(Top Banner Ad)
master narrative
C1
noun C1 Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Lý thuyết Văn học

master narrative

UK: /ˈmɑːstə ˈnærətɪv/ • US: /ˈmæstər ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ngôn chủ đạo đại tự sự siêu tự sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A master narrative (also grand narrative, meta-narrative) is a global and totalizing cultural narrative schema which orders and explains knowledge and experience.

Vietnamese Meaning

Một diễn ngôn chủ đạo (còn gọi là đại tự sự, siêu tự sự) là một lược đồ tự sự văn hóa mang tính toàn cầu và bao trùm, có chức năng sắp xếp và giải thích kiến thức và kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of nationalism can be seen as the imposition of a master narrative on diverse local histories."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc có thể được xem là sự áp đặt một diễn ngôn chủ đạo lên các lịch sử địa phương đa dạng."

  • "Postmodern theory critiques the dominance of master narratives in shaping our understanding of the world."

    "Lý thuyết hậu hiện đại phê phán sự thống trị của các diễn ngôn chủ đạo trong việc định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "Challenging the master narrative is crucial for creating a more inclusive and diverse society."

    "Việc thách thức diễn ngôn chủ đạo là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập và đa dạng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master chủ nhân, người đứng đầu, thạc sĩ
Verb master làm chủ, tinh thông, nắm vững
Adjective masterful có tài, điêu luyện, hùng mạnh
Noun mastery sự thành thạo, sự tinh thông, quyền làm chủ
Noun narrative câu chuyện, bài tường thuật, lời kể
Verb narrate kể lại, thuật lại, tường thuật
Noun narrator người kể chuyện, người tường thuật
Noun narration sự kể chuyện, sự tường thuật

Synonyms

grand narrative (đại tự sự)meta-narrative (siêu tự sự)

Antonyms

micro-narrative (tiểu tự sự)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Lý thuyết Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magister
Old English
mægester
English
master
Latin
narrare
English
narrative
English
master narrative

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'master narrative' (tạm dịch: 'tự sự chủ đạo' hay 'câu chuyện cốt lõi') không có nguồn gốc cổ xưa mà trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực triết học hậu hiện đại, lý luận phê bình và nghiên cứu văn hóa. Nó được nhà triết học người Pháp Jean-François Lyotard đưa ra để chỉ những câu chuyện lớn, những quan điểm bao trùm mà các xã hội, nền văn hóa hay quốc gia dùng để giải thích thế giới, lịch sử và bản sắc của họ. Những câu chuyện này thường được coi là sự thật tuyệt đối và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ.

Usage Note

Diễn ngôn chủ đạo là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết hậu hiện đại, thường được sử dụng để phê phán những câu chuyện lớn, đơn giản hóa về lịch sử, văn hóa và xã hội. Nó ám chỉ những cách giải thích phổ biến, thường mang tính áp đặt, về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống, lịch sử, hoặc một nền văn hóa. Khái niệm này thường được liên kết với các nhà tư tưởng như Jean-François Lyotard, người đã chỉ trích 'sự sụp đổ' của các diễn ngôn chủ đạo trong thời đại hậu hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + master narrative
  • dominant dominant master narrative
    (tự sự chủ đạo chiếm ưu thế)
  • overarching overarching master narrative
    (tự sự chủ đạo bao trùm)
  • grand grand master narrative
    (tự sự chủ đạo lớn lao, vĩ đại)
  • competing competing master narrative
    (những tự sự chủ đạo cạnh tranh)
  • alternative alternative master narrative
    (tự sự chủ đạo thay thế)
Verb + master narrative
  • challenge challenge the master narrative
    (thách thức tự sự chủ đạo)
  • deconstruct deconstruct the master narrative
    (giải cấu trúc tự sự chủ đạo)
  • question question the master narrative
    (đặt vấn đề về tự sự chủ đạo)
  • uphold uphold the master narrative
    (duy trì tự sự chủ đạo)
  • subvert subvert the master narrative
    (lật đổ tự sự chủ đạo)
  • reinforce reinforce the master narrative
    (củng cố tự sự chủ đạo)

Idioms

  • challenge the master narrative

    thách thức tự sự chủ đạo (đặt nghi vấn, phản bác lại những câu chuyện hay quan điểm lớn được chấp nhận rộng rãi)

    "Her research seeks to challenge the master narrative of traditional history."

    (Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức tự sự chủ đạo của lịch sử truyền thống.)

  • deconstruct the master narrative

    giải cấu trúc tự sự chủ đạo (phân tích sâu sắc để bóc tách, làm rõ các yếu tố cấu thành và giả định ngầm của một câu chuyện lớn)

    "Postmodern thinkers often deconstruct the master narrative to reveal its inherent biases."

    (Các nhà tư tưởng hậu hiện đại thường giải cấu trúc tự sự chủ đạo để phơi bày những thiên kiến cố hữu của nó.)

  • subvert the master narrative

    lật đổ/phá hoại tự sự chủ đạo (làm suy yếu hoặc thay đổi một cách tinh vi những câu chuyện hay quan điểm thống trị)

    "Many contemporary artists aim to subvert the master narrative of their respective cultures."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại nhắm đến việc lật đổ tự sự chủ đạo của các nền văn hóa tương ứng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master narrative

noun
Lật mặt

Một diễn ngôn chủ đạo (còn gọi là đại tự sự, siêu tự sự) là một lược đồ tự sự văn hóa mang tính toàn cầu và bao trùm, có chức năng sắp xếp và giải thích kiến thức và kinh nghiệm.

"The rise of nationalism can be seen as the imposition of a master narrative on diverse local histories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master narrative".

Vai trò trong Xã hội

'Master narrative' là những câu chuyện lớn mà một xã hội, một nhóm người hay một quốc gia kể về bản thân họ. Chúng thường định hình cách chúng ta hiểu lịch sử, bản sắc và các giá trị của mình. Ví dụ, câu chuyện về 'giấc mơ Mỹ' (American Dream) có thể được coi là một master narrative vì nó định hình lý tưởng về cơ hội và thành công cho nhiều người.

Phê phán hậu hiện đại

Trong triết học hậu hiện đại, khái niệm 'master narrative' thường bị phê phán. Các nhà tư tưởng hậu hiện đại cho rằng những câu chuyện lớn này có thể che giấu sự đa dạng của kinh nghiệm, loại trừ tiếng nói của các nhóm bị thiệt thòi và củng cố quyền lực của những người thống trị. Họ khuyến khích việc khám phá 'tiểu tự sự' (minor narratives) để có cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn về thế giới.