(Top Banner Ad)
metanarrative
C2
noun C2 Nghiên cứu văn hóa, Triết học, Xã hội học, Văn học

metanarrative

UK: /ˌmetənˈærətɪv/ • US: /ˌmetənˈærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đại tự sự tường thuật bao trùm siêu tường thuật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grand overarching story or narrative that provides a framework for understanding the world and human experience; a comprehensive explanation or interpretation of reality.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc tường thuật bao trùm lớn, cung cấp một khuôn khổ để hiểu thế giới và kinh nghiệm của con người; một lời giải thích hoặc diễn giải toàn diện về thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postmodernism is characterized by skepticism toward metanarratives."

    "Chủ nghĩa hậu hiện đại được đặc trưng bởi sự hoài nghi đối với các đại tự sự."

  • "The concept of the nation-state can be seen as a metanarrative that provides a shared identity for a group of people."

    "Khái niệm về nhà nước dân tộc có thể được xem là một đại tự sự cung cấp một bản sắc chung cho một nhóm người."

  • "Lyotard argued that the modern belief in progress is a metanarrative that no longer holds true."

    "Lyotard lập luận rằng niềm tin hiện đại vào sự tiến bộ là một đại tự sự không còn đúng nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metanarrative câu chuyện lớn, chuyện kể bao trùm, đại tự sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Triết học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meta-
Latin
narrare
English
narrative
English (Modern Compound)
metanarrative

Nguồn gốc từ 'meta-' và 'narrative'

Từ 'metanarrative' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa tiền tố Hy Lạp 'meta-' và từ tiếng Anh 'narrative'. Tiền tố 'meta-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài', 'về', 'tự tham chiếu', hoặc 'trên'. 'Narrative' (câu chuyện, chuyện kể) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'narrare' (kể chuyện, thuật lại). Do đó, 'metanarrative' thường được hiểu là 'một câu chuyện về các câu chuyện' hoặc 'một câu chuyện bao trùm, vĩ đại' dùng để giải thích các câu chuyện khác, hay cung cấp một khuôn khổ tổng thể về ý nghĩa.

Sự ra đời trong triết học hiện đại

Khái niệm 'metanarrative' trở nên nổi bật trong triết học hậu hiện đại, đặc biệt qua tác phẩm của Jean-François Lyotard. Ông dùng nó để chỉ những câu chuyện lớn, những hệ tư tưởng tổng quát mà các xã hội phương Tây từng tin tưởng (như sự tiến bộ, khai sáng, giải phóng). Sự 'sụp đổ' của các metanarrative này là một đặc điểm cốt lõi của tình trạng hậu hiện đại.

Usage Note

Metanarrative thường được dùng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các ngành như nghiên cứu văn hóa, triết học và xã hội học. Nó đề cập đến những câu chuyện vĩ mô được cho là phổ quát, nhưng thường bị chỉ trích vì tính đơn giản hóa và loại trừ các quan điểm khác nhau. Khái niệm này gắn liền với Jean-François Lyotard, người đã lập luận rằng xã hội hậu hiện đại được đặc trưng bởi sự hoài nghi đối với các metanarrative.

Prepositions

of about

‘Metanarrative of’: Liên quan đến câu chuyện bao trùm của một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The metanarrative of progress'.
‘Metanarrative about’: Liên quan đến câu chuyện bao trùm về một chủ đề chung chung hơn. Ví dụ: 'The metanarrative about national identity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metanarrative
  • grand grand metanarrative
    (đại tự sự vĩ đại)
  • dominant dominant metanarrative
    (đại tự sự chiếm ưu thế)
  • overarching overarching metanarrative
    (đại tự sự bao trùm)
  • historical historical metanarrative
    (đại tự sự lịch sử)
Verb + metanarrative
  • challenge challenge a metanarrative
    (thách thức một đại tự sự)
  • deconstruct deconstruct metanarratives
    (giải cấu trúc các đại tự sự)
  • embrace embrace a metanarrative
    (tiếp nhận/ủng hộ một đại tự sự)
  • question question the metanarrative
    (đặt vấn đề về đại tự sự)
Noun + of metanarrative
  • concept the concept of metanarrative
    (khái niệm đại tự sự)
  • critique critique of metanarratives
    (phê bình các đại tự sự)
  • crisis crisis of metanarratives
    (khủng hoảng các đại tự sự)

Idioms

  • the grand metanarrative of history

    câu chuyện lớn vĩ đại của lịch sử (cách nhìn nhận lịch sử một cách tổng quát, có chủ đích và thường là theo một chiều hướng nhất định, ví dụ như tiến bộ hay sụp đổ)

    "The Enlightenment offered a grand metanarrative of human progress through reason."

