(Top Banner Ad)
middle ground
B2
danh từ B2 Chính trị, Đàm phán, Xã hội

middle ground

UK: /ˈmɪdl ɡraʊnd/ • US: /ˈmɪdəl ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chung điểm trung hòa vùng xám giải pháp trung gian sự thỏa hiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position between two opposing views or courses of action; a compromise.

Vietnamese Meaning

Một vị trí, quan điểm hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực đối lập; một sự thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides were unable to find a middle ground and the negotiations failed."

    "Hai bên đã không thể tìm thấy một điểm chung và các cuộc đàm phán đã thất bại."

  • "The government is trying to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm một điểm cân bằng giữa việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "It's important to find a middle ground in any relationship."

    "Điều quan trọng là tìm một điểm chung trong bất kỳ mối quan hệ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective middle ở giữa, trung tâm (ví dụ: middle finger)
Noun middle phần giữa, trung tâm (ví dụ: in the middle of the room)
Noun ground mặt đất, nền tảng, lý do (ví dụ: on the ground, common ground)
Verb ground đặt nền móng, căn cứ vào, giữ vững (ví dụ: ground a theory, grounded in reality)
Adjective middle-aged thuộc tuổi trung niên
Noun middleman người trung gian, người môi giới
Adjective grounded có cơ sở, thực tế; bình tĩnh, kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đàm phán, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midla-
Old English
middel
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English (17th Century)
middle ground (phrase formation)

Sự kết hợp của 'giữa' và 'mặt đất'

Từ 'middle' trong tiếng Anh cổ (middel) có nghĩa là 'ở giữa', còn 'ground' (grund) có nghĩa là 'mặt đất' hay 'nền tảng'. Khi kết hợp lại thành 'middle ground', cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen là một khu vực nằm giữa hai điểm mà còn phát triển ý nghĩa bóng để chỉ một lập trường, quan điểm, hoặc giải pháp dung hòa, nơi các bên có thể gặp nhau để đạt được sự đồng thuận hoặc giảm bớt sự khác biệt.

Usage Note

Cụm từ 'middle ground' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc các tình huống mà các bên có những quan điểm khác biệt và cần tìm một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Nó nhấn mạnh sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một thỏa thuận chung. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) có thể chỉ sự nhượng bộ từ một bên, 'middle ground' nhấn mạnh sự cân bằng và sự đồng thuận từ cả hai bên.

Prepositions

reach find seek offer

Các giới từ 'reach', 'find', 'seek' thường đi kèm với 'middle ground' để diễn tả hành động tìm kiếm, đạt được một thỏa hiệp. Ví dụ: 'to reach a middle ground' (đạt được một thỏa hiệp). Giới từ 'offer' dùng để diễn tả việc đề xuất một giải pháp thỏa hiệp. Ví dụ: 'offer a middle ground' (đề xuất một giải pháp thỏa hiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + middle ground
  • find find a middle ground
    (tìm ra giải pháp dung hòa/thỏa hiệp)
  • reach reach a middle ground
    (đạt được thỏa hiệp/điểm chung)
  • occupy occupy the middle ground
    (giữ lập trường trung lập/ôn hòa)
Adjective + middle ground
  • happy a happy middle ground
    (một giải pháp dung hòa hợp lý và dễ chấp nhận)
  • reasonable a reasonable middle ground
    (một giải pháp dung hòa có lý)
Prepositional Phrase
  • in in the middle ground
    (ở vị trí trung gian; giữa hai thái cực)

Idioms

  • find a middle ground

    tìm kiếm/đạt được sự thỏa hiệp, dung hòa

    "It's often difficult for politicians to find a middle ground on controversial issues."

    (Thường rất khó để các chính trị gia tìm được tiếng nói chung về các vấn đề gây tranh cãi.)

  • occupy the middle ground

    giữ vị trí trung dung, không thiên về phe nào (thường trong chính trị, tranh luận)

    "The candidate tried to occupy the middle ground to attract voters from both parties."

    (Ứng cử viên đã cố gắng giữ lập trường trung dung để thu hút cử tri từ cả hai đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle ground

danh từ
Lật mặt

Một vị trí, quan điểm hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực đối lập; một sự thỏa hiệp.

"The two sides were unable to find a middle ground and the negotiations failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation, where both parties found middle ground, was a success.
Cuộc đàm phán, nơi cả hai bên tìm thấy điểm chung, đã thành công.
Phủ định
The debate, where neither side was willing to find middle ground, ended in a stalemate.
Cuộc tranh luận, nơi không bên nào sẵn sàng tìm điểm chung, đã kết thúc trong bế tắc.
Nghi vấn
Is there a middle ground, where we can both agree on a solution that benefits everyone?
Có một điểm chung nào không, nơi mà cả hai chúng ta có thể đồng ý về một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle ground".

Giá trị của sự thỏa hiệp và đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, ngoại giao và đàm phán, khái niệm 'middle ground' (lập trường trung gian/thỏa hiệp) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện nỗ lực tìm kiếm điểm chung, tránh xa các thái cực và đạt được sự đồng thuận, coi trọng sự ổn định và hài hòa xã hội hơn là sự đối đầu gay gắt.

Giải pháp cho sự phân cực

Việc tìm kiếm 'middle ground' thường được xem là một chiến lược quan trọng để giải quyết các xung đột và giảm thiểu sự phân cực trong xã hội. Nó khuyến khích các bên lắng nghe và hiểu quan điểm của nhau, thay vì chỉ cố gắng áp đặt ý kiến của mình, từ đó thúc đẩy đối thoại mang tính xây dựng.