(Top Banner Ad)
steelworker
B1
danh từ B1 Công nghiệp

steelworker

UK: /ˈstiːlˌwɜːkə(r)/ • US: /ˈstiːlˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân ngành thép thợ làm thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker in a steel mill or steel industry.

Vietnamese Meaning

Công nhân làm việc trong nhà máy thép hoặc ngành công nghiệp thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a steelworker at the local steel mill."

    "Ông tôi là một công nhân thép tại nhà máy thép địa phương."

  • "Many steelworkers lost their jobs when the factory closed."

    "Nhiều công nhân thép đã mất việc khi nhà máy đóng cửa."

  • "Steelworkers face dangerous conditions every day."

    "Công nhân thép đối mặt với điều kiện nguy hiểm mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel thép, sắt thép
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective steely cứng như thép, kiên cường
Noun steel mill nhà máy thép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
steel
English
worker
English
steelworker

Nguồn gốc từ 'steelworker'

Từ 'steelworker' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'steel' (thép) và 'worker' (người làm việc). Do đó, nghĩa đen của 'steelworker' là 'người làm việc với thép' hoặc 'công nhân thép'. Từ này xuất hiện khi ngành công nghiệp thép phát triển mạnh mẽ và trở thành một ngành nghề đặc trưng.

Usage Note

Từ này chỉ người lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, chế tạo thép. Khác với 'metallurgist' (nhà luyện kim) là người có trình độ chuyên môn cao hơn, nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất thép.

Prepositions

in at

‘in’ thường được dùng để chỉ nơi làm việc chung chung (in a steel mill), ‘at’ thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể (at the steel plant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steelworker
  • skilled skilled steelworker
    (thợ thép lành nghề)
  • retired retired steelworker
    (thợ thép đã nghỉ hưu)
  • union union steelworker
    (thợ thép thuộc công đoàn)
Verb + steelworker(s)
  • employ employ steelworkers
    (tuyển dụng thợ thép)
  • support support steelworkers
    (hỗ trợ các thợ thép)
  • steelworkers steelworkers demand
    (các thợ thép yêu cầu)

Idioms

  • a lifelong steelworker

    một thợ thép gắn bó cả đời

    "He was a lifelong steelworker, having spent over 40 years in the same factory."

    (Ông ấy là một thợ thép gắn bó cả đời, đã làm việc hơn 40 năm trong cùng một nhà máy.)

  • the plight of steelworkers

    hoàn cảnh khó khăn của các thợ thép

    "The documentary highlighted the plight of steelworkers after the factory closures."

    (Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của các thợ thép sau khi nhà máy đóng cửa.)

  • steelworkers on strike

    các thợ thép đình công

    "Steelworkers on strike gathered outside the company headquarters demanding better wages."

    (Các thợ thép đình công đã tập trung bên ngoài trụ sở công ty yêu cầu mức lương tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steelworker

danh từ
Lật mặt

Công nhân làm việc trong nhà máy thép hoặc ngành công nghiệp thép.

"My grandfather was a steelworker at the local steel mill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, he will have been a steelworker for twenty years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, anh ấy sẽ là một công nhân thép trong hai mươi năm.
Phủ định
She won't have become a steelworker by next year, as she's pursuing a different career path.
Cô ấy sẽ không trở thành công nhân thép vào năm tới, vì cô ấy đang theo đuổi một con đường sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Will they have trained enough steelworkers by the time the bridge construction starts?
Liệu họ đã đào tạo đủ số lượng công nhân thép vào thời điểm bắt đầu xây dựng cầu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steelworkers were working tirelessly through the night to meet the deadline.
Những công nhân thép đang làm việc không mệt mỏi suốt đêm để kịp thời hạn.
Phủ định
The steelworker wasn't paying attention to the safety regulations while operating the machinery.
Người công nhân thép đã không chú ý đến các quy định an toàn khi vận hành máy móc.
Nghi vấn
Were the steelworkers protesting for better working conditions last week?
Có phải những công nhân thép đã biểu tình đòi điều kiện làm việc tốt hơn vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steelworker".

Biểu tượng của sức mạnh công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia công nghiệp hóa, 'steelworker' thường là biểu tượng của sức mạnh lao động, sự kiên cường và lòng tự hào của tầng lớp công nhân. Họ đã đóng góp to lớn vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế, hình thành nên nhiều cộng đồng công nghiệp vững mạnh, ví dụ như ở Vành đai Gỉ sét (Rust Belt) của Mỹ.

Công đoàn và quyền lợi người lao động

Các thợ thép thường là lực lượng nòng cốt trong phong trào công đoàn. Họ đã đấu tranh mạnh mẽ để cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương và đảm bảo an toàn lao động. Cuộc đấu tranh của họ đã góp phần định hình luật lao động hiện đại và nâng cao nhận thức về quyền lợi của người lao động trong xã hội.