summer solstice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The day with the longest period of daylight, typically occurring around June 21st in the Northern Hemisphere and December 21st in the Southern Hemisphere, marking the start of summer.
Vietnamese Meaning
Ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm, thường rơi vào khoảng ngày 21 tháng 6 ở Bắc bán cầu và ngày 21 tháng 12 ở Nam bán cầu, đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures celebrate the summer solstice with festivals and traditions."
"Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội và truyền thống vào ngày hạ chí."
-
"The summer solstice is a significant event in many pagan traditions."
"Hạ chí là một sự kiện quan trọng trong nhiều truyền thống ngoại giáo."
-
"Ancient civilizations often built structures to mark the summer solstice."
"Các nền văn minh cổ đại thường xây dựng các công trình để đánh dấu ngày hạ chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | mùa hè |
| Adjective | summery | thuộc về mùa hè, giống mùa hè |
| Noun | solstice | điểm chí (hạ chí hoặc đông chí) |
| Noun | winter solstice | đông chí |
| Adjective | solstitial | thuộc về chí (hạ chí, đông chí) |
| Noun | equinox | điểm phân (xuân phân hoặc thu phân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'summer solstice' mang ý nghĩa thiên văn học và văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là ngày dài nhất mà còn liên quan đến các lễ hội, truyền thống và quan niệm về thời gian trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Nó khác với 'equinox' (xuân phân/thu phân) là ngày mà thời gian ban ngày và ban đêm bằng nhau.
Prepositions
‘at’ thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể: The summer solstice occurs at a specific moment. ‘around’ được dùng khi nói về khoảng thời gian gần ngày hạ chí: The summer solstice is around June 21st.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actual the actual summer solstice (thời điểm hạ chí thực sự)
-
northern the northern summer solstice (hạ chí ở Bắc bán cầu)
-
southern the southern summer solstice (hạ chí ở Nam bán cầu)
-
celebrate celebrate the summer solstice (kỷ niệm hạ chí)
-
mark mark the summer solstice (đánh dấu hạ chí)
-
observe observe the summer solstice (tổ chức/quan sát hạ chí)
-
occur on occur on the summer solstice (diễn ra vào ngày hạ chí)
-
festival summer solstice festival (lễ hội hạ chí)
-
ceremony summer solstice ceremony (nghi lễ hạ chí)
-
date the summer solstice date (ngày hạ chí)
-
eve summer solstice eve (đêm trước hạ chí)
-
the longest day of the year the longest day of the year (another name for summer solstice) (ngày dài nhất trong năm (cách gọi khác của hạ chí))
-
Midsummer Midsummer (often referring to celebrations around the summer solstice) (Ngày giữa mùa hè (thường chỉ các lễ kỷ niệm quanh hạ chí))
Idioms
-
the longest day of the year
ngày dài nhất trong năm
"The summer solstice is also known as the longest day of the year in the Northern Hemisphere."
(Hạ chí cũng được biết đến là ngày dài nhất trong năm ở Bắc bán cầu.)
-
Midsummer celebrations
các lễ hội giữa mùa hè
"Many ancient cultures held Midsummer celebrations to honor the summer solstice."
(Nhiều nền văn hóa cổ đại tổ chức các lễ hội giữa mùa hè để tôn vinh hạ chí.)
-
the sun stands still
mặt trời đứng yên
"The word 'solstice' itself comes from Latin, meaning 'the sun stands still', referring to its apparent halt in movement."
(Bản thân từ 'solstice' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt trời đứng yên', ám chỉ việc mặt trời dường như dừng chuyển động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer solstice
Danh từNgày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm, thường rơi vào khoảng ngày 21 tháng 6 ở Bắc bán cầu và ngày 21 tháng 12 ở Nam bán cầu, đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè.
"Many cultures celebrate the summer solstice with festivals and traditions."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Summer solstice: the longest day of the year, a time for celebration. |
Hạ chí: ngày dài nhất trong năm, thời điểm để ăn mừng. |
| Phủ định | Summer solstice isn't just a date: it's a turning point, a shift in the seasons. |
Hạ chí không chỉ là một ngày: nó là một bước ngoặt, một sự thay đổi của các mùa. |
| Nghi vấn | Is summer solstice merely a calendar event: or is it a cultural phenomenon, a deeply rooted tradition? |
Liệu hạ chí chỉ là một sự kiện lịch: hay nó là một hiện tượng văn hóa, một truyền thống ăn sâu? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer solstice marks the longest day of the year. |
Hạ chí đánh dấu ngày dài nhất trong năm. |
| Phủ định | The summer solstice doesn't always fall on the same date each year. |
Hạ chí không phải lúc nào cũng rơi vào cùng một ngày mỗi năm. |
| Nghi vấn | Does the summer solstice signify the beginning of summer? |
Có phải hạ chí biểu thị sự bắt đầu của mùa hè không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the summer solstice arrives next year, astronomers will have been studying its patterns for decades. |
Vào thời điểm hạ chí đến vào năm tới, các nhà thiên văn học sẽ đã nghiên cứu các mô hình của nó trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | Scientists won't have been ignoring the significance of the summer solstice in their research. |
Các nhà khoa học sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của hạ chí trong nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Will they have been celebrating the summer solstice with traditional rituals for centuries by then? |
Liệu họ có đang ăn mừng hạ chí bằng các nghi lễ truyền thống trong nhiều thế kỷ vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer solstice".
