distance space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or area of space characterized by its distance from a reference point or object. Often used in context of measurement or separation.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng không gian được đặc trưng bởi khoảng cách của nó từ một điểm tham chiếu hoặc đối tượng. Thường được sử dụng trong bối cảnh đo lường hoặc sự phân tách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm calculates the optimal path in distance space to minimize energy consumption."
"Thuật toán tính toán đường đi tối ưu trong không gian khoảng cách để giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng."
-
"The robot navigates the distance space using sensor data."
"Robot điều hướng không gian khoảng cách bằng cách sử dụng dữ liệu cảm biến."
-
"Understanding the properties of distance space is crucial for data analysis."
"Hiểu các thuộc tính của không gian khoảng cách là rất quan trọng cho phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distance | khoảng cách, sự xa cách |
| Verb | distance oneself (from) | tạo khoảng cách, tách mình ra khỏi |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách |
| Noun | space | không gian, chỗ trống |
| Verb | space out | chia đều khoảng cách, giãn ra; (thông tục) lơ đãng, mơ màng |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
| Compound Noun | distance space | khoảng cách không gian; không gian cá nhân cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như lập trình (ví dụ, khoảng cách giữa các phần tử trong không gian nhiều chiều) hoặc vật lý (ví dụ, khoảng cách không gian giữa các thiên thể). Nó nhấn mạnh việc xem xét cả hai yếu tố: sự phân tách (khoảng cách) và môi trường mà sự phân tách đó xảy ra (không gian). 'Distance' thiên về lượng, 'space' thiên về môi trường tồn tại khoảng cách đó. Không nên nhầm lẫn với 'spatial distance', vì 'distance space' nhấn mạnh tính chất không gian.
Prepositions
‘In distance space’ ám chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong không gian khoảng cách được xác định. ‘Within distance space’ nhấn mạnh giới hạn hoặc phạm vi bên trong không gian khoảng cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal distance space (không gian cá nhân)
-
safe safe distance space (khoảng cách không gian an toàn)
-
adequate adequate distance space (khoảng cách không gian đầy đủ/phù hợp)
-
limited limited distance space (khoảng cách không gian hạn chế)
-
maintain maintain distance space (duy trì khoảng cách không gian)
-
respect respect someone's distance space (tôn trọng không gian cá nhân của ai đó)
-
invade invade someone's distance space (xâm phạm không gian cá nhân của ai đó)
-
provide provide enough distance space (cung cấp đủ khoảng cách không gian)
Idioms
-
personal distance space
khoảng cách không gian cá nhân (vùng không gian vô hình xung quanh mỗi người mà họ cảm thấy thoải mái với người khác)
"It's important to respect everyone's personal distance space, especially in crowded places."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian cá nhân của mọi người, đặc biệt ở những nơi đông đúc.)
-
keep a safe distance space
giữ khoảng cách an toàn (không gian cần thiết để tránh nguy hiểm hoặc va chạm)
"Always keep a safe distance space from the vehicle in front when driving."
(Luôn giữ khoảng cách an toàn với phương tiện phía trước khi lái xe.)
-
invade someone's distance space
xâm phạm không gian cá nhân của ai đó (đi quá gần hoặc chạm vào người khác mà không được phép, gây khó chịu)
"She felt uncomfortable because he kept invading her distance space during the conversation."
(Cô ấy cảm thấy khó chịu vì anh ta liên tục xâm phạm không gian cá nhân của cô trong suốt cuộc trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distance space
Danh từMột khu vực hoặc vùng không gian được đặc trưng bởi khoảng cách của nó từ một điểm tham chiếu hoặc đối tượng. Thường được sử dụng trong bối cảnh đo lường hoặc sự phân tách.
"The algorithm calculates the optimal path in distance space to minimize energy consumption."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The distance to the moon is approximately 384,400 kilometers. |
Khoảng cách đến mặt trăng xấp xỉ 384.400 km. |
| Phủ định | How much distance did they not cover during the hike? |
Họ đã không vượt qua quãng đường bao xa trong chuyến đi bộ đường dài? |
| Nghi vấn | What distance does the runner need to cover in the final lap? |
Quãng đường mà người chạy cần vượt qua trong vòng cuối cùng là bao nhiêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance space".
