(Top Banner Ad)
off-season
B2
noun B2 Du lịch, Thể thao, Kinh doanh

off-season

UK: /ˈɒfˌsiːzən/ • US: /ˈɔfˌsizən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thấp điểm ngoài mùa ngoài vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when business is slow; the season when prices are lowest.

Vietnamese Meaning

Mùa thấp điểm; thời kỳ kinh doanh chậm chạp; mùa mà giá cả thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many hotels offer discounted rates in the off-season."

    "Nhiều khách sạn cung cấp giá ưu đãi trong mùa thấp điểm."

  • "We got a great deal on our vacation because we traveled in the off-season."

    "Chúng tôi đã được giảm giá lớn cho kỳ nghỉ vì chúng tôi đi du lịch vào mùa thấp điểm."

  • "The team uses the off-season to train and prepare for the next year."

    "Đội sử dụng thời gian ngoài mùa giải để luyện tập và chuẩn bị cho năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun off-season Mùa trái vụ, mùa thấp điểm, ngoài mùa cao điểm
Adjective off-season Thuộc mùa trái vụ, ngoài mùa cao điểm
Noun season Mùa, thời vụ, mùa giải
Adjective seasonal Theo mùa, có tính chất thời vụ
Adverb seasonally Theo mùa, định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old French
seison
Middle English (components)
of, sesoun
Modern English (compound)
off-season

Nguồn gốc của 'Off-season'

Từ 'off-season' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'off' (mang nghĩa 'không', 'xa', 'ngừng hoạt động') từ tiếng Anh cổ 'of', và 'season' (mang nghĩa 'mùa', 'thời vụ') từ tiếng Pháp cổ 'seison'. Khi ghép lại, 'off-season' mô tả một khoảng thời gian nằm ngoài mùa cao điểm, mùa chính thức, hoặc mùa hoạt động mạnh mẽ, thường là thời điểm ít người, giá cả phải chăng hơn hoặc dành cho việc chuẩn bị.

Usage Note

Chỉ khoảng thời gian trong năm khi hoạt động kinh doanh (đặc biệt là du lịch, thể thao) giảm sút. Thường được sử dụng để chỉ thời điểm mà giá cả dịch vụ và sản phẩm liên quan thấp hơn do nhu cầu giảm.

Prepositions

in during

‘In the off-season’ và ‘during the off-season’ đều chỉ thời điểm diễn ra sự việc là vào mùa thấp điểm. Ví dụ: 'Prices are lower in/during the off-season.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in the off-season
    (vào mùa trái vụ/thấp điểm)
  • during during the off-season
    (trong mùa trái vụ/thấp điểm)
Off-season + Noun (off-season as adjective)
  • off-season off-season rates
    (giá ngoài mùa cao điểm)
  • off-season off-season travel
    (du lịch trái mùa)
  • off-season off-season training
    (luyện tập ngoài mùa giải)
  • off-season off-season sales
    (đợt giảm giá trái mùa)
Verb + off-season
  • enjoy enjoy the off-season
    (tận hưởng mùa trái vụ)
  • take advantage of take advantage of the off-season
    (tận dụng mùa trái vụ)

Idioms

  • in the off-season

    Vào mùa trái vụ, ngoài mùa cao điểm

    "The hotel offers significantly lower prices in the off-season."

    (Khách sạn giảm giá đáng kể vào mùa trái vụ.)

  • off-season rates/prices

    Giá/tỷ lệ ngoài mùa cao điểm

    "You can find great deals and off-season prices for flights and accommodation."

    (Bạn có thể tìm thấy các ưu đãi lớn và giá vé máy bay, chỗ ở ngoài mùa cao điểm.)

  • off-season training

    Luyện tập ngoài mùa giải (thể thao)

    "Athletes often use the off-season for intense physical training."

    (Các vận động viên thường tận dụng mùa giải phụ để luyện tập thể chất chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-season

noun
Lật mặt

Mùa thấp điểm; thời kỳ kinh doanh chậm chạp; mùa mà giá cả thấp nhất.

"Many hotels offer discounted rates in the off-season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel prices are lower during the off-season.
Giá khách sạn thấp hơn trong mùa thấp điểm.
Phủ định
We are not traveling during the off-season this year.
Chúng tôi không đi du lịch trong mùa thấp điểm năm nay.
Nghi vấn
Are there fewer crowds in the off-season?
Có phải có ít đám đông hơn vào mùa thấp điểm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel will offer lower prices during the off-season.
Khách sạn sẽ cung cấp giá thấp hơn trong mùa thấp điểm.
Phủ định
They are not going to travel to Europe during the off-season because it will be too cold.
Họ sẽ không đi du lịch châu Âu vào mùa thấp điểm vì trời sẽ quá lạnh.
Nghi vấn
Will the off-season rates be available next month?
Liệu giá mùa thấp điểm có sẵn vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-season".

Du lịch và tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành du lịch, 'off-season' (mùa trái vụ hay mùa thấp điểm) là khoảng thời gian khi các điểm đến du lịch ít đông đúc hơn và giá cả (khách sạn, vé máy bay, tour) thường rẻ hơn đáng kể. Đây là lựa chọn phổ biến cho những ai muốn tiết kiệm chi phí hoặc thích trải nghiệm các địa điểm một cách yên bình hơn, không bị xô bồ bởi đám đông.

Thể thao và chuẩn bị

Trong lĩnh vực thể thao, 'off-season' là giai đoạn quan trọng giữa các mùa giải chính thức. Đây là thời gian để các vận động viên nghỉ ngơi, hồi phục sau chấn thương, hoặc tập luyện tăng cường để cải thiện thể lực và kỹ năng. Các đội thể thao cũng thường sử dụng thời gian này để chiêu mộ cầu thủ mới, trao đổi người chơi hoặc xây dựng chiến lược cho mùa giải kế tiếp.