(Top Banner Ad)
micronarrative
C1
noun C1 Nghiên cứu Văn học, Truyền thông, Xã hội học

micronarrative

UK: /ˌmaɪkrəʊˈnærətɪv/ • US: /ˌmaɪkroʊˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tự sự vi mô câu chuyện nhỏ mẩu chuyện cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, self-contained story that is part of a larger narrative or discourse; a highly localized or personalized story.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện nhỏ, khép kín, là một phần của một câu chuyện hoặc diễn ngôn lớn hơn; một câu chuyện mang tính địa phương hóa hoặc cá nhân hóa cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used a series of micronarratives to illustrate the complex social dynamics of the community."

    "Tác giả đã sử dụng một loạt các micronarrative để minh họa các động lực xã hội phức tạp của cộng đồng."

  • "Her blog is full of micronarratives about her daily life."

    "Blog của cô ấy đầy những micronarrative về cuộc sống hàng ngày của cô ấy."

  • "The research paper explored the use of micronarratives in political campaigns."

    "Bài nghiên cứu khám phá việc sử dụng micronarrative trong các chiến dịch chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix micro- nhỏ, vi mô
Noun narrative câu chuyện, tự sự, lời kể
Adjective narrative có tính chất kể chuyện, thuộc về tự sự
Verb narrate kể lại, thuật lại
Noun narrator người kể chuyện
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Noun metanarrative siêu tự sự, đại tự sự (một câu chuyện lớn, bao quát)

Synonyms

Antonyms

macronarrative (đại tự sự, câu chuyện lớn)grand narrative (đại tự sự)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn học, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros (μικρός)
Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
English
micro- + narrative
English
micronarrative

Nguồn gốc của 'micronarrative'

'Micronarrative' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai phần: 'micro-' và 'narrative'. Phần 'micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikros', có nghĩa là 'nhỏ'. Phần 'narrative' (câu chuyện, tự sự) lại có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'narrare', nghĩa là 'kể chuyện'. Khi kết hợp lại, 'micronarrative' mang ý nghĩa là một câu chuyện nhỏ, riêng lẻ, thường tập trung vào trải nghiệm cá nhân hoặc một khía cạnh cụ thể nào đó, trái ngược với những câu chuyện lớn, bao quát (metanarrative).

Usage Note

Micronarrative tập trung vào những chi tiết nhỏ, những trải nghiệm cá nhân, và thường được sử dụng để minh họa hoặc hỗ trợ cho một luận điểm lớn hơn. Nó khác với 'narrative' (câu chuyện) ở quy mô và phạm vi. Trong khi 'narrative' có thể là một câu chuyện hoàn chỉnh, phức tạp, thì 'micronarrative' chỉ là một phần nhỏ, một mảnh ghép. Nó cũng khác với 'anecdote' (giai thoại) ở chỗ micronarrative có thể không nhất thiết phải hài hước hoặc thú vị, mà tập trung vào việc truyền tải thông tin hoặc cảm xúc.

Prepositions

of within in

'Micronarrative of' thường dùng để chỉ một micronarrative là một phần của một câu chuyện lớn hơn. 'Micronarrative within' dùng để nhấn mạnh rằng micronarrative nằm trong một bối cảnh cụ thể. 'Micronarrative in' thường đề cập đến micronarrative trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micronarrative
  • personal personal micronarratives
    (những tự sự cá nhân, chuyện kể nhỏ cá nhân)
  • individual individual micronarratives
    (những tự sự nhỏ lẻ của từng cá nhân)
  • short short micronarratives
    (những câu chuyện kể ngắn gọn)
  • fragmented fragmented micronarratives
    (những tự sự vụn vặt, rời rạc)
  • multiple multiple micronarratives
    (nhiều câu chuyện nhỏ)
Verb + micronarrative
  • share share micronarratives
    (chia sẻ những câu chuyện nhỏ)
  • collect collect micronarratives
    (thu thập những câu chuyện nhỏ)
  • construct construct micronarratives
    (xây dựng những câu chuyện nhỏ)
  • focus on focus on micronarratives
    (tập trung vào những câu chuyện nhỏ)
  • capture capture micronarratives
    (ghi lại những câu chuyện nhỏ)

Idioms

  • the power of micronarratives

    sức mạnh của những câu chuyện nhỏ

    "The project aims to demonstrate the power of micronarratives in understanding social change."

    (Dự án này nhằm thể hiện sức mạnh của những câu chuyện nhỏ trong việc thấu hiểu sự thay đổi xã hội.)

  • to give voice to micronarratives

    trao tiếng nói cho những câu chuyện nhỏ

    "Through her work, she seeks to give voice to the micronarratives of marginalized communities."

    (Thông qua công việc của mình, cô ấy tìm cách trao tiếng nói cho những câu chuyện nhỏ của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)

  • exploring micronarratives

    khám phá các câu chuyện nhỏ

    "The research methodology involved exploring micronarratives through in-depth interviews."

    (Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc khám phá các câu chuyện nhỏ thông qua các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micronarrative

noun
Lật mặt

Một câu chuyện nhỏ, khép kín, là một phần của một câu chuyện hoặc diễn ngôn lớn hơn; một câu chuyện mang tính địa phương hóa hoặc cá nhân hóa cao.

"The author used a series of micronarratives to illustrate the complex social dynamics of the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The micronarrative is considered an essential element of the author's style.
Micronarrative được coi là một yếu tố thiết yếu trong phong cách của tác giả.
Phủ định
The micronarrative was not included in the editor's revisions.
Micronarrative đã không được đưa vào các sửa đổi của biên tập viên.
Nghi vấn
Can a compelling micronarrative be created in just a few words?
Liệu một micronarrative hấp dẫn có thể được tạo ra chỉ trong vài từ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronarrative".

Vai trò trong thời đại số và mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số và sự phát triển của mạng xã hội, 'micronarrative' trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Mỗi bài đăng, dòng trạng thái, hoặc câu chuyện ngắn trên Facebook, Twitter hay Instagram của một cá nhân có thể được coi là một 'micronarrative'. Chúng cho phép mọi người chia sẻ trải nghiệm, quan điểm và cảm xúc của mình một cách tức thời, góp phần tạo nên một bức tranh đa chiều về xã hội thay vì chỉ những câu chuyện lớn từ các phương tiện truyền thông chính thống.

Trong lý thuyết hậu hiện đại

Trong lý thuyết hậu hiện đại, khái niệm 'micronarrative' đối lập với 'metanarrative' (đại tự sự). Metanarrative là những câu chuyện lớn, bao quát và được chấp nhận rộng rãi về lịch sử, tiến bộ hay sự thật (ví dụ: câu chuyện về sự tiến bộ của khoa học, sự giải phóng của con người). Hậu hiện đại thách thức những đại tự sự này, cho rằng chúng không thể giải thích hết mọi khía cạnh của thực tại, và thay vào đó, tập trung vào những 'micronarrative' – những câu chuyện nhỏ, cục bộ, mang tính cá nhân – để thể hiện sự đa dạng và phức tạp của cuộc sống con người.