midget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for a person of unusually short stature; a dwarf.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ miệt thị dành cho người có tầm vóc đặc biệt thấp; người lùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'midget' is now considered offensive."
"Từ 'midget' ngày nay được coi là xúc phạm."
-
"He found the term 'midget' to be deeply offensive."
"Anh ấy thấy từ 'midget' là vô cùng xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'midget' ngày nay được coi là rất xúc phạm và thường tránh sử dụng. Nó có nguồn gốc từ việc sử dụng những người có tầm vóc nhỏ trong các gánh xiếc và chương trình giải trí vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn như 'person of short stature' (người có tầm vóc nhỏ) hoặc 'dwarf' (người lùn), mặc dù ngay cả 'dwarf' cũng có thể gây khó chịu tùy theo ngữ cảnh và sở thích cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performing performing midget (người lùn biểu diễn (trong rạp xiếc, giải trí – cách dùng cũ, có thể xúc phạm))
-
circus circus midget (người lùn trong rạp xiếc (cách dùng cũ, có thể xúc phạm))
-
car midget car (xe ô tô tí hon/mini (xe đua nhỏ))
-
submarine midget submarine (tàu ngầm mini/tí hon)
Idioms
-
a midget among giants
một người/vật nhỏ bé, không đáng kể giữa những người/vật lớn lao, có tầm vóc (thường ngụ ý yếu kém, bị lu mờ hoặc thiếu ảnh hưởng)
"His small company felt like a midget among giants in the competitive market."
(Công ty nhỏ của anh ấy cảm thấy như một người lùn giữa những gã khổng lồ trong thị trường cạnh tranh.)
-
midget league
giải đấu trẻ em (thường dùng trong thể thao như bóng bầu dục, bóng chày để chỉ các giải đấu dành cho lứa tuổi nhỏ, không liên quan đến người lùn)
"My son started playing in the midget league this year."
(Con trai tôi bắt đầu chơi ở giải đấu trẻ em năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midget
Danh từMột thuật ngữ miệt thị dành cho người có tầm vóc đặc biệt thấp; người lùn.
"The word 'midget' is now considered offensive."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus employed a midget as a clown. |
Rạp xiếc đã thuê một người lùn làm chú hề. |
| Phủ định | That person isn't a midget; they're just short. |
Người đó không phải là người lùn; họ chỉ thấp thôi. |
| Nghi vấn | Is the character in the story portrayed as a midget? |
Nhân vật trong truyện có được miêu tả là người lùn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midget".
