(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ middle ground
B2

middle ground

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm chung điểm trung hòa vùng xám giải pháp trung gian sự thỏa hiệp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Middle ground'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vị trí, quan điểm hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực đối lập; một sự thỏa hiệp.

Definition (English Meaning)

A position between two opposing views or courses of action; a compromise.

Ví dụ Thực tế với 'Middle ground'

  • "The two sides were unable to find a middle ground and the negotiations failed."

    "Hai bên đã không thể tìm thấy một điểm chung và các cuộc đàm phán đã thất bại."

  • "The government is trying to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm một điểm cân bằng giữa việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "It's important to find a middle ground in any relationship."

    "Điều quan trọng là tìm một điểm chung trong bất kỳ mối quan hệ nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Middle ground'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: middle ground
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Đàm phán Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Middle ground'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'middle ground' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc các tình huống mà các bên có những quan điểm khác biệt và cần tìm một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Nó nhấn mạnh sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một thỏa thuận chung. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) có thể chỉ sự nhượng bộ từ một bên, 'middle ground' nhấn mạnh sự cân bằng và sự đồng thuận từ cả hai bên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

reach find seek offer

Các giới từ 'reach', 'find', 'seek' thường đi kèm với 'middle ground' để diễn tả hành động tìm kiếm, đạt được một thỏa hiệp. Ví dụ: 'to reach a middle ground' (đạt được một thỏa hiệp). Giới từ 'offer' dùng để diễn tả việc đề xuất một giải pháp thỏa hiệp. Ví dụ: 'offer a middle ground' (đề xuất một giải pháp thỏa hiệp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Middle ground'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation, where both parties found middle ground, was a success.
Cuộc đàm phán, nơi cả hai bên tìm thấy điểm chung, đã thành công.
Phủ định
The debate, where neither side was willing to find middle ground, ended in a stalemate.
Cuộc tranh luận, nơi không bên nào sẵn sàng tìm điểm chung, đã kết thúc trong bế tắc.
Nghi vấn
Is there a middle ground, where we can both agree on a solution that benefits everyone?
Có một điểm chung nào không, nơi mà cả hai chúng ta có thể đồng ý về một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người?
(Vị trí vocab_tab4_inline)