(Top Banner Ad)
dwarf
B1
noun B1 Văn hóa, Sinh học, Thiên văn học

dwarf

UK: /dwɔːf/ • US: /dwɔːrf/

Nghĩa tiếng Việt

người lùn sao lùn làm lu mờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a mythical race of short, stocky humanlike beings who are generally skilled in mining, metalworking, and other crafts.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một chủng tộc thần thoại gồm những sinh vật giống người thấp bé, mập mạp, thường lành nghề trong khai thác mỏ, chế tác kim loại và các nghề thủ công khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dwarves mined deep in the mountains for gold and jewels."

    "Những người lùn khai thác sâu trong núi để tìm vàng và đá quý."

  • "Snow White lived with the seven dwarves."

    "Nàng Bạch Tuyết sống với bảy chú lùn."

  • "The company's profits were dwarfed by its huge losses."

    "Lợi nhuận của công ty bị che khuất bởi khoản lỗ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dwarf người lùn; sinh vật/vật thể nhỏ bé hơn bình thường
Verb dwarf làm cho cái gì trở nên nhỏ bé/lu mờ; làm lu mờ
Adjective dwarfish nhỏ bé, lùn tịt; giống chú lùn
Noun dwarfishness sự nhỏ bé, sự lùn tịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Sinh học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwergaz
Old English
dweorg
Modern English
dwarf

Nguồn gốc thần thoại

Từ 'dwarf' có nguồn gốc từ 'dweorg' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'dwergaz' trong tiếng Proto-Germanic. Nó dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, siêu nhiên trong thần thoại Bắc Âu và Đức, thường sống trong núi hoặc hang động. Chúng được miêu tả là thợ thủ công tài ba, thông thái, yêu vàng bạc châu báu nhưng đôi khi cũng nghịch ngợm hoặc cáu kỉnh. Câu chuyện này đã định hình hình ảnh chú lùn trong văn hóa dân gian phương Tây.

Usage Note

Thường được tìm thấy trong truyện cổ tích, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. Trong các tác phẩm này, người lùn thường có đặc điểm là tính cách cứng cỏi, sự trung thành và kỹ năng chế tạo tuyệt vời.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a dwarf of great skill' (một người lùn có kỹ năng tuyệt vời). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của người lùn.

Collocations (Từ đi kèm)

Dwarf (như Tính từ) + Noun
  • dwarf dwarf planet
    (hành tinh lùn)
  • white white dwarf
    (sao lùn trắng)
  • red red dwarf
    (sao lùn đỏ)
Verb + dwarf (như Động từ)
  • dwarf to dwarf something
    (làm cho cái gì đó trở nên nhỏ bé/lu mờ)
  • dwarf to be dwarfed by something
    (bị cái gì đó làm cho trở nên nhỏ bé/lu mờ)

Idioms

  • dwarf planet

    hành tinh lùn (một loại thiên thể trong hệ mặt trời, nhỏ hơn hành tinh chính thức)

    "Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."

    (Sao Diêm Vương đã được phân loại lại thành hành tinh lùn vào năm 2006.)

  • white dwarf

    sao lùn trắng (một loại sao nhỏ, rất đặc, có độ sáng thấp, là giai đoạn cuối của các sao như Mặt Trời)

    "Our Sun will eventually become a white dwarf."

    (Mặt Trời của chúng ta cuối cùng sẽ trở thành một sao lùn trắng.)

  • to dwarf something/someone

    làm cho cái gì/ai đó trở nên nhỏ bé hoặc lu mờ (về kích thước, tầm quan trọng, thành tích)

    "The new skyscraper will dwarf all other buildings in the city."

    (Tòa nhà chọc trời mới sẽ làm lu mờ tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwarf

noun
Lật mặt

Một thành viên của một chủng tộc thần thoại gồm những sinh vật giống người thấp bé, mập mạp, thường lành nghề trong khai thác mỏ, chế tác kim loại và các nghề thủ công khác.

