(Top Banner Ad)
polar opposites
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

polar opposites

UK: /ˌpəʊlə ˈɒpəzɪts/ • US: /ˌpoʊlər ˈɑːpəzɪts/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn trái ngược hai thái cực đối lập những mặt đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People or things that are completely different from each other.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc vật hoàn toàn trái ngược nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are polar opposites in terms of personality; she's outgoing, and he's incredibly shy."

    "Họ là những người có tính cách hoàn toàn trái ngược nhau; cô ấy hướng ngoại, còn anh ấy thì vô cùng nhút nhát."

  • "These two political ideologies are polar opposites."

    "Hai hệ tư tưởng chính trị này hoàn toàn trái ngược nhau."

  • "Good and evil are often described as polar opposites."

    "Thiện và ác thường được mô tả là những thái cực đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cực (địa lý, điện từ); cột
Noun polarity tính phân cực; sự đối lập
Verb polarize phân cực; gây chia rẽ
Noun polarization sự phân cực; sự chia rẽ
Verb oppose chống đối; phản đối; đối lập
Noun opposition sự đối lập; phe đối lập
Adverb oppositely một cách đối lập; ngược lại
Adjective opposing đối lập; chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
English
polar
Latin
oppositus
English
opposite
English
polar opposites

Nguồn gốc 'Polar Opposites'

Cụm từ 'polar opposites' được ghép từ hai thành tố riêng biệt. 'Polar' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos' (trục, cực) qua tiếng Latin 'polus' (cực). Nó gợi nhớ đến các cực của Trái Đất (Bắc Cực và Nam Cực), vốn nằm ở hai phía đối diện nhau hoàn toàn. 'Opposite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oppositus' (đặt đối diện, chống lại). Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả sự đối lập tuyệt đối, hoàn toàn trái ngược nhau, giống như hai cực của một thỏi nam châm.

Usage Note

Cụm từ 'polar opposites' nhấn mạnh sự khác biệt cực độ, thường liên quan đến hai thái cực hoàn toàn không thể hòa hợp. Nó mạnh hơn so với 'different' hoặc 'contrasting'. Thường được sử dụng để mô tả tính cách, ý kiến, hoặc khái niệm.

Prepositions

of to

Khi dùng 'of', nó chỉ ra hai thứ là hai thái cực của một thứ gì đó. Ví dụ, 'love and hate are polar opposites of the same emotion'. Khi dùng 'to', thường được sử dụng trong so sánh, ví dụ: 'He is the polar opposite to his brother'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polar opposites
  • be They are polar opposites.
    (Họ là hai thái cực hoàn toàn trái ngược nhau.)
  • represent These two philosophies represent polar opposites.
    (Hai triết lý này đại diện cho hai thái cực hoàn toàn đối lập.)
  • seem like Their personalities seem like polar opposites.
    (Tính cách của họ dường như hoàn toàn trái ngược nhau.)
  • become Over time, their views became polar opposites.
    (Theo thời gian, quan điểm của họ trở nên hoàn toàn đối lập.)
Adjective + polar opposites
  • complete They are complete polar opposites.
    (Họ là hai thái cực hoàn toàn đối lập nhau.)
  • total Their approaches were total polar opposites.
    (Cách tiếp cận của họ hoàn toàn trái ngược.)
Noun + polar opposites
  • a pair of They are a pair of polar opposites.
    (Họ là một cặp hoàn toàn trái ngược nhau.)

Idioms

  • polar opposites

    Hoàn toàn trái ngược nhau; hai thái cực đối lập.

    "Despite being siblings, their personalities are polar opposites."

    (Mặc dù là anh em ruột, tính cách của họ lại hoàn toàn trái ngược nhau.)

  • at polar opposite ends of the spectrum

    Ở hai thái cực đối lập nhất của một phạm vi/lĩnh vực nào đó.

    "Their political views are at polar opposite ends of the spectrum."

    (Quan điểm chính trị của họ ở hai thái cực hoàn toàn đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar opposites

Noun Phrase
Lật mặt

Những người hoặc vật hoàn toàn trái ngược nhau.

"They are polar opposites in terms of personality; she's outgoing, and he's incredibly shy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, John and Mary will have proven that they are polar opposites in terms of working style.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, John và Mary sẽ chứng minh rằng họ là những người hoàn toàn trái ngược nhau về phong cách làm việc.
Phủ định
By the end of the debate, the candidates won't have shown that they are polar opposites on every issue.
Đến cuối cuộc tranh luận, các ứng cử viên sẽ không thể hiện rằng họ hoàn toàn trái ngược nhau về mọi vấn đề.
Nghi vấn
Will the survey have confirmed that the two groups are polar opposites in their opinions by next month?
Liệu cuộc khảo sát có xác nhận rằng hai nhóm có quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau vào tháng tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be polar opposites, never agreeing on anything.
Họ sẽ là những người hoàn toàn trái ngược nhau, không bao giờ đồng ý về bất cứ điều gì.
Phủ định
I am not going to believe that the two candidates will be polar opposites after the election.
Tôi sẽ không tin rằng hai ứng cử viên sẽ trở nên hoàn toàn trái ngược nhau sau cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Will these two companies always be polar opposites in the market?
Liệu hai công ty này sẽ luôn là những đối thủ trái ngược nhau trên thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar opposites".

Biểu tượng của sự đối lập

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'polar opposites' thường được dùng để mô tả những cặp đối lập cơ bản trong triết học, đạo đức hoặc xã hội, như thiện và ác, ánh sáng và bóng tối, hay phải và trái trong chính trị. Nó không chỉ đơn thuần là khác biệt mà còn hàm ý sự tương phản sâu sắc, không thể dung hòa, là nền tảng cho nhiều câu chuyện, tranh luận và sự phát triển tư tưởng.