meth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for methamphetamine, a powerful and highly addictive stimulant drug.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was arrested for possession of meth."
"Nghi phạm đã bị bắt vì tàng trữ meth."
-
"Meth addiction is a serious problem in many communities."
"Nghiện meth là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều cộng đồng."
-
"She started using meth to cope with stress."
"Cô ấy bắt đầu sử dụng meth để đối phó với căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | methamphetamine | một loại ma túy kích thích mạnh, gây nghiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meth' là một cách gọi thông tục và không chính thức của methamphetamine. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến lạm dụng chất gây nghiện, tội phạm và các vấn đề xã hội liên quan. Cần phân biệt rõ với cách sử dụng chính thức và khoa học của từ 'methamphetamine'.
Prepositions
- 'on meth': đang sử dụng meth.
- 'with meth': có liên quan đến meth (ví dụ: vụ án liên quan đến meth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crystal crystal meth (meth đá (một dạng tinh thể của methamphetamine))
-
cook cook meth (nấu meth (sản xuất methamphetamine bất hợp pháp))
-
use use meth (sử dụng meth (dùng methamphetamine))
Idioms
-
meth mouth
tình trạng răng miệng nghiêm trọng do sử dụng meth, gây sâu răng và hư hỏng răng
"He had terrible meth mouth because of his addiction."
(Anh ta bị 'meth mouth' rất tệ vì nghiện ma túy đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meth
NounViết tắt của methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao.
"The suspect was arrested for possession of meth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meth".
