(Top Banner Ad)
mid-season
B1
Adjective B1 Thể thao, Giải trí, Bán lẻ

mid-season

UK: /ˌmɪdˈsiːzən/ • US: /ˌmɪdˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

giữa mùa trong giai đoạn giữa mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring in the middle of a particular season.

Vietnamese Meaning

Xảy ra vào giữa một mùa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team made some changes to their lineup mid-season."

    "Đội đã thực hiện một số thay đổi đối với đội hình của họ giữa mùa giải."

  • "The store is having a mid-season sale on clothing."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá giữa mùa đối với quần áo."

  • "The show introduced a new character mid-season."

    "Chương trình đã giới thiệu một nhân vật mới vào giữa mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season Mùa, mùa vụ
Adjective seasonal Thuộc về mùa, theo mùa
Adverb seasonally Một cách theo mùa
Noun seasonality Tính thời vụ, tính theo mùa
Adjective unseasonal Trái mùa, không đúng mùa

Synonyms

in-season (trong mùa (liên quan đến hoa quả, thực phẩm))

Antonyms

early-season (đầu mùa)late-season (cuối mùa)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old French
seison
Modern English
mid-season

Nguồn gốc từ 'mid-season'

'Mid-season' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành tố. 'Mid-' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'midd', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa'. Phần 'season' có gốc sâu xa từ tiếng Latin 'satio', nghĩa là 'hành động gieo hạt' hoặc 'trồng trọt', sau đó phát triển thành 'seison' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thời điểm thích hợp' hoặc 'mùa vụ'. Khi kết hợp lại, 'mid-season' mô tả khoảng thời gian diễn ra ở giữa một mùa hoặc một giai đoạn cụ thể.

Usage Note

"Mid-season" thường được dùng để mô tả các sự kiện, thay đổi hoặc hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian giữa mùa, không phải đầu mùa hay cuối mùa. Nó thường liên quan đến thể thao (ví dụ: một trận đấu giữa mùa giải), thời trang (ví dụ: đợt giảm giá giữa mùa), hoặc truyền hình (ví dụ: một tập đặc biệt phát sóng giữa mùa). Khác với "early-season" (đầu mùa) và "late-season" (cuối mùa), "mid-season" nhấn mạnh vào khoảng thời gian trung tâm của mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

mid-season + Noun
  • sale mid-season sale
    (Đợt giảm giá giữa mùa)
  • break mid-season break
    (Kỳ nghỉ giữa mùa (trong thể thao, học tập))
  • finale mid-season finale
    (Tập cuối giữa mùa (của một bộ phim truyền hình))
  • update mid-season update
    (Bản cập nhật giữa mùa (phần mềm, game))
  • report mid-season report
    (Báo cáo giữa mùa)
Prepositional Phrase
  • in in mid-season
    (Vào giữa mùa)
  • during during mid-season
    (Trong suốt giai đoạn giữa mùa)

Idioms

  • mid-season finale

    Tập cuối cùng của một phần giữa mùa (thường dùng trong phim truyền hình để kết thúc tạm thời một phần trước khi nghỉ)

    "The fans are eagerly waiting for the mid-season finale of their favorite show."

    (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi tập cuối giữa mùa của chương trình yêu thích của họ.)

  • mid-season slump

    Giai đoạn sa sút phong độ giữa mùa (thường dùng trong thể thao)

    "The team suffered a mid-season slump, losing five games in a row."

    (Đội bóng đã trải qua một giai đoạn sa sút phong độ giữa mùa, thua năm trận liên tiếp.)

  • hit one's mid-season stride

    Đạt được phong độ tốt nhất hoặc tốc độ ổn định giữa mùa (thường trong thể thao hoặc các dự án dài hạn)

    "After a slow start, the athlete finally hit his mid-season stride and won several races."

    (Sau khởi đầu chậm chạp, vận động viên cuối cùng đã đạt được phong độ tốt nhất giữa mùa và thắng nhiều cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-season

Adjective
Lật mặt

Xảy ra vào giữa một mùa cụ thể.

"The team made some changes to their lineup mid-season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-season".

Giảm giá giữa mùa (Mid-season Sales)

Ở nhiều nước phương Tây, 'mid-season sales' là một sự kiện mua sắm lớn diễn ra giữa các mùa chính (ví dụ, giữa mùa xuân và mùa hè, hoặc giữa mùa thu và mùa đông). Đây là thời điểm các cửa hàng giảm giá mạnh để bán hết hàng tồn kho và chuẩn bị cho bộ sưu tập mới, mang lại cơ hội mua sắm tuyệt vời cho người tiêu dùng.

Kỳ nghỉ và Lịch trình giữa mùa

Khái niệm 'mid-season' cũng rất phổ biến trong thể thao và giải trí. Nhiều giải đấu thể thao có 'mid-season break' (kỳ nghỉ giữa mùa) để các cầu thủ nghỉ ngơi hoặc để các đội điều chỉnh chiến lược. Trong lĩnh vực truyền hình, 'mid-season finale' và 'mid-season premiere' là những thuật ngữ quen thuộc, đánh dấu điểm dừng và điểm khởi đầu của một phần của bộ phim, thường đi kèm với những tình tiết cao trào.