(Top Banner Ad)
reheat
A2
Động từ A2 Ẩm thực

reheat

UK: /ˌriːˈhiːt/ • US: /ˌriːˈhiːt/

Nghĩa tiếng Việt

hâm nóng làm nóng lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To heat (something, especially cooked food) again.

Vietnamese Meaning

Hâm nóng (cái gì đó, đặc biệt là thức ăn đã nấu chín).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to reheat the leftovers for dinner."

    "Tôi sẽ hâm nóng đồ ăn thừa cho bữa tối."

  • "Can you reheat the soup for me?"

    "Bạn có thể hâm nóng súp cho tôi được không?"

  • "This dish tastes better after a reheat."

    "Món này ngon hơn sau khi hâm nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt; sức nóng
Verb heat làm nóng; đun nóng
Noun heater máy sưởi; thiết bị làm nóng
Noun heating sự làm nóng; hệ thống sưởi
Adjective heated đã được làm nóng
Adjective reheated đã được hâm nóng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
English
reheat

Nguồn gốc của 'Reheat'

Từ 'reheat' được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và từ 'heat' (nhiệt, làm nóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'hǣtu'. Như vậy, 'reheat' mang ý nghĩa 'làm nóng lại' hoặc 'hâm nóng lại'.

Usage Note

Từ 'reheat' được sử dụng khi bạn muốn làm nóng lại thức ăn đã được nấu chín trước đó. Nó khác với 'heat' (làm nóng) vì 'heat' có thể chỉ việc làm nóng thức ăn từ trạng thái lạnh hoặc nấu từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reheat
  • Don't Don't reheat rice more than once.
    (Không nên hâm nóng cơm quá một lần.)
  • Can You can reheat this soup in the microwave.
    (Bạn có thể hâm nóng lại món súp này bằng lò vi sóng.)
  • Fully Always fully reheat food until it's steaming hot.
    (Luôn hâm nóng thức ăn kỹ lưỡng cho đến khi bốc hơi nóng.)
Trạng từ + reheat
  • Quickly She quickly reheated her coffee.
    (Cô ấy nhanh chóng hâm nóng lại cà phê của mình.)
  • Gently Gently reheat the sauce over low heat.
    (Hâm nóng nhẹ nhàng nước sốt trên lửa nhỏ.)
reheat + Danh từ
  • button Press the reheat button on the microwave.
    (Nhấn nút hâm nóng trên lò vi sóng.)
  • function This oven has a special reheat function.
    (Chiếc lò này có chức năng hâm nóng đặc biệt.)
Tính từ + reheated (là tính từ)
  • leftover He brought leftover reheated pizza for lunch.
    (Anh ấy mang pizza thừa đã hâm nóng để ăn trưa.)
  • dry Reheated chicken can sometimes taste dry.
    (Gà hâm nóng lại đôi khi có thể bị khô.)

Idioms

  • reheat leftovers

    hâm nóng đồ ăn thừa

    "It's common to reheat leftovers for dinner the next day."

    (Việc hâm nóng đồ ăn thừa để ăn tối vào ngày hôm sau là chuyện bình thường.)

  • reheat in the microwave

    hâm nóng bằng lò vi sóng

    "I'll just reheat this in the microwave."

    (Tôi sẽ chỉ hâm nóng cái này trong lò vi sóng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reheat

Động từ
Lật mặt

Hâm nóng (cái gì đó, đặc biệt là thức ăn đã nấu chín).

"I'm going to reheat the leftovers for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to reheat the leftovers for dinner.
Tôi định hâm nóng thức ăn thừa cho bữa tối.
Phủ định
She is not going to reheat the pizza; she prefers it cold.
Cô ấy sẽ không hâm nóng pizza; cô ấy thích ăn lạnh hơn.
Nghi vấn
Are they going to reheat the soup before serving it?
Họ có định hâm nóng súp trước khi phục vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reheat".

An toàn thực phẩm khi hâm nóng lại

Ở các nước phương Tây, việc hâm nóng đồ ăn thừa là rất phổ biến, nhưng luôn có khuyến cáo về an toàn thực phẩm. Thức ăn phải được hâm nóng kỹ đến nhiệt độ thích hợp để diệt vi khuẩn và không nên hâm nóng lại quá nhiều lần để tránh ngộ độc thực phẩm.

Sự tiện lợi và giảm lãng phí

Sự ra đời của lò vi sóng đã làm cho việc 'reheat' trở nên nhanh chóng và tiện lợi, phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại. Đây cũng là một cách hiệu quả để giảm lãng phí thực phẩm bằng cách tiêu thụ hết đồ ăn đã nấu thay vì vứt bỏ.