mid-season
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring in the middle of a particular season.
Vietnamese Meaning
Xảy ra vào giữa một mùa cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team made some changes to their lineup mid-season."
"Đội đã thực hiện một số thay đổi đối với đội hình của họ giữa mùa giải."
-
"The store is having a mid-season sale on clothing."
"Cửa hàng đang có đợt giảm giá giữa mùa đối với quần áo."
-
"The show introduced a new character mid-season."
"Chương trình đã giới thiệu một nhân vật mới vào giữa mùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | Mùa, mùa vụ |
| Adjective | seasonal | Thuộc về mùa, theo mùa |
| Adverb | seasonally | Một cách theo mùa |
| Noun | seasonality | Tính thời vụ, tính theo mùa |
| Adjective | unseasonal | Trái mùa, không đúng mùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mid-season" thường được dùng để mô tả các sự kiện, thay đổi hoặc hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian giữa mùa, không phải đầu mùa hay cuối mùa. Nó thường liên quan đến thể thao (ví dụ: một trận đấu giữa mùa giải), thời trang (ví dụ: đợt giảm giá giữa mùa), hoặc truyền hình (ví dụ: một tập đặc biệt phát sóng giữa mùa). Khác với "early-season" (đầu mùa) và "late-season" (cuối mùa), "mid-season" nhấn mạnh vào khoảng thời gian trung tâm của mùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sale mid-season sale (Đợt giảm giá giữa mùa)
-
break mid-season break (Kỳ nghỉ giữa mùa (trong thể thao, học tập))
-
finale mid-season finale (Tập cuối giữa mùa (của một bộ phim truyền hình))
-
update mid-season update (Bản cập nhật giữa mùa (phần mềm, game))
-
report mid-season report (Báo cáo giữa mùa)
-
in in mid-season (Vào giữa mùa)
-
during during mid-season (Trong suốt giai đoạn giữa mùa)
Idioms
-
mid-season finale
Tập cuối cùng của một phần giữa mùa (thường dùng trong phim truyền hình để kết thúc tạm thời một phần trước khi nghỉ)
"The fans are eagerly waiting for the mid-season finale of their favorite show."
(Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi tập cuối giữa mùa của chương trình yêu thích của họ.)
-
mid-season slump
Giai đoạn sa sút phong độ giữa mùa (thường dùng trong thể thao)
"The team suffered a mid-season slump, losing five games in a row."
(Đội bóng đã trải qua một giai đoạn sa sút phong độ giữa mùa, thua năm trận liên tiếp.)
-
hit one's mid-season stride
Đạt được phong độ tốt nhất hoặc tốc độ ổn định giữa mùa (thường trong thể thao hoặc các dự án dài hạn)
"After a slow start, the athlete finally hit his mid-season stride and won several races."
(Sau khởi đầu chậm chạp, vận động viên cuối cùng đã đạt được phong độ tốt nhất giữa mùa và thắng nhiều cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid-season
AdjectiveXảy ra vào giữa một mùa cụ thể.
"The team made some changes to their lineup mid-season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-season".
