(Top Banner Ad)
planned
A2
adjective A2 General

planned

UK: /plænd/ • US: /plænd/

Nghĩa tiếng Việt

đã lên kế hoạch có kế hoạch được hoạch định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or decided in advance.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc quyết định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trip was planned months in advance."

    "Chuyến đi đã được lên kế hoạch trước đó nhiều tháng."

  • "They had a planned meeting to discuss the budget."

    "Họ đã có một cuộc họp đã được lên kế hoạch để thảo luận về ngân sách."

  • "The planned route was changed due to road closures."

    "Tuyến đường đã lên kế hoạch đã bị thay đổi do đường bị đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, dự án, sơ đồ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective unplanned không theo kế hoạch, bất ngờ
Adjective well-planned được lên kế hoạch tốt, chu đáo
Adjective ill-planned được lên kế hoạch tồi, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
planned

Nguồn gốc của từ "Planned"

Từ "planned" là dạng quá khứ phân từ của động từ "plan" (lên kế hoạch). Từ "plan" ban đầu có nghĩa là "bản đồ", "sơ đồ" hay "bản vẽ trên một mặt phẳng". Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ "plan" và cuối cùng là từ tiếng Latin "planus" có nghĩa là "phẳng" hoặc "bằng phẳng". Điều này cho thấy nguồn gốc của việc "lập kế hoạch" là vẽ ra một "bản đồ" hay "sơ đồ" chi tiết cho một ý tưởng hoặc mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'planned' diễn tả một hành động, sự kiện hoặc cái gì đó đã được lên kế hoạch và chuẩn bị trước. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có sự chuẩn bị. So với 'scheduled', 'planned' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những kế hoạch ít trang trọng hơn. 'Scheduled' thường liên quan đến một lịch trình cụ thể và thường chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + planned
  • carefully carefully planned
    (được lên kế hoạch cẩn thận)
  • well well-planned
    (được lên kế hoạch tốt, chu đáo)
  • poorly poorly planned
    (được lên kế hoạch kém, sơ sài)
  • strategically strategically planned
    (được lên kế hoạch có chiến lược)
Planned + Noun
  • planned planned economy
    (nền kinh tế kế hoạch)
  • planned planned attack
    (cuộc tấn công đã được lên kế hoạch)
  • planned planned trip
    (chuyến đi đã được lên kế hoạch)
  • planned planned changes
    (những thay đổi đã được lên kế hoạch)

Idioms

  • Everything went as planned.

    Mọi thứ diễn ra đúng theo kế hoạch.

    "The event was a huge success; everything went as planned."

    (Sự kiện thành công lớn; mọi thứ diễn ra đúng như kế hoạch.)

  • All according to plan.

    Tất cả đều theo đúng kế hoạch.

    "Don't worry, the surprise party is all according to plan."

    (Đừng lo, bữa tiệc bất ngờ đều theo đúng kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned

adjective
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc quyết định trước.

"The trip was planned months in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the event is planned carefully, it is successful.
Nếu sự kiện được lên kế hoạch cẩn thận, nó sẽ thành công.
Phủ định
If the trip is planned poorly, we don't enjoy it.
Nếu chuyến đi được lên kế hoạch kém, chúng ta sẽ không thích nó.
Nghi vấn
If the meeting is planned in advance, does everyone attend?
Nếu cuộc họp được lên kế hoạch trước, mọi người có tham dự không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plan your future carefully.
Hãy lên kế hoạch cho tương lai của bạn một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't plan on relying on luck.
Đừng lên kế hoạch dựa vào sự may mắn.
Nghi vấn
Do plan your tasks efficiently!
Hãy lên kế hoạch cho các nhiệm vụ của bạn một cách hiệu quả!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to plan a surprise party for her.
Họ dự định lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.
Phủ định
She is not going to plan her vacation until next month.
Cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Are you going to plan to visit your parents this weekend?
Bạn có dự định lên kế hoạch đến thăm bố mẹ bạn vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had planned the trip carefully before the storm hit.
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi cẩn thận trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not planned to move to another country, but circumstances changed.
Cô ấy đã không lên kế hoạch chuyển đến một quốc gia khác, nhưng hoàn cảnh đã thay đổi.
Nghi vấn
Had he planned to tell her the truth before she found out on her own?
Anh ấy đã định nói cho cô ấy sự thật trước khi cô ấy tự mình phát hiện ra chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planned my vacation better.
Tôi ước tôi đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình tốt hơn.
Phủ định
If only the event hadn't been planned so poorly, more people would have attended.
Giá mà sự kiện không được lên kế hoạch tệ đến vậy, nhiều người đã tham dự hơn.
Nghi vấn
Do you wish you had planned your career path more carefully?
Bạn có ước mình đã lên kế hoạch cho con đường sự nghiệp của mình cẩn thận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned".

Sự lỗi thời theo kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà các sản phẩm được thiết kế để trở nên lỗi thời hoặc ngừng hoạt động sau một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới, thúc đẩy doanh số và lợi nhuận cho nhà sản xuất. Ví dụ, một chiếc điện thoại có thể được thiết kế để phần mềm không còn tương thích hoặc pin xuống cấp nhanh chóng sau vài năm sử dụng.

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và các dự án lớn, việc lập kế hoạch chi tiết và kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng một kế hoạch tốt là nền tảng cho sự thành công, giúp dự đoán trước các thách thức, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả. Việc 'có kế hoạch' thường gắn liền với sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.