(Top Banner Ad)
little person
B1
Danh từ B1 Xã hội học/Y học

little person

UK: /ˈlɪtl ˈpɜːsn/ • US: /ˈlɪtəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có tầm vóc nhỏ bé người lùn (cần sử dụng cẩn thận) người có chiều cao khiêm tốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person of short stature due to dwarfism or other medical condition; sometimes considered a more respectful term than 'dwarf'.

Vietnamese Meaning

Một người có tầm vóc thấp bé do bệnh lùn hoặc một tình trạng bệnh lý khác; đôi khi được coi là một thuật ngữ tôn trọng hơn 'người lùn'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convention provided a supportive environment for little people and their families."

    "Hội nghị đã cung cấp một môi trường hỗ trợ cho những người có tầm vóc nhỏ bé và gia đình của họ."

  • "The movie featured a little person as one of the main characters."

    "Bộ phim có một người có tầm vóc nhỏ bé là một trong những nhân vật chính."

  • "She is an advocate for the rights of little people."

    "Cô ấy là một người ủng hộ quyền của những người có tầm vóc nhỏ bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ, bé
Noun littleness sự nhỏ bé
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, riêng tư hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lȳtel
Middle English
litel
Modern English
little
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn gốc của cụm từ 'little person'

Cụm từ 'little person' (người lùn) không có một lịch sử từ nguyên dài như các từ đơn lẻ. Từ 'little' (nhỏ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lȳtel', và 'person' (người) từ tiếng Latin 'persona' qua tiếng Pháp cổ. Tuy nhiên, sự kết hợp 'little person' trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt bởi các tổ chức ủng hộ quyền của người lùn (ví dụ: Little People of America). Mục đích là để thay thế các thuật ngữ cũ hơn như 'dwarf' (người lùn) và 'midget' (người tí hon) — những từ mà cộng đồng người lùn coi là có tính xúc phạm hoặc miệt thị, nhằm thể hiện sự tôn trọng và phẩm giá.

Usage Note

Thuật ngữ 'little person' ra đời như một cách diễn đạt lịch sự hơn so với 'dwarf' (người lùn), vốn có thể mang tính xúc phạm. 'Little person' nhấn mạnh vào tính người và tránh tập trung vào kích thước cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này cũng cần thận trọng, vì một số người trong cộng đồng này thích được gọi là 'dwarf' hoặc 'person of short stature'. Nên ưu tiên sử dụng cách gọi mà người đó tự xưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little person
  • respected a respected little person
    (một người lùn đáng kính)
  • inspirational an inspirational little person
    (một người lùn truyền cảm hứng)
Verb + little person
  • support support little people
    (ủng hộ những người lùn)
  • include include little people
    (hòa nhập người lùn)
Phrases with 'little person'
  • community the little person community
    (cộng đồng người lùn)
  • advocacy little person advocacy
    (hoạt động vận động cho người lùn)

Idioms

  • the little person community

    cộng đồng người lùn (một cụm từ chỉ tập thể những người lùn và các tổ chức liên quan)

    "The little person community works tirelessly for visibility and inclusion in society."

    (Cộng đồng người lùn không ngừng nỗ lực vì sự hiện diện và hòa nhập trong xã hội.)

  • identify as a little person

    tự nhận mình là người lùn (cách một người lùn chọn để tự gọi mình)

    "She prefers to identify as a little person rather than using older, less preferred terms."

    (Cô ấy thích tự nhận mình là người lùn hơn là dùng các thuật ngữ cũ, kém được ưa chuộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little person

Danh từ
Lật mặt

Một người có tầm vóc thấp bé do bệnh lùn hoặc một tình trạng bệnh lý khác; đôi khi được coi là một thuật ngữ tôn trọng hơn 'người lùn'.

"The convention provided a supportive environment for little people and their families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little person's toy car was red.
Chiếc xe đồ chơi của người tí hon màu đỏ.
Phủ định
That is not the little person's house; it belongs to someone else.
Đó không phải là nhà của người tí hon; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Is this the little person's drawing?
Đây có phải là bức vẽ của người tí hon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little person".

Sự lựa chọn từ ngữ tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, cụm từ 'little person' được cộng đồng người lùn và các tổ chức vận động của họ ưa chuộng sử dụng. Điều này nhằm thay thế các thuật ngữ cũ như 'dwarf' (người lùn) và đặc biệt là 'midget' (người tí hon), vì những từ này thường mang hàm ý tiêu cực, miệt thị hoặc bị gắn liền với các buổi biểu diễn xiếc, giải trí thiếu tôn trọng trong quá khứ. Việc sử dụng 'little person' thể hiện sự tôn trọng đối với cá nhân và phẩm giá của họ.

Đa dạng và đóng góp xã hội

Người lùn là những cá nhân đa dạng, có mặt trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như giáo dục, y tế, nghệ thuật, kinh doanh. Họ thường xuyên phá vỡ những định kiến và trở thành hình mẫu truyền cảm hứng. Xã hội hiện đại đang nỗ lực thúc đẩy sự hòa nhập, đảm bảo quyền lợi và cơ hội bình đẳng cho người lùn, nhận thức được rằng tầm vóc cơ thể không định nghĩa giá trị hay khả năng của một người.