    (Thời kỳ Khai sáng đã đưa ra một đại tự sự vĩ đại về sự tiến bộ của loài loài người thông qua lý trí.)

  • deconstruct a metanarrative

    giải cấu trúc một đại tự sự (phân tích, mổ xẻ để bóc trần các giả định, quyền lực ngầm hoặc sự thiên vị trong một câu chuyện lớn)

    "Postmodern thinkers sought to deconstruct the metanarratives that shaped Western thought."

    (Các nhà tư tưởng hậu hiện đại đã tìm cách giải cấu trúc những đại tự sự định hình tư tưởng phương Tây.)

  • living within a metanarrative

    sống trong một đại tự sự (chấp nhận và định hình cuộc sống theo một hệ thống niềm tin hay câu chuyện lớn bao trùm mà xã hội cung cấp)

    "Many people find comfort in living within a metanarrative that gives meaning to their existence."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi sống trong một đại tự sự mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metanarrative

noun
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc tường thuật bao trùm lớn, cung cấp một khuôn khổ để hiểu thế giới và kinh nghiệm của con người; một lời giải thích hoặc diễn giải toàn diện về thực tế.

"Postmodernism is characterized by skepticism toward metanarratives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some see the metanarrative as a tool for maintaining social order.
Một số người xem siêu tường thuật như một công cụ để duy trì trật tự xã hội.
Phủ định
Nothing escapes the influence of the dominant metanarrative, according to some theorists.
Theo một số nhà lý thuyết, không gì thoát khỏi ảnh hưởng của siêu tường thuật thống trị.
Nghi vấn
Which metanarrative shapes their understanding of history?
Siêu tường thuật nào định hình sự hiểu biết của họ về lịch sử?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor discussed the dangers of the prevailing metanarrative in his lecture.
Giáo sư đã thảo luận về những nguy hiểm của siêu tường thuật đang thịnh hành trong bài giảng của mình.
Phủ định
The author does not believe the metanarrative accurately reflects lived experiences.
Tác giả không tin rằng siêu tường thuật phản ánh chính xác những kinh nghiệm đã trải qua.
Nghi vấn
Does this theory challenge the established metanarrative?
Lý thuyết này có thách thức siêu tường thuật đã được thiết lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metanarrative".

Vai trò trong Triết học Hậu Hiện Đại

Thuật ngữ 'metanarrative' (đôi khi được dịch là 'đại tự sự') nổi tiếng qua nhà triết học người Pháp Jean-François Lyotard, đặc biệt trong cuốn sách 'Tình trạng Hậu hiện đại' (The Postmodern Condition). Lyotard lập luận rằng thời đại hậu hiện đại được đánh dấu bằng 'sự hoài nghi đối với các metanarrative' – tức là những câu chuyện lớn, những hệ thống giải thích toàn diện về thế giới (như chủ nghĩa Mác, Khai sáng, sự tiến bộ khoa học hay các tôn giáo lớn) đã mất đi tính hợp pháp và khả năng cung cấp ý nghĩa phổ quát.

Chức năng xã hội của Metanarrative

Trước khi bị thách thức bởi tư tưởng hậu hiện đại, các metanarrative đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự gắn kết xã hội, cung cấp mục đích và định hướng cho các nền văn hóa. Chúng giải thích nguồn gốc, mục đích và số phận của con người, xã hội và vũ trụ. Ví dụ, 'Giấc mơ Mỹ' có thể được coi là một metanarrative khuyến khích niềm tin vào sự chăm chỉ và cơ hội thăng tiến; hay các câu chuyện sáng tạo trong tôn giáo cung cấp một khuôn khổ giải thích về thế giới và đạo đức.