little person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person of short stature due to dwarfism or other medical condition; sometimes considered a more respectful term than 'dwarf'.
Vietnamese Meaning
Một người có tầm vóc thấp bé do bệnh lùn hoặc một tình trạng bệnh lý khác; đôi khi được coi là một thuật ngữ tôn trọng hơn 'người lùn'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The convention provided a supportive environment for little people and their families."
"Hội nghị đã cung cấp một môi trường hỗ trợ cho những người có tầm vóc nhỏ bé và gia đình của họ."
-
"The movie featured a little person as one of the main characters."
"Bộ phim có một người có tầm vóc nhỏ bé là một trong những nhân vật chính."
-
"She is an advocate for the rights of little people."
"Cô ấy là một người ủng hộ quyền của những người có tầm vóc nhỏ bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | little | nhỏ, bé |
| Noun | littleness | sự nhỏ bé |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng tư hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'little person' ra đời như một cách diễn đạt lịch sự hơn so với 'dwarf' (người lùn), vốn có thể mang tính xúc phạm. 'Little person' nhấn mạnh vào tính người và tránh tập trung vào kích thước cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này cũng cần thận trọng, vì một số người trong cộng đồng này thích được gọi là 'dwarf' hoặc 'person of short stature'. Nên ưu tiên sử dụng cách gọi mà người đó tự xưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected little person (một người lùn đáng kính)
-
inspirational an inspirational little person (một người lùn truyền cảm hứng)
-
support support little people (ủng hộ những người lùn)
-
include include little people (hòa nhập người lùn)
-
community the little person community (cộng đồng người lùn)
-
advocacy little person advocacy (hoạt động vận động cho người lùn)
Idioms
-
the little person community
cộng đồng người lùn (một cụm từ chỉ tập thể những người lùn và các tổ chức liên quan)
"The little person community works tirelessly for visibility and inclusion in society."
(Cộng đồng người lùn không ngừng nỗ lực vì sự hiện diện và hòa nhập trong xã hội.)
-
identify as a little person
tự nhận mình là người lùn (cách một người lùn chọn để tự gọi mình)
"She prefers to identify as a little person rather than using older, less preferred terms."
(Cô ấy thích tự nhận mình là người lùn hơn là dùng các thuật ngữ cũ, kém được ưa chuộng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little person
Danh từMột người có tầm vóc thấp bé do bệnh lùn hoặc một tình trạng bệnh lý khác; đôi khi được coi là một thuật ngữ tôn trọng hơn 'người lùn'.
"The convention provided a supportive environment for little people and their families."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The little person's toy car was red. |
Chiếc xe đồ chơi của người tí hon màu đỏ. |
| Phủ định | That is not the little person's house; it belongs to someone else. |
Đó không phải là nhà của người tí hon; nó thuộc về người khác. |
| Nghi vấn | Is this the little person's drawing? |
Đây có phải là bức vẽ của người tí hon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little person".
