micronarrative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, self-contained story that is part of a larger narrative or discourse; a highly localized or personalized story.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện nhỏ, khép kín, là một phần của một câu chuyện hoặc diễn ngôn lớn hơn; một câu chuyện mang tính địa phương hóa hoặc cá nhân hóa cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author used a series of micronarratives to illustrate the complex social dynamics of the community."
"Tác giả đã sử dụng một loạt các micronarrative để minh họa các động lực xã hội phức tạp của cộng đồng."
-
"Her blog is full of micronarratives about her daily life."
"Blog của cô ấy đầy những micronarrative về cuộc sống hàng ngày của cô ấy."
-
"The research paper explored the use of micronarratives in political campaigns."
"Bài nghiên cứu khám phá việc sử dụng micronarrative trong các chiến dịch chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Prefix | micro- | nhỏ, vi mô |
| Noun | narrative | câu chuyện, tự sự, lời kể |
| Adjective | narrative | có tính chất kể chuyện, thuộc về tự sự |
| Verb | narrate | kể lại, thuật lại |
| Noun | narrator | người kể chuyện |
| Noun | narration | sự kể chuyện, lời kể |
| Noun | metanarrative | siêu tự sự, đại tự sự (một câu chuyện lớn, bao quát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Micronarrative tập trung vào những chi tiết nhỏ, những trải nghiệm cá nhân, và thường được sử dụng để minh họa hoặc hỗ trợ cho một luận điểm lớn hơn. Nó khác với 'narrative' (câu chuyện) ở quy mô và phạm vi. Trong khi 'narrative' có thể là một câu chuyện hoàn chỉnh, phức tạp, thì 'micronarrative' chỉ là một phần nhỏ, một mảnh ghép. Nó cũng khác với 'anecdote' (giai thoại) ở chỗ micronarrative có thể không nhất thiết phải hài hước hoặc thú vị, mà tập trung vào việc truyền tải thông tin hoặc cảm xúc.
Prepositions
'Micronarrative of' thường dùng để chỉ một micronarrative là một phần của một câu chuyện lớn hơn. 'Micronarrative within' dùng để nhấn mạnh rằng micronarrative nằm trong một bối cảnh cụ thể. 'Micronarrative in' thường đề cập đến micronarrative trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal micronarratives (những tự sự cá nhân, chuyện kể nhỏ cá nhân)
-
individual individual micronarratives (những tự sự nhỏ lẻ của từng cá nhân)
-
short short micronarratives (những câu chuyện kể ngắn gọn)
-
fragmented fragmented micronarratives (những tự sự vụn vặt, rời rạc)
-
multiple multiple micronarratives (nhiều câu chuyện nhỏ)
-
share share micronarratives (chia sẻ những câu chuyện nhỏ)
-
collect collect micronarratives (thu thập những câu chuyện nhỏ)
-
construct construct micronarratives (xây dựng những câu chuyện nhỏ)
-
focus on focus on micronarratives (tập trung vào những câu chuyện nhỏ)
-
capture capture micronarratives (ghi lại những câu chuyện nhỏ)
Idioms
-
the power of micronarratives
sức mạnh của những câu chuyện nhỏ
"The project aims to demonstrate the power of micronarratives in understanding social change."
(Dự án này nhằm thể hiện sức mạnh của những câu chuyện nhỏ trong việc thấu hiểu sự thay đổi xã hội.)
-
to give voice to micronarratives
trao tiếng nói cho những câu chuyện nhỏ
"Through her work, she seeks to give voice to the micronarratives of marginalized communities."
(Thông qua công việc của mình, cô ấy tìm cách trao tiếng nói cho những câu chuyện nhỏ của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)
-
exploring micronarratives
khám phá các câu chuyện nhỏ
"The research methodology involved exploring micronarratives through in-depth interviews."
(Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc khám phá các câu chuyện nhỏ thông qua các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
micronarrative
nounMột câu chuyện nhỏ, khép kín, là một phần của một câu chuyện hoặc diễn ngôn lớn hơn; một câu chuyện mang tính địa phương hóa hoặc cá nhân hóa cao.
"The author used a series of micronarratives to illustrate the complex social dynamics of the community."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The micronarrative is considered an essential element of the author's style. |
Micronarrative được coi là một yếu tố thiết yếu trong phong cách của tác giả. |
| Phủ định | The micronarrative was not included in the editor's revisions. |
Micronarrative đã không được đưa vào các sửa đổi của biên tập viên. |
| Nghi vấn | Can a compelling micronarrative be created in just a few words? |
Liệu một micronarrative hấp dẫn có thể được tạo ra chỉ trong vài từ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronarrative".