"The dwarves mined deep in the mountains for gold and jewels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The giant redwood tree dwarfs the surrounding vegetation.
Cây gỗ đỏ khổng lồ làm lu mờ thảm thực vật xung quanh.
Phủ định
Never have I seen such a dwarfish dog.
Chưa bao giờ tôi thấy một con chó lùn như vậy.
Nghi vấn
Should he dwarf his own ambitions, he will never achieve greatness.
Nếu anh ta kìm hãm tham vọng của mình, anh ta sẽ không bao giờ đạt được sự vĩ đại.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ancient oak dwarfed all the other trees in the forest.
Cô ấy nói rằng cây sồi cổ thụ làm cho tất cả các cây khác trong rừng trở nên nhỏ bé.
Phủ định
He told me that he did not think the project would be dwarfed by the competition.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ dự án sẽ bị lu mờ bởi sự cạnh tranh.
Nghi vấn
She asked if the garden was dwarfish compared to the surrounding landscape.
Cô ấy hỏi liệu khu vườn có vẻ nhỏ bé so với cảnh quan xung quanh hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient tree dwarfs the small cottage.
Cái cây cổ thụ làm cho ngôi nhà nhỏ bé trở nên nhỏ bé hơn.
Phủ định
Why doesn't this building dwarf the surrounding houses?
Tại sao tòa nhà này không làm cho những ngôi nhà xung quanh trở nên nhỏ bé hơn?
Nghi vấn
What dwarfs the sun in comparison to the universe?
Điều gì làm cho mặt trời trở nên nhỏ bé so với vũ trụ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skyscraper is dwarfing all the surrounding buildings.
Tòa nhà chọc trời đang làm cho tất cả các tòa nhà xung quanh trở nên nhỏ bé.
Phủ định
The small child isn't dwarfing his older brother in height.
Đứa trẻ nhỏ không lấn át anh trai của mình về chiều cao.
Nghi vấn
Is the latest economic downturn dwarfing previous recessions?
Liệu suy thoái kinh tế gần đây có đang làm lu mờ các cuộc suy thoái trước đây không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been dwarfing its competitors in the market for the past decade.
Công ty đã và đang làm lu mờ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
He hasn't been dwarfing his personal best in weightlifting recently.
Gần đây anh ấy đã không vượt qua kỷ lục cá nhân của mình trong môn cử tạ.
Nghi vấn
Has the artist been dwarfing the previous sculptures with his new masterpiece?
Phải chăng nghệ sĩ đã làm lu mờ các tác phẩm điêu khắc trước đây bằng kiệt tác mới của mình?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dwarves' mine was rich in gold.
Mỏ của những người lùn rất giàu vàng.
Phủ định
The dwarves' treasure isn't always buried underground.
Kho báu của những người lùn không phải lúc nào cũng được chôn dưới lòng đất.
Nghi vấn
Is this dwarf's axe made of iron?
Chiếc rìu của người lùn này có phải làm bằng sắt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so dwarfish in stature.
Tôi ước gì tôi không có vóc dáng quá lùn tịt.
Phủ định
If only the new building didn't dwarf the surrounding houses.
Giá như tòa nhà mới không làm lu mờ những ngôi nhà xung quanh.
Nghi vấn
If only he could dwarf his opponent's accomplishments with his own!
Giá như anh ấy có thể làm lu mờ những thành tích của đối thủ bằng thành tích của chính mình!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf".

Chú lùn trong truyện cổ tích

Hình ảnh chú lùn rất phổ biến trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây. Nổi tiếng nhất là Bảy chú lùn trong truyện 'Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn', nơi họ được miêu tả là những người thợ mỏ tốt bụng, chăm chỉ và có những nét tính cách đặc trưng (ví dụ: Grumpy, Happy).

Người lùn và ngôn ngữ nhạy cảm

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'dwarf' khi dùng để chỉ người có chiều cao khiêm tốn do tình trạng y tế (dwarfism) có thể bị coi là không nhạy cảm hoặc lỗi thời. Thay vào đó, thuật ngữ 'person of short stature' (người có tầm vóc thấp) hoặc 'little person' thường được ưu tiên sử dụng để thể hiện sự tôn trọng.