dwarf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a mythical race of short, stocky humanlike beings who are generally skilled in mining, metalworking, and other crafts.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một chủng tộc thần thoại gồm những sinh vật giống người thấp bé, mập mạp, thường lành nghề trong khai thác mỏ, chế tác kim loại và các nghề thủ công khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dwarves mined deep in the mountains for gold and jewels."
"Những người lùn khai thác sâu trong núi để tìm vàng và đá quý."
-
"Snow White lived with the seven dwarves."
"Nàng Bạch Tuyết sống với bảy chú lùn."
-
"The company's profits were dwarfed by its huge losses."
"Lợi nhuận của công ty bị che khuất bởi khoản lỗ lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy trong truyện cổ tích, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. Trong các tác phẩm này, người lùn thường có đặc điểm là tính cách cứng cỏi, sự trung thành và kỹ năng chế tạo tuyệt vời.
Prepositions
Ví dụ: 'a dwarf of great skill' (một người lùn có kỹ năng tuyệt vời). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của người lùn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dwarf dwarf planet (hành tinh lùn)
-
white white dwarf (sao lùn trắng)
-
red red dwarf (sao lùn đỏ)
-
dwarf to dwarf something (làm cho cái gì đó trở nên nhỏ bé/lu mờ)
-
dwarf to be dwarfed by something (bị cái gì đó làm cho trở nên nhỏ bé/lu mờ)
Idioms
-
dwarf planet
hành tinh lùn (một loại thiên thể trong hệ mặt trời, nhỏ hơn hành tinh chính thức)
"Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."
(Sao Diêm Vương đã được phân loại lại thành hành tinh lùn vào năm 2006.)
-
white dwarf
sao lùn trắng (một loại sao nhỏ, rất đặc, có độ sáng thấp, là giai đoạn cuối của các sao như Mặt Trời)
"Our Sun will eventually become a white dwarf."
(Mặt Trời của chúng ta cuối cùng sẽ trở thành một sao lùn trắng.)
-
to dwarf something/someone
làm cho cái gì/ai đó trở nên nhỏ bé hoặc lu mờ (về kích thước, tầm quan trọng, thành tích)
"The new skyscraper will dwarf all other buildings in the city."
(Tòa nhà chọc trời mới sẽ làm lu mờ tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwarf
nounMột thành viên của một chủng tộc thần thoại gồm những sinh vật giống người thấp bé, mập mạp, thường lành nghề trong khai thác mỏ, chế tác kim loại và các nghề thủ công khác.
"The dwarves mined deep in the mountains for gold and jewels."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The giant redwood tree dwarfs the surrounding vegetation. |
Cây gỗ đỏ khổng lồ làm lu mờ thảm thực vật xung quanh. |
| Phủ định | Never have I seen such a dwarfish dog. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con chó lùn như vậy. |
| Nghi vấn | Should he dwarf his own ambitions, he will never achieve greatness. |
Nếu anh ta kìm hãm tham vọng của mình, anh ta sẽ không bao giờ đạt được sự vĩ đại. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the ancient oak dwarfed all the other trees in the forest. |
Cô ấy nói rằng cây sồi cổ thụ làm cho tất cả các cây khác trong rừng trở nên nhỏ bé. |
| Phủ định | He told me that he did not think the project would be dwarfed by the competition. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ dự án sẽ bị lu mờ bởi sự cạnh tranh. |
| Nghi vấn | She asked if the garden was dwarfish compared to the surrounding landscape. |
Cô ấy hỏi liệu khu vườn có vẻ nhỏ bé so với cảnh quan xung quanh hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient tree dwarfs the small cottage. |
Cái cây cổ thụ làm cho ngôi nhà nhỏ bé trở nên nhỏ bé hơn. |
| Phủ định | Why doesn't this building dwarf the surrounding houses? |
Tại sao tòa nhà này không làm cho những ngôi nhà xung quanh trở nên nhỏ bé hơn? |
| Nghi vấn | What dwarfs the sun in comparison to the universe? |
Điều gì làm cho mặt trời trở nên nhỏ bé so với vũ trụ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skyscraper is dwarfing all the surrounding buildings. |
Tòa nhà chọc trời đang làm cho tất cả các tòa nhà xung quanh trở nên nhỏ bé. |
| Phủ định | The small child isn't dwarfing his older brother in height. |
Đứa trẻ nhỏ không lấn át anh trai của mình về chiều cao. |
| Nghi vấn | Is the latest economic downturn dwarfing previous recessions? |
Liệu suy thoái kinh tế gần đây có đang làm lu mờ các cuộc suy thoái trước đây không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been dwarfing its competitors in the market for the past decade. |
Công ty đã và đang làm lu mờ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | He hasn't been dwarfing his personal best in weightlifting recently. |
Gần đây anh ấy đã không vượt qua kỷ lục cá nhân của mình trong môn cử tạ. |
| Nghi vấn | Has the artist been dwarfing the previous sculptures with his new masterpiece? |
Phải chăng nghệ sĩ đã làm lu mờ các tác phẩm điêu khắc trước đây bằng kiệt tác mới của mình? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dwarves' mine was rich in gold. |
Mỏ của những người lùn rất giàu vàng. |
| Phủ định | The dwarves' treasure isn't always buried underground. |
Kho báu của những người lùn không phải lúc nào cũng được chôn dưới lòng đất. |
| Nghi vấn | Is this dwarf's axe made of iron? |
Chiếc rìu của người lùn này có phải làm bằng sắt không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so dwarfish in stature. |
Tôi ước gì tôi không có vóc dáng quá lùn tịt. |
| Phủ định | If only the new building didn't dwarf the surrounding houses. |
Giá như tòa nhà mới không làm lu mờ những ngôi nhà xung quanh. |
| Nghi vấn | If only he could dwarf his opponent's accomplishments with his own! |
Giá như anh ấy có thể làm lu mờ những thành tích của đối thủ bằng thành tích của chính mình! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf".
