(Top Banner Ad)
microwave oven
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

microwave oven

UK: /ˈmaɪ.krə.weɪv ˈʌv.ən/ • US: /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv ˈʌv.ən/

Nghĩa tiếng Việt

lò vi sóng lò viba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric oven that heats food by microwave radiation.

Vietnamese Meaning

Một loại lò điện dùng bức xạ vi sóng để làm nóng thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heated up my lunch in the microwave oven."

    "Tôi hâm nóng bữa trưa của tôi trong lò vi sóng."

  • "She put the leftovers in the microwave oven."

    "Cô ấy cho thức ăn thừa vào lò vi sóng."

  • "The microwave oven is very convenient for quick meals."

    "Lò vi sóng rất tiện lợi cho những bữa ăn nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microwave Sóng vi ba (dạng bức xạ điện từ)
Verb microwave Làm nóng/nấu bằng lò vi sóng
Adjective microwavable Có thể dùng trong lò vi sóng được
Noun oven Lò nướng (thiết bị dùng để nướng, sấy, hâm nóng)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
English
micro-
Old English
wæg
English
wave
English
microwave
Old English
ofn
English
oven
English
microwave oven

Sự ra đời ngẫu nhiên của lò vi sóng

Lò vi sóng được phát minh một cách tình cờ vào năm 1945 bởi kỹ sư người Mỹ Percy Spencer của công ty Raytheon. Khi đang làm việc với một magnetron (bộ phận tạo ra sóng vi ba), ông nhận thấy thanh kẹo sô cô la trong túi mình tan chảy. Sự việc này đã khơi gợi ý tưởng về khả năng dùng sóng vi ba để nấu và làm nóng thức ăn, dẫn đến việc phát triển chiếc lò vi sóng đầu tiên.

Usage Note

Lò vi sóng được sử dụng rộng rãi để hâm nóng thức ăn nhanh chóng và tiện lợi. Nó khác với lò nướng thông thường ở chỗ làm nóng thức ăn từ bên trong, không phải từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + microwave oven
  • use use a microwave oven
    (sử dụng lò vi sóng)
  • heat up heat up food in the microwave oven
    (hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng)
  • clean clean the microwave oven
    (vệ sinh lò vi sóng)
  • defrost defrost meat in the microwave oven
    (rã đông thịt bằng lò vi sóng)
Adjective + microwave oven
  • new a new microwave oven
    (một chiếc lò vi sóng mới)
  • compact a compact microwave oven
    (một chiếc lò vi sóng nhỏ gọn)
  • built-in a built-in microwave oven
    (một chiếc lò vi sóng âm tường)
Prepositional Phrase + microwave oven
  • in cook (something) in the microwave oven
    (nấu (thứ gì đó) bằng lò vi sóng)
  • from take (something) from the microwave oven
    (lấy (thứ gì đó) ra khỏi lò vi sóng)

Idioms

  • Pop (something) in the microwave oven

    Nhanh chóng đặt/cho thứ gì đó vào lò vi sóng để hâm nóng/nấu.

    "I'll just pop this pizza in the microwave oven for a couple of minutes."

    (Tôi sẽ cho cái bánh pizza này vào lò vi sóng vài phút thôi.)

  • Microwave meal

    Bữa ăn chế biến sẵn (được hâm nóng nhanh bằng lò vi sóng).

    "He often has a microwave meal for lunch because he's too busy to cook."

    (Anh ấy thường ăn bữa ăn hâm nóng bằng lò vi sóng vào bữa trưa vì quá bận để nấu.)

  • Microwave-safe

    An toàn khi sử dụng trong lò vi sóng (thường dùng cho vật dụng, hộp đựng).

    "Make sure your container is microwave-safe before heating it up."

    (Hãy đảm bảo hộp đựng của bạn an toàn khi dùng với lò vi sóng trước khi hâm nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microwave oven

danh từ
Lật mặt

Một loại lò điện dùng bức xạ vi sóng để làm nóng thức ăn.

"I heated up my lunch in the microwave oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new microwave oven yesterday.
Cô ấy đã mua một lò vi sóng mới ngày hôm qua.
Phủ định
We don't have a microwave oven in our office.
Chúng tôi không có lò vi sóng trong văn phòng.
Nghi vấn
Is there a microwave oven in the kitchen?
Có lò vi sóng nào trong bếp không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her microwave oven every day.
Cô ấy sử dụng lò vi sóng của cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
They don't have a microwave oven in their new apartment.
Họ không có lò vi sóng trong căn hộ mới của họ.
Nghi vấn
Does he know how to operate this microwave oven?
Anh ấy có biết cách vận hành cái lò vi sóng này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My kitchen is fully equipped: it even has a microwave oven.
Nhà bếp của tôi được trang bị đầy đủ: nó thậm chí còn có một lò vi sóng.
Phủ định
This apartment is quite basic: it doesn't even have a microwave oven.
Căn hộ này khá cơ bản: nó thậm chí không có lò vi sóng.
Nghi vấn
Is the kitchen well-equipped: does it have a microwave oven?
Nhà bếp có được trang bị tốt không: nó có lò vi sóng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microwave oven is used daily to heat up food.
Lò vi sóng được sử dụng hàng ngày để hâm nóng thức ăn.
Phủ định
The microwave oven was not cleaned after the popcorn was popped.
Lò vi sóng đã không được làm sạch sau khi bỏng ngô được nổ.
Nghi vấn
Will the microwave oven be repaired before tomorrow?
Lò vi sóng sẽ được sửa chữa trước ngày mai chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses the microwave oven every day to heat up her lunch.
Cô ấy sử dụng lò vi sóng mỗi ngày để hâm nóng bữa trưa.
Phủ định
They do not have a microwave oven in their office.
Họ không có lò vi sóng trong văn phòng của họ.
Nghi vấn
Does he need a new microwave oven?
Anh ấy có cần một cái lò vi sóng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microwave oven".

Biểu tượng của sự tiện lợi và tốc độ

Lò vi sóng đã trở thành một thiết bị nhà bếp thiết yếu ở nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là sau những năm 1970. Nó đại diện cho sự tiện lợi và tốc độ, giúp việc hâm nóng thức ăn thừa, nấu nhanh các món ăn đơn giản hoặc rã đông thực phẩm trở nên dễ dàng và tiết kiệm thời gian đáng kể cho những người bận rộn.

Gắn liền với văn hóa 'bữa ăn nhanh'

Ở nhiều nước phương Tây, lò vi sóng gắn liền với sự phổ biến của các loại 'bữa ăn sẵn' (ready-meals) hay 'bữa ăn TV' (TV dinners) - những món ăn đông lạnh hoặc đóng gói sẵn chỉ cần hâm nóng trong lò. Điều này phản ánh xu hướng xã hội ưa chuộng sự nhanh chóng và ít tốn công sức trong việc chuẩn bị bữa ăn, đôi khi hy sinh hương vị truyền thống.