(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ factory worker
A2

factory worker

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công nhân nhà máy người lao động trong nhà máy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Factory worker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người làm việc trong nhà máy.

Definition (English Meaning)

A person who works in a factory.

Ví dụ Thực tế với 'Factory worker'

  • "Many factory workers lost their jobs when the company automated its production line."

    "Nhiều công nhân nhà máy đã mất việc khi công ty tự động hóa dây chuyền sản xuất."

  • "The factory worker was injured in an accident at work."

    "Người công nhân nhà máy bị thương trong một tai nạn lao động."

  • "Factory workers often work long hours for low pay."

    "Công nhân nhà máy thường làm việc nhiều giờ với mức lương thấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Factory worker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: factory worker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Factory worker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ đơn giản là người lao động chân tay làm việc trong môi trường nhà máy, thường liên quan đến sản xuất hàng hóa. Không có nhiều sắc thái ẩn ý hay sử dụng đặc biệt ngoài nghĩa đen.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Factory worker'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a factory worker after she graduates.
Cô ấy sẽ là một công nhân nhà máy sau khi cô ấy tốt nghiệp.
Phủ định
He is not going to be a factory worker; he wants to be a programmer.
Anh ấy sẽ không phải là một công nhân nhà máy; anh ấy muốn trở thành một lập trình viên.
Nghi vấn
Will they be factory workers when they grow up?
Liệu họ có trở thành công nhân nhà máy khi họ lớn lên không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a factory worker for 30 years.
Ông tôi đã là một công nhân nhà máy trong 30 năm.
Phủ định
She wasn't a factory worker; she worked in an office.
Cô ấy không phải là một công nhân nhà máy; cô ấy làm việc trong một văn phòng.
Nghi vấn
Did he used to be a factory worker before he retired?
Ông ấy đã từng là một công nhân nhà máy trước khi nghỉ hưu phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)