(Top Banner Ad)
mill worker
B1
noun B1 Lao động, Công nghiệp

mill worker

UK: /ˈmɪl ˌwɜːkər/ • US: /ˈmɪl ˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân nhà máy người làm việc trong nhà máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a mill or factory.

Vietnamese Meaning

Công nhân làm việc trong một nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many mill workers lost their jobs when the factory closed."

    "Nhiều công nhân nhà máy đã mất việc khi nhà máy đóng cửa."

  • "The life of a mill worker was often difficult and demanding."

    "Cuộc sống của một công nhân nhà máy thường khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực."

  • "Mill workers organized unions to fight for better working conditions."

    "Công nhân nhà máy đã tổ chức các công đoàn để đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill Nhà máy
Noun worker Công nhân
Verb work Làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Công nghiệp

Nguồn gốc của 'mill worker'

Cụm từ 'mill worker' khá đơn giản: 'mill' (nhà máy) và 'worker' (công nhân) kết hợp lại. Nó xuất hiện khi các nhà máy trở nên phổ biến trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là các nhà máy dệt may. Những người làm việc trong các nhà máy này được gọi là 'mill workers'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động chân tay, làm việc trong các nhà máy sản xuất (như nhà máy dệt, nhà máy xay xát, v.v.). Nó nhấn mạnh vai trò của họ trong quá trình sản xuất công nghiệp.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc: 'He works in a mill as a mill worker.' (Anh ấy làm việc trong một nhà máy với tư cách là một công nhân nhà máy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mill worker
  • factory mill worker
    (công nhân nhà máy)
  • textile mill worker
    (công nhân nhà máy dệt)
  • hardworking mill worker
    (công nhân nhà máy chăm chỉ)
Verb + mill worker
  • employ mill worker
    (thuê công nhân nhà máy)
  • train mill worker
    (đào tạo công nhân nhà máy)
  • support mill worker
    (hỗ trợ công nhân nhà máy)

Idioms

  • Working like a mill worker

    Làm việc vất vả, cật lực như công nhân nhà máy (ám chỉ công việc nặng nhọc và nhàm chán)

    "He's been working like a mill worker to finish the project on time."

    (Anh ấy đã làm việc cật lực như một công nhân nhà máy để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mill worker

noun
Lật mặt

Công nhân làm việc trong một nhà máy.

"Many mill workers lost their jobs when the factory closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mill worker operates the machinery.
Người công nhân nhà máy vận hành máy móc.
Phủ định
The mill worker does not wear safety glasses.
Người công nhân nhà máy không đeo kính bảo hộ.
Nghi vấn
Does the mill worker work the night shift?
Người công nhân nhà máy có làm ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mill worker".

Điều kiện làm việc của công nhân nhà máy

Trong lịch sử, công nhân nhà máy thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt, bao gồm giờ làm việc dài, lương thấp và môi trường nguy hiểm. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc đấu tranh lao động để cải thiện quyền lợi và điều kiện làm việc.