(Top Banner Ad)
distance space
B2
Danh từ B2 Vật lý, Thiên văn học, Khoa học máy tính

distance space

UK: /ˈdɪstəns speɪs/ • US: /ˈdɪstəns speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian khoảng cách vùng không gian theo khoảng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or area of space characterized by its distance from a reference point or object. Often used in context of measurement or separation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng không gian được đặc trưng bởi khoảng cách của nó từ một điểm tham chiếu hoặc đối tượng. Thường được sử dụng trong bối cảnh đo lường hoặc sự phân tách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm calculates the optimal path in distance space to minimize energy consumption."

    "Thuật toán tính toán đường đi tối ưu trong không gian khoảng cách để giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng."

  • "The robot navigates the distance space using sensor data."

    "Robot điều hướng không gian khoảng cách bằng cách sử dụng dữ liệu cảm biến."

  • "Understanding the properties of distance space is crucial for data analysis."

    "Hiểu các thuộc tính của không gian khoảng cách là rất quan trọng cho phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Verb distance oneself (from) tạo khoảng cách, tách mình ra khỏi
Adjective distant xa xôi, xa cách
Noun space không gian, chỗ trống
Verb space out chia đều khoảng cách, giãn ra; (thông tục) lơ đãng, mơ màng
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adjective spatial thuộc về không gian
Compound Noun distance space khoảng cách không gian; không gian cá nhân cần thiết

Synonyms

spatial distance (khoảng cách không gian)separation distance (khoảng cách phân tách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distantia
Latin
spatium
Old French
distance
Old French
espace
Middle English
distance
Middle English
space
Modern English
distance space

Nguồn Gốc Của 'Distance Space'

Cụm từ 'distance space' (khoảng cách không gian) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'distance' và 'space'. Từ 'distance' có nguồn gốc từ 'distantia' trong tiếng Latin, chỉ sự cách biệt, xa rời. Từ 'space' cũng xuất phát từ 'spatium' trong tiếng Latin, có nghĩa là diện tích, khoảng trống hoặc khoảng cách. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một khái niệm mô tả vùng không gian cụ thể giữa các vật thể, người, hoặc không gian cá nhân cần thiết cho sự thoải mái và riêng tư.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như lập trình (ví dụ, khoảng cách giữa các phần tử trong không gian nhiều chiều) hoặc vật lý (ví dụ, khoảng cách không gian giữa các thiên thể). Nó nhấn mạnh việc xem xét cả hai yếu tố: sự phân tách (khoảng cách) và môi trường mà sự phân tách đó xảy ra (không gian). 'Distance' thiên về lượng, 'space' thiên về môi trường tồn tại khoảng cách đó. Không nên nhầm lẫn với 'spatial distance', vì 'distance space' nhấn mạnh tính chất không gian.

Prepositions

in within

‘In distance space’ ám chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong không gian khoảng cách được xác định. ‘Within distance space’ nhấn mạnh giới hạn hoặc phạm vi bên trong không gian khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distance space
  • personal personal distance space
    (không gian cá nhân)
  • safe safe distance space
    (khoảng cách không gian an toàn)
  • adequate adequate distance space
    (khoảng cách không gian đầy đủ/phù hợp)
  • limited limited distance space
    (khoảng cách không gian hạn chế)
Verb + distance space
  • maintain maintain distance space
    (duy trì khoảng cách không gian)
  • respect respect someone's distance space
    (tôn trọng không gian cá nhân của ai đó)
  • invade invade someone's distance space
    (xâm phạm không gian cá nhân của ai đó)
  • provide provide enough distance space
    (cung cấp đủ khoảng cách không gian)

Idioms

  • personal distance space

    khoảng cách không gian cá nhân (vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người mà họ cảm thấy thoải mái với người khác)

    "It's important to respect everyone's personal distance space, especially in crowded places."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian cá nhân của mọi người, đặc biệt ở những nơi đông đúc.)

  • keep a safe distance space

    giữ khoảng cách an toàn (không gian cần thiết để tránh nguy hiểm hoặc va chạm)

    "Always keep a safe distance space from the vehicle in front when driving."

    (Luôn giữ khoảng cách an toàn với phương tiện phía trước khi lái xe.)

  • invade someone's distance space

    xâm phạm không gian cá nhân của ai đó (đi quá gần hoặc chạm vào người khác mà không được phép, gây khó chịu)

    "She felt uncomfortable because he kept invading her distance space during the conversation."

    (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì anh ta liên tục xâm phạm không gian cá nhân của cô trong suốt cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance space

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng không gian được đặc trưng bởi khoảng cách của nó từ một điểm tham chiếu hoặc đối tượng. Thường được sử dụng trong bối cảnh đo lường hoặc sự phân tách.

"The algorithm calculates the optimal path in distance space to minimize energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distance to the moon is approximately 384,400 kilometers.
Khoảng cách đến mặt trăng xấp xỉ 384.400 km.
Phủ định
How much distance did they not cover during the hike?
Họ đã không vượt qua quãng đường bao xa trong chuyến đi bộ đường dài?
Nghi vấn
What distance does the runner need to cover in the final lap?
Quãng đường mà người chạy cần vượt qua trong vòng cuối cùng là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance space".

Không Gian Cá Nhân: Khác Biệt Văn Hóa

Khái niệm 'distance space' (khoảng cách không gian, đặc biệt là không gian cá nhân) rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và có sự khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây (như Bắc Mỹ, Tây Âu), mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định khi nói chuyện để tránh cảm giác bị xâm phạm sự riêng tư. Ngược lại, ở một số nền văn hóa Latin, Trung Đông hoặc Châu Á, khoảng cách gần hơn trong giao tiếp được coi là bình thường, thậm chí là dấu hiệu của sự thân mật và gắn kết.

Bong Bóng Cá Nhân ('Personal Bubble')

Trong các nền văn hóa phương Tây, người ta thường nói về 'bong bóng cá nhân' (personal bubble) như một vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người. Đây là khu vực mà họ cảm thấy mình có quyền kiểm soát và thoải mái. Khi ai đó xâm nhập vào 'bong bóng' này mà không được phép, nó có thể gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc bị đe dọa. Việc tôn trọng 'distance space' của người khác là một dấu hiệu của phép lịch sự và hiểu biết xã hội.