microearthquake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small earthquake, typically with a magnitude of less than 3.0 on the Richter scale.
Vietnamese Meaning
Một trận động đất rất nhỏ, thường có độ lớn nhỏ hơn 3.0 trên thang Richter.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region experiences frequent microearthquakes due to its proximity to a fault line."
"Khu vực này thường xuyên xảy ra các trận động đất nhỏ do gần đường đứt gãy."
-
"Monitoring microearthquakes can help predict larger seismic events."
"Việc theo dõi các trận động đất nhỏ có thể giúp dự đoán các sự kiện địa chấn lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earthquake | trận động đất |
| Prefix | micro- | tiền tố chỉ sự nhỏ bé, vi- |
| Adjective | seismic | thuộc về địa chấn |
| Noun | seismologist | nhà địa chấn học |
| Noun | seismology | địa chấn học |
| Noun | seismograph | máy địa chấn kế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'microearthquake' được sử dụng để chỉ những trận động đất có độ lớn rất nhỏ, thường không gây ra thiệt hại đáng kể và chỉ có thể được phát hiện bằng các thiết bị đo địa chấn nhạy cảm. Nó thường được dùng trong các nghiên cứu về hoạt động địa chấn và các quá trình kiến tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small microearthquake (trận vi động đất nhỏ)
-
tiny tiny microearthquake (trận vi động đất cực nhỏ)
-
frequent frequent microearthquake (trận vi động đất thường xuyên)
-
induced induced microearthquake (vi động đất do hoạt động con người gây ra)
-
natural natural microearthquake (vi động đất tự nhiên)
-
detect detect a microearthquake (phát hiện một trận vi động đất)
-
record record a microearthquake (ghi nhận một trận vi động đất)
-
monitor monitor microearthquakes (giám sát các vi động đất)
-
trigger trigger microearthquakes (kích hoạt các vi động đất)
-
swarm microearthquake swarm (chuỗi vi động đất (nhiều trận nhỏ liên tiếp))
-
activity microearthquake activity (hoạt động vi động đất)
-
studies microearthquake studies (các nghiên cứu về vi động đất)
Idioms
-
induced microearthquake
vi động đất gây ra bởi hoạt động của con người (ví dụ như khai thác dầu khí, thủy lực cắt phá đá)
"Scientists are studying induced microearthquakes in areas with hydraulic fracturing."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vi động đất gây ra ở những khu vực có hoạt động thủy lực cắt phá đá.)
-
microearthquake swarm
chuỗi vi động đất (một loạt các trận vi động đất xảy ra liên tiếp trong một khu vực nhỏ, thường báo hiệu sự thay đổi áp suất dưới lòng đất)
"A microearthquake swarm can indicate pressure changes deep underground."
(Một chuỗi vi động đất có thể cho thấy sự thay đổi áp suất sâu dưới lòng đất.)
-
tectonic microearthquake
vi động đất kiến tạo (vi động đất tự nhiên do sự chuyển động của các mảng kiến tạo vỏ Trái Đất)
"Most natural microearthquakes are tectonic microearthquakes, occurring along fault lines."
(Hầu hết các vi động đất tự nhiên là vi động đất kiến tạo, xảy ra dọc theo các đứt gãy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microearthquake
danh từMột trận động đất rất nhỏ, thường có độ lớn nhỏ hơn 3.0 trên thang Richter.
"The region experiences frequent microearthquakes due to its proximity to a fault line."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists believe that these microearthquakes are common in the region. |
Các nhà khoa học tin rằng những trận động đất nhỏ này là phổ biến ở khu vực này. |
| Phủ định | They did not detect any microearthquake activity near the construction site. |
Họ không phát hiện bất kỳ hoạt động động đất nhỏ nào gần công trường xây dựng. |
| Nghi vấn | Did anyone feel the microearthquake that occurred last night? |
Có ai cảm thấy trận động đất nhỏ xảy ra đêm qua không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seismograph detected a microearthquake: a tremor so faint it was imperceptible to humans. |
Máy đo địa chấn đã phát hiện một trận vi địa chấn: một rung động rất nhẹ mà con người không thể cảm nhận được. |
| Phủ định | It wasn't a major earthquake they felt: it was only a microearthquake, a minor disturbance. |
Đó không phải là một trận động đất lớn mà họ cảm thấy: đó chỉ là một trận vi địa chấn, một sự xáo trộn nhỏ. |
| Nghi vấn | Was that a microearthquake: a barely noticeable shift in the earth? |
Đó có phải là một trận vi địa chấn không: một sự thay đổi khó nhận thấy trên trái đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microearthquake".
