(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ north america
A2

north america

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'North america'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lục địa lớn thứ ba, bao gồm Canada, Hoa Kỳ, Mexico và một phần của Trung Mỹ.

Definition (English Meaning)

The third-largest continent, including Canada, the United States, Mexico, and parts of Central America.

Ví dụ Thực tế với 'North america'

  • "Canada is a country in North America."

    "Canada là một quốc gia ở Bắc Mỹ."

  • "Many tourists visit North America every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Bắc Mỹ mỗi năm."

  • "The economy of North America is diverse."

    "Nền kinh tế của Bắc Mỹ rất đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'North america'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: North America
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'North america'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một khu vực địa lý cụ thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of to

‘in North America’ dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong lục địa Bắc Mỹ. ‘of North America’ dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến Bắc Mỹ. ‘to North America’ dùng để chỉ sự di chuyển, hướng đến Bắc Mỹ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'North america'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
North America is a continent in the Northern Hemisphere.
Bắc Mỹ là một lục địa ở Bắc bán cầu.
Phủ định
North America is not the only continent with diverse ecosystems.
Bắc Mỹ không phải là lục địa duy nhất có hệ sinh thái đa dạng.
Nghi vấn
Is North America known for its vast landscapes?
Bắc Mỹ có nổi tiếng với những cảnh quan rộng lớn của nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)