(Top Banner Ad)
north america
A2
Danh từ A2 Địa lý

north america

UK: /ˌnɔːθ əˈmerɪkə/ • US: /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Mỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third-largest continent, including Canada, the United States, Mexico, and parts of Central America.

Vietnamese Meaning

Lục địa lớn thứ ba, bao gồm Canada, Hoa Kỳ, Mexico và một phần của Trung Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is a country in North America."

    "Canada là một quốc gia ở Bắc Mỹ."

  • "Many tourists visit North America every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Bắc Mỹ mỗi năm."

  • "The economy of North America is diverse."

    "Nền kinh tế của Bắc Mỹ rất đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective North American Thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Mỹ
Noun North American Người dân Bắc Mỹ
Adjective American Thuộc về hoặc liên quan đến Hoa Kỳ hoặc Châu Mỹ
Noun American Người Mỹ
Noun The Americas Châu Mỹ (bao gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ner-
Proto-Germanic
*nurþraz
Old English
norþ
English
north
Italian
Amerigo Vespucci
Latinized
Americus Vespucius
Latin
America
English
America

Nguồn gốc tên "America"

Tên "America" được đặt theo tên của nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci. Chính ông là người đầu tiên nhận ra rằng những vùng đất Christopher Columbus tìm thấy không phải là Đông Ấn mà là một lục địa mới. Hai nhà bản đồ học người Đức Martin Waldseemüller và Matthias Ringmann đã vinh danh ông bằng cách đặt tên cho lục địa này là "America" vào năm 1507.

"North" - Hướng Bắc

Từ "north" (bắc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "norþ", liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong ngôn ngữ German cổ. Hướng bắc thường được định vị ở phía trên bản đồ, trái ngược với hướng nam, và được dùng để chỉ phần phía bắc của lục địa America.

Usage Note

Chỉ một khu vực địa lý cụ thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa.

Prepositions

in of to

‘in North America’ dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong lục địa Bắc Mỹ. ‘of North America’ dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến Bắc Mỹ. ‘to North America’ dùng để chỉ sự di chuyển, hướng đến Bắc Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + North America
  • central central North America
    (miền trung Bắc Mỹ)
  • eastern eastern North America
    (miền đông Bắc Mỹ)
  • Western Western North America
    (miền tây Bắc Mỹ)
Verb + North America
  • explore explore North America
    (khám phá Bắc Mỹ)
  • settle in settle in North America
    (định cư ở Bắc Mỹ)
Noun/Preposition + North America
  • countries in countries in North America
    (các quốc gia ở Bắc Mỹ)
  • regions of regions of North America
    (các vùng của Bắc Mỹ)
  • throughout throughout North America
    (khắp Bắc Mỹ)

Idioms

  • across North America

    khắp Bắc Mỹ, xuyên Bắc Mỹ

    "The band is touring across North America next year."

    (Ban nhạc sẽ đi lưu diễn khắp Bắc Mỹ vào năm tới.)

  • in North America

    ở Bắc Mỹ

    "Canada is one of the largest countries in North America."

    (Canada là một trong những quốc gia lớn nhất ở Bắc Mỹ.)

  • from North America

    từ Bắc Mỹ

    "Many species of birds migrate from North America to South America for winter."

    (Nhiều loài chim di cư từ Bắc Mỹ đến Nam Mỹ để tránh đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north america

Danh từ
Lật mặt

Lục địa lớn thứ ba, bao gồm Canada, Hoa Kỳ, Mexico và một phần của Trung Mỹ.

"Canada is a country in North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
North America is a continent in the Northern Hemisphere.
Bắc Mỹ là một lục địa ở Bắc bán cầu.
Phủ định
North America is not the only continent with diverse ecosystems.
Bắc Mỹ không phải là lục địa duy nhất có hệ sinh thái đa dạng.
Nghi vấn
Is North America known for its vast landscapes?
Bắc Mỹ có nổi tiếng với những cảnh quan rộng lớn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north america".

Đa dạng địa lý và văn hóa

Bắc Mỹ là một lục địa có sự đa dạng đáng kinh ngạc về địa lý, từ những sa mạc nóng bỏng ở phía tây nam Hoa Kỳ đến những vùng lãnh nguyên băng giá ở Canada và Greenland. Sự đa dạng này cũng phản ánh trong văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống của các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và Mexico, biến khu vực này thành một bức tranh đa sắc tộc và đa văn hóa.

Ảnh hưởng kinh tế và chính trị toàn cầu

Các quốc gia Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, đóng vai trò chủ chốt trong nền kinh tế và chính trị thế giới. Với GDP lớn, các ngành công nghiệp tiên tiến và ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ, khu vực này có tác động sâu rộng đến thương mại, công nghệ, đổi mới và các vấn đề toàn cầu.