(Top Banner Ad)
mid
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

mid

UK: /mɪd/ • US: /mɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trung bình ở giữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the middle of a period of time, event, or place.

Vietnamese Meaning

Ở giữa một khoảng thời gian, sự kiện hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going on vacation in mid-July."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào giữa tháng Bảy."

  • "The price is in the mid-range."

    "Giá ở mức trung bình."

  • "He was born in the mid-1980s."

    "Anh ấy sinh vào giữa những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix, Adjective mid- ở giữa, trung tâm
Noun, Adjective middle ở giữa, trung bình, trung tâm
Noun midnight nửa đêm
Noun midday giữa trưa
Noun midweek giữa tuần
Noun, Adjective mid-term giữa kỳ, học kỳ giữa
Noun midst giữa, ở giữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midjaz
Old English
mid / midd
Middle English
mid
Modern English
mid

Nguồn gốc cổ xưa của 'mid'

Từ 'mid' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*medʰyo-) với ý nghĩa 'ở giữa' hoặc 'trung tâm'. Qua tiếng Đức nguyên thủy (*midjaz) và tiếng Anh cổ (mid/midd), nó đã phát triển thành từ 'mid' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Sự liên kết này cho thấy từ 'mid' đã luôn mang ý nghĩa về vị trí trung tâm qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vị trí ở giữa hoặc khoảng thời gian ở giữa. Có thể dùng để chỉ cấp độ trung bình, không quá cao hoặc quá thấp.

Prepositions

in at

Khi dùng với 'in', 'mid' thường đứng trước một danh từ chỉ thời gian (ví dụ: in mid-July). Khi dùng với 'at', 'mid' thường là một phần của cụm từ 'at mid-length' (ví dụ: at mid-length hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Kết hợp với danh từ
  • mid-career mid-career
    (giữa sự nghiệp)
  • mid-life mid-life
    (giữa đời người)
  • mid-century mid-century
    (giữa thế kỷ)
  • mid-market mid-market
    (thị trường trung cấp)
Cụm giới từ
  • in mid-air in mid-air
    (giữa không trung)
  • in mid-flight in mid-flight
    (đang bay dở)
  • in mid-sentence in mid-sentence
    (đang nói dở câu)
Chỉ thời gian/tuổi
  • mid-morning mid-morning
    (giữa buổi sáng)
  • mid-afternoon mid-afternoon
    (giữa buổi chiều)
  • mid-20s in her mid-20s
    (ở độ tuổi giữa 20 (ví dụ: 24-26 tuổi))

Idioms

  • in mid-stream

    đang dở dang, đang trong quá trình thực hiện

    "They decided to change the project plan in mid-stream."

    (Họ quyết định thay đổi kế hoạch dự án khi nó đang dở dang.)

  • mid-life crisis

    khủng hoảng tuổi trung niên

    "He bought a sports car, which his wife called a typical mid-life crisis."

    (Anh ấy mua một chiếc xe thể thao, điều mà vợ anh ấy gọi là một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình.)

  • in mid-stride

    đang đi dở bước, bất ngờ bị dừng lại

    "The runner stopped in mid-stride, clutching his leg."

    (Người chạy dừng lại đột ngột khi đang đi dở bước, ôm lấy chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid

Tính từ
Lật mặt

Ở giữa một khoảng thời gian, sự kiện hoặc địa điểm.

"We're going on vacation in mid-July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid".

Khủng hoảng tuổi trung niên (Mid-life Crisis)

Khủng hoảng tuổi trung niên là một khái niệm phổ biến ở các nước phương Tây, thường ám chỉ một giai đoạn trong cuộc đời (thường từ 40-60 tuổi) khi người trưởng thành trải qua sự nghi ngờ về bản thân, hối tiếc về những lựa chọn trong quá khứ và lo lắng về tương lai. Nó có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong công việc, mối quan hệ hoặc lối sống.

Phong cách thiết kế Mid-Century Modern

Thuật ngữ "Mid-Century Modern" dùng để chỉ một phong cách kiến trúc, nội thất, và thiết kế sản phẩm thịnh hành từ giữa thập niên 1930 đến giữa thập niên 1960. Phong cách này nổi bật với sự đơn giản, đường nét rõ ràng, chức năng, và thường sử dụng vật liệu tự nhiên kết hợp với công nghệ mới của thời đại, phản ánh tinh thần lạc quan và đổi mới sau Thế chiến II.