(Top Banner Ad)
microservice architecture
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

microservice architecture

UK: /ˌmaɪkrəʊˈsɜːvɪs ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˌmaɪkroʊˈsɜːrvɪs ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc vi dịch vụ kiến trúc microservice
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An architectural style that structures an application as a collection of loosely coupled services, which implement business capabilities.

Vietnamese Meaning

Một kiểu kiến trúc xây dựng ứng dụng thành một tập hợp các dịch vụ liên kết lỏng lẻo, mỗi dịch vụ thực hiện các khả năng nghiệp vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to migrate to a microservice architecture to improve scalability."

    "Công ty quyết định di chuyển sang kiến trúc microservice để cải thiện khả năng mở rộng."

  • "Implementing a microservice architecture allows for independent deployment and scaling of individual services."

    "Việc triển khai kiến trúc microservice cho phép triển khai và mở rộng độc lập các dịch vụ riêng lẻ."

  • "Each microservice typically has its own database and communicates with other services through APIs."

    "Mỗi microservice thường có cơ sở dữ liệu riêng và giao tiếp với các dịch vụ khác thông qua API."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microservice Dịch vụ siêu nhỏ
Noun architect Kiến trúc sư
Adjective architectural (Thuộc) kiến trúc
Noun service Dịch vụ
Adverb architecturally Về mặt kiến trúc

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros
Latin
servitium
Latin
architectura
English (Modern compound)
microservice architecture

Nguồn Gốc Của Kiến Trúc Microservice

Kiến trúc microservice (microservice architecture) là một phong cách phát triển phần mềm hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào đầu những năm 2010. Nó kết hợp tiền tố 'micro-' (từ tiếng Hy Lạp 'mikros' nghĩa là 'nhỏ') với 'service' (từ tiếng Latin 'servitium' nghĩa là 'dịch vụ') và 'architecture' (từ tiếng Latin 'architectura' nghĩa là 'nghệ thuật xây dựng'). Thuật ngữ này mô tả cách xây dựng các ứng dụng phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành nhiều dịch vụ độc lập, nhỏ gọn, dễ quản lý và triển khai, giúp cải thiện đáng kể khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống.

Usage Note

Kiến trúc microservice là một cách tiếp cận để phát triển một ứng dụng duy nhất như một bộ các dịch vụ nhỏ, độc lập, được xây dựng xung quanh một số khả năng nghiệp vụ. Khác với kiến trúc monolithic (nguyên khối) trong đó tất cả chức năng được đóng gói trong một đơn vị duy nhất. Microservice nhấn mạnh tính độc lập, khả năng mở rộng và linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microservice architecture
  • scalable scalable microservice architecture
    (kiến trúc microservice có khả năng mở rộng)
  • distributed distributed microservice architecture
    (kiến trúc microservice phân tán)
  • robust robust microservice architecture
    (kiến trúc microservice mạnh mẽ)
  • complex complex microservice architecture
    (kiến trúc microservice phức tạp)
Verb + microservice architecture
  • design design a microservice architecture
    (thiết kế một kiến trúc microservice)
  • implement implement a microservice architecture
    (triển khai kiến trúc microservice)
  • adopt adopt a microservice architecture
    (áp dụng kiến trúc microservice)
  • migrate to migrate to a microservice architecture
    (chuyển đổi sang kiến trúc microservice)
Noun + microservice architecture
  • benefits of benefits of microservice architecture
    (lợi ích của kiến trúc microservice)
  • principles of principles of microservice architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc microservice)
  • challenges of challenges of microservice architecture
    (những thách thức của kiến trúc microservice)

Idioms

  • build applications with microservice architecture

    xây dựng ứng dụng bằng kiến trúc microservice

    "Many startups today prefer to build applications with microservice architecture for better scalability."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp ngày nay thích xây dựng ứng dụng bằng kiến trúc microservice để có khả năng mở rộng tốt hơn.)

  • transition to microservice architecture

    chuyển đổi sang kiến trúc microservice

    "The company is planning to transition to microservice architecture next year to enhance system agility."

    (Công ty đang lên kế hoạch chuyển đổi sang kiến trúc microservice vào năm tới để nâng cao sự linh hoạt của hệ thống.)

  • leverage microservice architecture

    tận dụng kiến trúc microservice

    "To handle the growing user base, they decided to leverage microservice architecture."

    (Để xử lý lượng người dùng ngày càng tăng, họ quyết định tận dụng kiến trúc microservice.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microservice architecture

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu kiến trúc xây dựng ứng dụng thành một tập hợp các dịch vụ liên kết lỏng lẻo, mỗi dịch vụ thực hiện các khả năng nghiệp vụ cụ thể.

"The company decided to migrate to a microservice architecture to improve scalability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microservice architecture".

Sự Chuyển Dịch Từ Ứng Dụng Đơn Khối (Monolith)

Kiến trúc microservice đại diện cho một sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp phần mềm, từ việc xây dựng các ứng dụng lớn, đơn khối (monolithic) sang việc phân chia chúng thành các dịch vụ nhỏ hơn, độc lập. Sự thay đổi này nhằm mục đích tăng tốc độ phát triển, dễ dàng bảo trì và mở rộng hệ thống, phản ánh nhu cầu về sự nhanh nhẹn và khả năng thích ứng trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Động Lực Cho DevOps và Điện Toán Đám Mây

Kiến trúc microservice là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của văn hóa DevOps và các ứng dụng điện toán đám mây (cloud-native). Bằng cách cho phép các nhóm nhỏ làm việc độc lập trên từng dịch vụ, nó giúp tối ưu hóa quy trình triển khai liên tục và tích hợp liên tục (CI/CD), đồng thời tận dụng hiệu quả các tài nguyên đám mây để đạt được khả năng mở rộng và độ tin cậy cao.