(Top Banner Ad)
microearthquake
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa vật lý

microearthquake

UK: /ˈmaɪkrəʊˌɜːθkweɪk/ • US: /ˈmaɪkroʊˌɜːrθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất nhỏ vi động đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small earthquake, typically with a magnitude of less than 3.0 on the Richter scale.

Vietnamese Meaning

Một trận động đất rất nhỏ, thường có độ lớn nhỏ hơn 3.0 trên thang Richter.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region experiences frequent microearthquakes due to its proximity to a fault line."

    "Khu vực này thường xuyên xảy ra các trận động đất nhỏ do gần đường đứt gãy."

  • "Monitoring microearthquakes can help predict larger seismic events."

    "Việc theo dõi các trận động đất nhỏ có thể giúp dự đoán các sự kiện địa chấn lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earthquake trận động đất
Prefix micro- tiền tố chỉ sự nhỏ bé, vi-
Adjective seismic thuộc về địa chấn
Noun seismologist nhà địa chấn học
Noun seismology địa chấn học
Noun seismograph máy địa chấn kế

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
English
micro-
Old English
eorþe
Old English
cwacian
English
earthquake
English
microearthquake

Nguồn gốc từ 'microearthquake'

Từ 'microearthquake' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'micro-' và danh từ 'earthquake'. Tiền tố 'micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros' (μικρός), mang nghĩa 'nhỏ bé' hoặc 'rất nhỏ'. 'Earthquake' (động đất) lại là sự kết hợp của 'earth' (trái đất) và 'quake' (rung lắc). Do đó, 'microearthquake' dùng để mô tả một trận động đất có cường độ cực kỳ nhỏ, thường không thể cảm nhận được mà chỉ có thể được phát hiện và ghi nhận bằng các thiết bị chuyên dụng như máy địa chấn kế.

Usage Note

Thuật ngữ 'microearthquake' được sử dụng để chỉ những trận động đất có độ lớn rất nhỏ, thường không gây ra thiệt hại đáng kể và chỉ có thể được phát hiện bằng các thiết bị đo địa chấn nhạy cảm. Nó thường được dùng trong các nghiên cứu về hoạt động địa chấn và các quá trình kiến tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microearthquake
  • small small microearthquake
    (trận vi động đất nhỏ)
  • tiny tiny microearthquake
    (trận vi động đất cực nhỏ)
  • frequent frequent microearthquake
    (trận vi động đất thường xuyên)
  • induced induced microearthquake
    (vi động đất do hoạt động con người gây ra)
  • natural natural microearthquake
    (vi động đất tự nhiên)
Verb + microearthquake
  • detect detect a microearthquake
    (phát hiện một trận vi động đất)
  • record record a microearthquake
    (ghi nhận một trận vi động đất)
  • monitor monitor microearthquakes
    (giám sát các vi động đất)
  • trigger trigger microearthquakes
    (kích hoạt các vi động đất)
Microearthquake + Noun
  • swarm microearthquake swarm
    (chuỗi vi động đất (nhiều trận nhỏ liên tiếp))
  • activity microearthquake activity
    (hoạt động vi động đất)
  • studies microearthquake studies
    (các nghiên cứu về vi động đất)

Idioms

  • induced microearthquake

    vi động đất gây ra bởi hoạt động của con người (ví dụ như khai thác dầu khí, thủy lực cắt phá đá)

    "Scientists are studying induced microearthquakes in areas with hydraulic fracturing."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vi động đất gây ra ở những khu vực có hoạt động thủy lực cắt phá đá.)

  • microearthquake swarm

    chuỗi vi động đất (một loạt các trận vi động đất xảy ra liên tiếp trong một khu vực nhỏ, thường báo hiệu sự thay đổi áp suất dưới lòng đất)

    "A microearthquake swarm can indicate pressure changes deep underground."

    (Một chuỗi vi động đất có thể cho thấy sự thay đổi áp suất sâu dưới lòng đất.)

  • tectonic microearthquake

    vi động đất kiến tạo (vi động đất tự nhiên do sự chuyển động của các mảng kiến tạo vỏ Trái Đất)

    "Most natural microearthquakes are tectonic microearthquakes, occurring along fault lines."

    (Hầu hết các vi động đất tự nhiên là vi động đất kiến tạo, xảy ra dọc theo các đứt gãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microearthquake

danh từ
Lật mặt

Một trận động đất rất nhỏ, thường có độ lớn nhỏ hơn 3.0 trên thang Richter.

"The region experiences frequent microearthquakes due to its proximity to a fault line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe that these microearthquakes are common in the region.
Các nhà khoa học tin rằng những trận động đất nhỏ này là phổ biến ở khu vực này.
Phủ định
They did not detect any microearthquake activity near the construction site.
Họ không phát hiện bất kỳ hoạt động động đất nhỏ nào gần công trường xây dựng.
Nghi vấn
Did anyone feel the microearthquake that occurred last night?
Có ai cảm thấy trận động đất nhỏ xảy ra đêm qua không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seismograph detected a microearthquake: a tremor so faint it was imperceptible to humans.
Máy đo địa chấn đã phát hiện một trận vi địa chấn: một rung động rất nhẹ mà con người không thể cảm nhận được.
Phủ định
It wasn't a major earthquake they felt: it was only a microearthquake, a minor disturbance.
Đó không phải là một trận động đất lớn mà họ cảm thấy: đó chỉ là một trận vi địa chấn, một sự xáo trộn nhỏ.
Nghi vấn
Was that a microearthquake: a barely noticeable shift in the earth?
Đó có phải là một trận vi địa chấn không: một sự thay đổi khó nhận thấy trên trái đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microearthquake".

Tầm quan trọng trong Khoa học Địa chấn

Mặc dù không gây thiệt hại như động đất lớn, vi động đất (microearthquakes) cực kỳ quan trọng đối với các nhà khoa học. Chúng giúp các nhà địa chấn học lập bản đồ các đứt gãy, theo dõi sự dịch chuyển của mảng kiến tạo, và hiểu rõ hơn về các quá trình xảy ra sâu trong lòng đất, từ đó có thể cải thiện khả năng dự báo động đất lớn và đánh giá rủi ro địa chấn.

Mối liên hệ với Hoạt động Con người

Đôi khi, vi động đất có thể được gây ra hoặc kích hoạt bởi các hoạt động của con người như khai thác dầu khí, bơm chất lỏng vào lòng đất để tách đá (fracking), hoặc xây dựng các hồ chứa lớn. Việc nghiên cứu các vi động đất này giúp các nhà khoa học đánh giá tác động của con người lên địa chất, quản lý tài nguyên và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn cho cộng đồng.