(Top Banner Ad)
meth
C1
Noun C1 Hóa học, Xã hội học, Y học

meth

UK: /meθ/ • US: /meθ/

Nghĩa tiếng Việt

ma túy đá hàng đá methamphetamine (viết tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for methamphetamine, a powerful and highly addictive stimulant drug.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was arrested for possession of meth."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì tàng trữ meth."

  • "Meth addiction is a serious problem in many communities."

    "Nghiện meth là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều cộng đồng."

  • "She started using meth to cope with stress."

    "Cô ấy bắt đầu sử dụng meth để đối phó với căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methamphetamine một loại ma túy kích thích mạnh, gây nghiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Nomenclature
methylated spirit
Shortening
methamphetamine
Slang
meth

Nguồn gốc của 'Meth'

Từ 'meth' bắt nguồn như một cách gọi tắt của 'methamphetamine', một loại chất kích thích mạnh. Ban đầu, 'methamphetamine' được phát triển từ 'amphetamine' và được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh, nhưng sau đó nó trở nên phổ biến như một loại ma túy bất hợp pháp do tính gây nghiện cao.

Usage Note

Từ 'meth' là một cách gọi thông tục và không chính thức của methamphetamine. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến lạm dụng chất gây nghiện, tội phạm và các vấn đề xã hội liên quan. Cần phân biệt rõ với cách sử dụng chính thức và khoa học của từ 'methamphetamine'.

Prepositions

on with

- 'on meth': đang sử dụng meth.
- 'with meth': có liên quan đến meth (ví dụ: vụ án liên quan đến meth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meth
  • crystal crystal meth
    (meth đá (một dạng tinh thể của methamphetamine))
Verb + meth
  • cook cook meth
    (nấu meth (sản xuất methamphetamine bất hợp pháp))
  • use use meth
    (sử dụng meth (dùng methamphetamine))

Idioms

  • meth mouth

    tình trạng răng miệng nghiêm trọng do sử dụng meth, gây sâu răng và hư hỏng răng

    "He had terrible meth mouth because of his addiction."

    (Anh ta bị 'meth mouth' rất tệ vì nghiện ma túy đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meth

Noun
Lật mặt

Viết tắt của methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao.

"The suspect was arrested for possession of meth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meth".

Ảnh hưởng của Methamphetamine

Methamphetamine là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, gây ra các vấn đề về sức khỏe, tội phạm và nghèo đói. Việc sản xuất và sử dụng 'meth' thường liên quan đến các cộng đồng nghèo và có ít cơ hội.