫn đến các vấn đề sức khỏe và môi trường nghiêm trọng. Do đó, việc kiểm soát và xử lý các chất thải 'metal-containing' trở thành một mối quan tâm toàn cầu.