planned
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Planned'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được sắp xếp hoặc quyết định trước.
Ví dụ Thực tế với 'Planned'
-
"The trip was planned months in advance."
"Chuyến đi đã được lên kế hoạch trước đó nhiều tháng."
-
"They had a planned meeting to discuss the budget."
"Họ đã có một cuộc họp đã được lên kế hoạch để thảo luận về ngân sách."
-
"The planned route was changed due to road closures."
"Tuyến đường đã lên kế hoạch đã bị thay đổi do đường bị đóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Planned'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: plan
- Adjective: planned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Planned'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'planned' diễn tả một hành động, sự kiện hoặc cái gì đó đã được lên kế hoạch và chuẩn bị trước. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có sự chuẩn bị. So với 'scheduled', 'planned' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những kế hoạch ít trang trọng hơn. 'Scheduled' thường liên quan đến một lịch trình cụ thể và thường chính thức hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Planned'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the event is planned carefully, it is successful.
|
Nếu sự kiện được lên kế hoạch cẩn thận, nó sẽ thành công. |
| Phủ định |
If the trip is planned poorly, we don't enjoy it.
|
Nếu chuyến đi được lên kế hoạch kém, chúng ta sẽ không thích nó. |
| Nghi vấn |
If the meeting is planned in advance, does everyone attend?
|
Nếu cuộc họp được lên kế hoạch trước, mọi người có tham dự không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Plan your future carefully.
|
Hãy lên kế hoạch cho tương lai của bạn một cách cẩn thận. |
| Phủ định |
Don't plan on relying on luck.
|
Đừng lên kế hoạch dựa vào sự may mắn. |
| Nghi vấn |
Do plan your tasks efficiently!
|
Hãy lên kế hoạch cho các nhiệm vụ của bạn một cách hiệu quả! |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are going to plan a surprise party for her.
|
Họ dự định lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy. |
| Phủ định |
She is not going to plan her vacation until next month.
|
Cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình cho đến tháng sau. |
| Nghi vấn |
Are you going to plan to visit your parents this weekend?
|
Bạn có dự định lên kế hoạch đến thăm bố mẹ bạn vào cuối tuần này không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had planned the trip carefully before the storm hit.
|
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi cẩn thận trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định |
She had not planned to move to another country, but circumstances changed.
|
Cô ấy đã không lên kế hoạch chuyển đến một quốc gia khác, nhưng hoàn cảnh đã thay đổi. |
| Nghi vấn |
Had he planned to tell her the truth before she found out on her own?
|
Anh ấy đã định nói cho cô ấy sự thật trước khi cô ấy tự mình phát hiện ra chưa? |