(Top Banner Ad)
midget
B2
Danh từ B2 Xã hội, Y học (mặc dù sử dụng trong y học hiện tại bị coi là xúc phạm)

midget

UK: /ˈmɪdʒɪt/ • US: /ˈmɪdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người lùn (miệt thị) người tí hon (miệt thị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for a person of unusually short stature; a dwarf.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ miệt thị dành cho người có tầm vóc đặc biệt thấp; người lùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'midget' is now considered offensive."

    "Từ 'midget' ngày nay được coi là xúc phạm."

  • "He found the term 'midget' to be deeply offensive."

    "Anh ấy thấy từ 'midget' là vô cùng xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midget người lùn (từ cũ, nay bị coi là xúc phạm khi dùng cho người); vật, phương tiện nhỏ bé hơn loại thông thường (ví dụ: midget car - ô tô tí hon).
Adjective midget (thuộc về) kích thước nhỏ bé, tí hon (chỉ vật, phương tiện); rất nhỏ.

Synonyms

Subject Area

Xã hội, Y học (mặc dù sử dụng trong y học hiện tại bị coi là xúc phạm)

Etymology (Nguồn gốc)

English
midge
English
midget (midge + -et)

Nguồn gốc từ 'Midget'

Từ 'midget' xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19. Nó được hình thành từ từ 'midge' (nghĩa là một loại côn trùng rất nhỏ, ruồi muỗi) kết hợp với hậu tố '-et', một hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Pháp dùng để chỉ sự nhỏ bé, diminutive (ví dụ như trong 'owlet' – cú con). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những người có tầm vóc rất nhỏ, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn xiếc và giải trí, nhưng cách dùng này ngày nay đã trở nên lỗi thời và mang tính xúc phạm.

Usage Note

Từ 'midget' ngày nay được coi là rất xúc phạm và thường tránh sử dụng. Nó có nguồn gốc từ việc sử dụng những người có tầm vóc nhỏ trong các gánh xiếc và chương trình giải trí vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn như 'person of short stature' (người có tầm vóc nhỏ) hoặc 'dwarf' (người lùn), mặc dù ngay cả 'dwarf' cũng có thể gây khó chịu tùy theo ngữ cảnh và sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midget
  • performing performing midget
    (người lùn biểu diễn (trong rạp xiếc, giải trí – cách dùng cũ, có thể xúc phạm))
  • circus circus midget
    (người lùn trong rạp xiếc (cách dùng cũ, có thể xúc phạm))
Midget + Noun (Midget as an adjective)
  • car midget car
    (xe ô tô tí hon/mini (xe đua nhỏ))
  • submarine midget submarine
    (tàu ngầm mini/tí hon)

Idioms

  • a midget among giants

    một người/vật nhỏ bé, không đáng kể giữa những người/vật lớn lao, có tầm vóc (thường ngụ ý yếu kém, bị lu mờ hoặc thiếu ảnh hưởng)

    "His small company felt like a midget among giants in the competitive market."

    (Công ty nhỏ của anh ấy cảm thấy như một người lùn giữa những gã khổng lồ trong thị trường cạnh tranh.)

  • midget league

    giải đấu trẻ em (thường dùng trong thể thao như bóng bầu dục, bóng chày để chỉ các giải đấu dành cho lứa tuổi nhỏ, không liên quan đến người lùn)

    "My son started playing in the midget league this year."

    (Con trai tôi bắt đầu chơi ở giải đấu trẻ em năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midget

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ miệt thị dành cho người có tầm vóc đặc biệt thấp; người lùn.

"The word 'midget' is now considered offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus employed a midget as a clown.
Rạp xiếc đã thuê một người lùn làm chú hề.
Phủ định
That person isn't a midget; they're just short.
Người đó không phải là người lùn; họ chỉ thấp thôi.
Nghi vấn
Is the character in the story portrayed as a midget?
Nhân vật trong truyện có được miêu tả là người lùn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midget".

Sự nhạy cảm và cách dùng của từ "midget"

Trong tiếng Anh hiện đại, từ "midget" khi dùng để chỉ người có chiều cao thấp (người lùn) được coi là một thuật ngữ lỗi thời, không tôn trọng và thường gây xúc phạm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc sử dụng trong các rạp xiếc và các buổi biểu diễn "sideshow" để mô tả những người có tầm vóc nhỏ, và đã mang theo những định kiến tiêu cực. Các thuật ngữ được chấp nhận và tôn trọng hơn bao gồm "dwarf", "little person" (người nhỏ), hoặc "person of short stature" (người có tầm vóc thấp). Tuy nhiên, từ "midget" vẫn có thể được dùng để mô tả các vật thể, phương tiện hoặc loại hình giải trí có kích thước nhỏ hơn bình thường (ví dụ: "midget car" - ô tô tí hon, "midget submarine" - tàu ngầm mini) mà không mang ý nghĩa xúc phạm.