midsummer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The middle of summer; specifically, the summer solstice, around June 21st in the northern hemisphere.
Vietnamese Meaning
Giữa mùa hè; cụ thể là ngày hạ chí, khoảng ngày 21 tháng 6 ở bắc bán cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures celebrate at midsummer with bonfires and feasts."
"Nhiều nền văn hóa ăn mừng vào giữa mùa hè bằng những đống lửa trại và các bữa tiệc."
-
"Shakespeare's 'A Midsummer Night's Dream' is a famous play set around the summer solstice."
"Vở kịch 'Giấc mộng đêm hè' của Shakespeare là một vở kịch nổi tiếng lấy bối cảnh vào khoảng ngày hạ chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | midsummer | giữa mùa hè; hạ chí (thường vào khoảng 20-22 tháng 6) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Midsummer thường được dùng để chỉ khoảng thời gian giữa mùa hè, hoặc chính xác hơn là ngày hạ chí, ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm. Nó thường gắn liền với các lễ hội và truyền thống cổ xưa. Sự khác biệt giữa 'midsummer' và 'summer' là 'midsummer' chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một giai đoạn ngắn, trong khi 'summer' chỉ cả mùa.
Prepositions
'at midsummer' chỉ thời điểm chính xác là giữa mùa hè. 'around midsummer' chỉ khoảng thời gian gần giữa mùa hè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early midsummer (đầu mùa giữa hạ)
-
late late midsummer (cuối mùa giữa hạ)
-
midsummer midsummer day (ngày giữa hạ; ngày hạ chí)
-
midsummer midsummer night (đêm giữa hạ; đêm hạ chí)
-
height the height of midsummer (thời điểm đỉnh điểm của mùa giữa hạ)
-
celebrate celebrate midsummer (ăn mừng lễ giữa hạ)
Idioms
-
A Midsummer Night's Dream
Giấc mộng đêm hè (tên một vở hài kịch nổi tiếng của William Shakespeare)
"Shakespeare's 'A Midsummer Night's Dream' is a famous romantic comedy."
(Vở kịch 'Giấc mộng đêm hè' của Shakespeare là một hài kịch lãng mạn nổi tiếng.)
-
midsummer madness
sự điên rồ hoặc hành động kỳ lạ vào mùa hè (thường do nóng bức hoặc tâm trạng bốc đồng, vui vẻ quá mức)
"She blamed her sudden trip to the beach on a touch of midsummer madness."
(Cô ấy đổ lỗi cho chuyến đi biển đột ngột của mình là do một chút 'sự điên rồ mùa hè'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midsummer
nounGiữa mùa hè; cụ thể là ngày hạ chí, khoảng ngày 21 tháng 6 ở bắc bán cầu.
"Many cultures celebrate at midsummer with bonfires and feasts."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Midsummer is traditionally a time for celebration. |
Giữa hè theo truyền thống là thời gian để ăn mừng. |
| Phủ định | It is not midsummer yet, so the festival is postponed. |
Chưa đến giữa hè, vì vậy lễ hội bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | Is this year's midsummer festival going to be bigger than last year's? |
Lễ hội giữa hè năm nay có lớn hơn năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midsummer".
