steelworker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công nhân làm việc trong nhà máy thép hoặc ngành công nghiệp thép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a steelworker at the local steel mill."
"Ông tôi là một công nhân thép tại nhà máy thép địa phương."
-
"Many steelworkers lost their jobs when the factory closed."
"Nhiều công nhân thép đã mất việc khi nhà máy đóng cửa."
-
"Steelworkers face dangerous conditions every day."
"Công nhân thép đối mặt với điều kiện nguy hiểm mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steel | thép, sắt thép |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | steely | cứng như thép, kiên cường |
| Noun | steel mill | nhà máy thép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, chế tạo thép. Khác với 'metallurgist' (nhà luyện kim) là người có trình độ chuyên môn cao hơn, nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất thép.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ nơi làm việc chung chung (in a steel mill), ‘at’ thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể (at the steel plant).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled steelworker (thợ thép lành nghề)
-
retired retired steelworker (thợ thép đã nghỉ hưu)
-
union union steelworker (thợ thép thuộc công đoàn)
-
employ employ steelworkers (tuyển dụng thợ thép)
-
support support steelworkers (hỗ trợ các thợ thép)
-
steelworkers steelworkers demand (các thợ thép yêu cầu)
Idioms
-
a lifelong steelworker
một thợ thép gắn bó cả đời
"He was a lifelong steelworker, having spent over 40 years in the same factory."
(Ông ấy là một thợ thép gắn bó cả đời, đã làm việc hơn 40 năm trong cùng một nhà máy.)
-
the plight of steelworkers
hoàn cảnh khó khăn của các thợ thép
"The documentary highlighted the plight of steelworkers after the factory closures."
(Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của các thợ thép sau khi nhà máy đóng cửa.)
-
steelworkers on strike
các thợ thép đình công
"Steelworkers on strike gathered outside the company headquarters demanding better wages."
(Các thợ thép đình công đã tập trung bên ngoài trụ sở công ty yêu cầu mức lương tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steelworker
danh từCông nhân làm việc trong nhà máy thép hoặc ngành công nghiệp thép.
"My grandfather was a steelworker at the local steel mill."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, he will have been a steelworker for twenty years. |
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, anh ấy sẽ là một công nhân thép trong hai mươi năm. |
| Phủ định | She won't have become a steelworker by next year, as she's pursuing a different career path. |
Cô ấy sẽ không trở thành công nhân thép vào năm tới, vì cô ấy đang theo đuổi một con đường sự nghiệp khác. |
| Nghi vấn | Will they have trained enough steelworkers by the time the bridge construction starts? |
Liệu họ đã đào tạo đủ số lượng công nhân thép vào thời điểm bắt đầu xây dựng cầu? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steelworkers were working tirelessly through the night to meet the deadline. |
Những công nhân thép đang làm việc không mệt mỏi suốt đêm để kịp thời hạn. |
| Phủ định | The steelworker wasn't paying attention to the safety regulations while operating the machinery. |
Người công nhân thép đã không chú ý đến các quy định an toàn khi vận hành máy móc. |
| Nghi vấn | Were the steelworkers protesting for better working conditions last week? |
Có phải những công nhân thép đã biểu tình đòi điều kiện làm việc tốt hơn vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steelworker".
