(Top Banner Ad)
meticulously plan
Chung

meticulously plan

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meticulous tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, tính cẩn thận
Noun plan kế hoạch, dự án, bản vẽ
Verb plan lên kế hoạch, dự định, thiết kế
Noun planner người lập kế hoạch, công cụ/sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có chủ ý, có sắp đặt

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metus
Latin
meticulosus
English (mid-17th C.)
meticulous
Latin
planus
Old French
plan
English (17th C.)
plan

Sự cẩn thận đến từ nỗi sợ hãi

Từ gốc Latinh "metus" có nghĩa là "sợ hãi, kinh hoàng". Từ "meticulous" ban đầu dùng để chỉ người rụt rè, hay sợ hãi. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển thành "quá cẩn thận, tỉ mỉ" – như thể sự tỉ mỉ đó xuất phát từ nỗi sợ mắc lỗi hoặc bỏ sót điều gì đó.

Kế hoạch khởi nguồn từ mặt phẳng

Từ "plan" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "planus" (phẳng, bằng phẳng) qua tiếng Pháp cổ "plan" (bản đồ, bản vẽ mặt đất). Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của kế hoạch là một bản vẽ, một sơ đồ rõ ràng, chi tiết trên một mặt phẳng để hình dung và thực hiện công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meticulously plan
  • decide to decide to meticulously plan
    (quyết định lập kế hoạch một cách tỉ mỉ)
  • need to need to meticulously plan
    (cần phải lập kế hoạch một cách tỉ mỉ)
  • start to start to meticulously plan
    (bắt đầu lập kế hoạch một cách tỉ mỉ)
meticulously plan + Object
  • the project meticulously plan the project
    (lập kế hoạch dự án một cách tỉ mỉ)
  • every detail meticulously plan every detail
    (lập kế hoạch mọi chi tiết một cách tỉ mỉ)
  • their strategy meticulously plan their strategy
    (lập kế hoạch chiến lược của họ một cách tỉ mỉ)
  • the event meticulously plan the event
    (lập kế hoạch sự kiện một cách tỉ mỉ)
  • for the future meticulously plan for the future
    (lập kế hoạch tỉ mỉ cho tương lai)

Idioms

  • meticulously plan every detail

    lập kế hoạch tỉ mỉ từng chi tiết

    "The wedding planner meticulously planned every detail of the ceremony."

    (Người tổ chức đám cưới đã lập kế hoạch tỉ mỉ từng chi tiết của buổi lễ.)

  • meticulously plan ahead

    lập kế hoạch tỉ mỉ từ trước

    "To avoid any last-minute issues, it's crucial to meticulously plan ahead."

    (Để tránh mọi vấn đề vào phút chót, điều quan trọng là phải lập kế hoạch tỉ mỉ từ trước.)

  • meticulously plan the execution

    lập kế hoạch tỉ mỉ cho việc thực hiện

    "They meticulously planned the execution of the complex surgical procedure."

    (Họ đã lập kế hoạch tỉ mỉ cho việc thực hiện quy trình phẫu thuật phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meticulously plan

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulously plan".

Văn hóa lập kế hoạch và sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, kỹ thuật và quản lý dự án, việc lập kế hoạch chi tiết và chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp giảm thiểu rủi ro. Câu tục ngữ "Đo hai lần, cắt một lần" (Measure twice, cut once) cũng phản ánh tư duy này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hành động.

Tư duy phòng ngừa rủi ro

Lập kế hoạch tỉ mỉ là một yếu tố cốt lõi trong tư duy phòng ngừa rủi ro. Bằng cách dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và phác thảo các giải pháp chi tiết từ trước, các cá nhân và tổ chức có thể giảm thiểu khả năng xảy ra thất bại hoặc sự cố, một đặc điểm được đánh giá cao trong các lĩnh vực chuyên môn.