middle ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position between two opposing views or courses of action; a compromise.
Vietnamese Meaning
Một vị trí, quan điểm hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực đối lập; một sự thỏa hiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two sides were unable to find a middle ground and the negotiations failed."
"Hai bên đã không thể tìm thấy một điểm chung và các cuộc đàm phán đã thất bại."
-
"The government is trying to find a middle ground between protecting the environment and promoting economic growth."
"Chính phủ đang cố gắng tìm một điểm cân bằng giữa việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
-
"It's important to find a middle ground in any relationship."
"Điều quan trọng là tìm một điểm chung trong bất kỳ mối quan hệ nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | middle | ở giữa, trung tâm (ví dụ: middle finger) |
| Noun | middle | phần giữa, trung tâm (ví dụ: in the middle of the room) |
| Noun | ground | mặt đất, nền tảng, lý do (ví dụ: on the ground, common ground) |
| Verb | ground | đặt nền móng, căn cứ vào, giữ vững (ví dụ: ground a theory, grounded in reality) |
| Adjective | middle-aged | thuộc tuổi trung niên |
| Noun | middleman | người trung gian, người môi giới |
| Adjective | grounded | có cơ sở, thực tế; bình tĩnh, kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'middle ground' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc các tình huống mà các bên có những quan điểm khác biệt và cần tìm một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Nó nhấn mạnh sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một thỏa thuận chung. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) có thể chỉ sự nhượng bộ từ một bên, 'middle ground' nhấn mạnh sự cân bằng và sự đồng thuận từ cả hai bên.
Prepositions
Các giới từ 'reach', 'find', 'seek' thường đi kèm với 'middle ground' để diễn tả hành động tìm kiếm, đạt được một thỏa hiệp. Ví dụ: 'to reach a middle ground' (đạt được một thỏa hiệp). Giới từ 'offer' dùng để diễn tả việc đề xuất một giải pháp thỏa hiệp. Ví dụ: 'offer a middle ground' (đề xuất một giải pháp thỏa hiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a middle ground (tìm ra giải pháp dung hòa/thỏa hiệp)
-
reach reach a middle ground (đạt được thỏa hiệp/điểm chung)
-
occupy occupy the middle ground (giữ lập trường trung lập/ôn hòa)
-
happy a happy middle ground (một giải pháp dung hòa hợp lý và dễ chấp nhận)
-
reasonable a reasonable middle ground (một giải pháp dung hòa có lý)
-
in in the middle ground (ở vị trí trung gian; giữa hai thái cực)
Idioms
-
find a middle ground
tìm kiếm/đạt được sự thỏa hiệp, dung hòa
"It's often difficult for politicians to find a middle ground on controversial issues."
(Thường rất khó để các chính trị gia tìm được tiếng nói chung về các vấn đề gây tranh cãi.)
-
occupy the middle ground
giữ vị trí trung dung, không thiên về phe nào (thường trong chính trị, tranh luận)
"The candidate tried to occupy the middle ground to attract voters from both parties."
(Ứng cử viên đã cố gắng giữ lập trường trung dung để thu hút cử tri từ cả hai đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle ground
danh từMột vị trí, quan điểm hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực đối lập; một sự thỏa hiệp.
"The two sides were unable to find a middle ground and the negotiations failed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation, where both parties found middle ground, was a success. |
Cuộc đàm phán, nơi cả hai bên tìm thấy điểm chung, đã thành công. |
| Phủ định | The debate, where neither side was willing to find middle ground, ended in a stalemate. |
Cuộc tranh luận, nơi không bên nào sẵn sàng tìm điểm chung, đã kết thúc trong bế tắc. |
| Nghi vấn | Is there a middle ground, where we can both agree on a solution that benefits everyone? |
Có một điểm chung nào không, nơi mà cả hai chúng ta có thể đồng ý về một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle ground".
