mid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở giữa một khoảng thời gian, sự kiện hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're going on vacation in mid-July."
"Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào giữa tháng Bảy."
-
"The price is in the mid-range."
"Giá ở mức trung bình."
-
"He was born in the mid-1980s."
"Anh ấy sinh vào giữa những năm 1980."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ vị trí ở giữa hoặc khoảng thời gian ở giữa. Có thể dùng để chỉ cấp độ trung bình, không quá cao hoặc quá thấp.
Prepositions
Khi dùng với 'in', 'mid' thường đứng trước một danh từ chỉ thời gian (ví dụ: in mid-July). Khi dùng với 'at', 'mid' thường là một phần của cụm từ 'at mid-length' (ví dụ: at mid-length hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mid-career mid-career (giữa sự nghiệp)
-
mid-life mid-life (giữa đời người)
-
mid-century mid-century (giữa thế kỷ)
-
mid-market mid-market (thị trường trung cấp)
-
in mid-air in mid-air (giữa không trung)
-
in mid-flight in mid-flight (đang bay dở)
-
in mid-sentence in mid-sentence (đang nói dở câu)
-
mid-morning mid-morning (giữa buổi sáng)
-
mid-afternoon mid-afternoon (giữa buổi chiều)
-
mid-20s in her mid-20s (ở độ tuổi giữa 20 (ví dụ: 24-26 tuổi))
Idioms
-
in mid-stream
đang dở dang, đang trong quá trình thực hiện
"They decided to change the project plan in mid-stream."
(Họ quyết định thay đổi kế hoạch dự án khi nó đang dở dang.)
-
mid-life crisis
khủng hoảng tuổi trung niên
"He bought a sports car, which his wife called a typical mid-life crisis."
(Anh ấy mua một chiếc xe thể thao, điều mà vợ anh ấy gọi là một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình.)
-
in mid-stride
đang đi dở bước, bất ngờ bị dừng lại
"The runner stopped in mid-stride, clutching his leg."
(Người chạy dừng lại đột ngột khi đang đi dở bước, ôm lấy chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid
Tính từỞ giữa một khoảng thời gian, sự kiện hoặc địa điểm.
"We're going on vacation in mid-July."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid".
