(Top Banner Ad)
methylbenzene
C1
Danh từ C1 Hóa học

methylbenzene

UK: /ˌmɛθɪlˈbɛnziːn/ • US: /ˌmɛθəlˈbɛnziːn/

Nghĩa tiếng Việt

Toluen Methylbenzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic hydrocarbon, a derivative of benzene with a methyl group attached, used as a solvent and in the production of other chemicals.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon thơm, một dẫn xuất của benzen với một nhóm methyl gắn vào, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất các hóa chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methylbenzene is a common solvent in the paint industry."

    "Methylbenzene là một dung môi phổ biến trong ngành công nghiệp sơn."

  • "The laboratory uses methylbenzene as a solvent."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng methylbenzene làm dung môi."

  • "Methylbenzene is a key ingredient in many industrial processes."

    "Methylbenzene là một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methyl Gốc methyl (nhóm hóa học hữu cơ CH₃)
Noun benzene Benzen (hợp chất hóa học hữu cơ C₆H₆)
Noun toluene Toluen (tên thông thường của methylbenzene, C₆H₅CH₃)
Noun dimethylbenzene Dimethylbenzen (còn gọi là xylen, C₆H₄(CH₃)₂)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methy
Greek
hylē
French
méthyle
English
methyl
Arabic
lubān jāwī
Latin
benzoë
German
Benzin
English
benzene
English
methyl + benzene
English
methylbenzene

Nguồn gốc tên gọi Methylbenzene

Từ 'methylbenzene' là một thuật ngữ hóa học được ghép từ hai thành phần: 'methyl' và 'benzene'. 'Methyl' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'methy' nghĩa là rượu và 'hylē' nghĩa là gỗ, vì methanol (còn gọi là cồn gỗ) là thành phần chính của nó. 'Benzene' lại đến từ 'gum benzoin' (cánh kiến trắng), một loại nhựa thơm, qua tiếng Đức 'Benzin'. Khi ghép lại, 'methylbenzene' mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất này.

Toluene: Tên gọi thông dụng của Methylbenzene

Methylbenzene còn được biết đến rộng rãi với tên gọi 'Toluene'. Tên 'Toluene' có nguồn gốc từ 'tolu balsam', một loại nhựa thơm chiết xuất từ cây Myroxylon balsamum ở Nam Mỹ. Hợp chất này lần đầu tiên được điều chế từ tolu balsam vào năm 1837 bởi nhà hóa học người Ba Lan Filip Neri. Do đó, mặc dù 'methylbenzene' là tên khoa học chính xác, 'toluene' lại là tên quen thuộc hơn trong công nghiệp và đời sống.

Usage Note

Methylbenzene, thường được gọi là toluene, là một chất lỏng không màu, dễ cháy và có mùi đặc trưng. Nó là một dung môi công nghiệp quan trọng và là tiền chất để sản xuất nhiều hóa chất khác. So với benzene, toluene ít độc hơn.

Prepositions

in as for

Ví dụ:
- 'in' - Methylbenzene is used in the production of many polymers.
- 'as' - Methylbenzene is used as a solvent.
- 'for' - Methylbenzene is used for creating other organic compounds.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + methylbenzene
  • pure pure methylbenzene
    (methylbenzene tinh khiết)
  • liquid liquid methylbenzene
    (methylbenzene dạng lỏng)
  • volatile volatile methylbenzene
    (methylbenzene dễ bay hơi)
  • toxic toxic methylbenzene
    (methylbenzene độc hại)
Động từ + methylbenzene
  • contain contain methylbenzene
    (chứa methylbenzene)
  • produce produce methylbenzene
    (sản xuất methylbenzene)
  • dissolve in dissolve in methylbenzene
    (hòa tan trong methylbenzene)
Danh từ + of methylbenzene / methylbenzene + Danh từ
  • solution solution of methylbenzene
    (dung dịch methylbenzene)
  • derivative methylbenzene derivative
    (dẫn xuất của methylbenzene)
  • vapour methylbenzene vapour
    (hơi methylbenzene)
  • exposure methylbenzene exposure
    (tiếp xúc với methylbenzene)

Idioms

  • Methylbenzene poisoning

    Ngộ độc methylbenzene (toluene)

    "Symptoms of methylbenzene poisoning include dizziness and nausea."

    (Các triệu chứng ngộ độc methylbenzene bao gồm chóng mặt và buồn nôn.)

  • Methylbenzene ring

    Vòng methylbenzene (cấu trúc hóa học)

    "The methylbenzene ring is a common feature in many organic compounds."

    (Vòng methylbenzene là một đặc điểm phổ biến trong nhiều hợp chất hữu cơ.)

  • Methylbenzene production

    Sản xuất methylbenzene (toluene)

    "The company specializes in large-scale methylbenzene production for industrial use."

    (Công ty chuyên sản xuất methylbenzene quy mô lớn cho mục đích công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methylbenzene

Danh từ
Lật mặt

Một hydrocarbon thơm, một dẫn xuất của benzen với một nhóm methyl gắn vào, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất các hóa chất khác.

"Methylbenzene is a common solvent in the paint industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methylbenzene".

Ứng dụng công nghiệp và vai trò dung môi

Methylbenzene, hay toluene, là một dung môi công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, chất pha loãng, mực in và chất kết dính. Nó cũng là một nguyên liệu thô để sản xuất các hóa chất khác như TNT (thuốc nổ) và polyurethane. Sự hiện diện của nó trong nhiều sản phẩm hàng ngày làm cho nó trở thành một hóa chất quen thuộc trong ngành công nghiệp.

Rủi ro sức khỏe và lạm dụng

Do tính chất dễ bay hơi và độc hại, methylbenzene có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe nếu hít phải hoặc tiếp xúc lâu dài. Nó có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, gan và thận. Đáng tiếc, methylbenzene cũng là một trong những chất thường bị lạm dụng làm chất gây nghiện hít (inhalant abuse) ở một số nơi, đặc biệt là trong các loại keo dán hoặc sơn, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và xã hội.