(Top Banner Ad)
textile worker
B1
Danh từ B1 Công nghiệp dệt may

textile worker

UK: /ˈtekstaɪl ˈwɜːkər/ • US: /ˈtekstaɪl ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân dệt công nhân ngành dệt may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in the textile industry, especially in a factory.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt là trong một nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many textile workers lost their jobs due to automation."

    "Nhiều công nhân dệt may đã mất việc làm do tự động hóa."

  • "The textile workers are demanding better working conditions."

    "Các công nhân dệt may đang yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "The factory employs hundreds of textile workers."

    "Nhà máy thuê hàng trăm công nhân dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile Vải dệt, ngành dệt may
Adjective textile Thuộc về dệt may
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun worker Công nhân, người lao động
Adjective working Đang làm việc, lao động
Noun working Sự làm việc, quá trình hoạt động
Verb weave Dệt, đan
Noun weaver Thợ dệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textilis
English
textile
Proto-Germanic
*wurkjanan
Old English
wyrcan
English
worker

Nguồn gốc của 'textile worker'

Từ 'textile' (dệt may) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere' (nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'). Từ 'worker' (công nhân) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrcan' (nghĩa là 'làm việc'). Khi kết hợp lại, 'textile worker' miêu tả một cách trực tiếp người làm công việc trong ngành sản xuất vải vóc và quần áo.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất vải và các sản phẩm dệt may. Khác với 'textile engineer' (kỹ sư dệt may), người có trình độ chuyên môn cao hơn và tham gia vào việc thiết kế và cải tiến quy trình sản xuất.

Prepositions

in at

'in the textile industry': làm việc trong ngành công nghiệp dệt may nói chung. 'at a textile factory': làm việc tại một nhà máy dệt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile worker
  • skilled skilled textile worker
    (công nhân dệt may lành nghề)
  • unskilled unskilled textile worker
    (công nhân dệt may phổ thông/chưa có kỹ năng)
  • experienced experienced textile worker
    (công nhân dệt may có kinh nghiệm)
  • young young textile worker
    (công nhân dệt may trẻ)
  • female female textile worker
    (nữ công nhân dệt may)
Verb + textile worker
  • employ employ textile workers
    (thuê/tuyển dụng công nhân dệt may)
  • train train textile workers
    (đào tạo công nhân dệt may)
  • support support textile workers
    (hỗ trợ công nhân dệt may)
  • protect protect textile workers' rights
    (bảo vệ quyền lợi của công nhân dệt may)
Noun + textile worker (descriptive phrases)
  • migrant migrant textile worker
    (công nhân dệt may nhập cư/di cư)
  • factory factory textile worker
    (công nhân dệt may nhà máy)
  • garment garment textile worker
    (công nhân may mặc/ngành may)

Idioms

  • textile worker rights

    quyền lợi của công nhân dệt may

    "Organizations are fighting for better textile worker rights globally."

    (Các tổ chức đang đấu tranh cho quyền lợi tốt hơn cho công nhân dệt may trên toàn cầu.)

  • sweatshop textile worker

    công nhân dệt may làm việc trong xưởng bóc lột

    "The documentary exposed the harsh conditions faced by sweatshop textile workers."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày điều kiện làm việc khắc nghiệt mà công nhân dệt may trong các xưởng bóc lột phải đối mặt.)

  • textile worker union

    công đoàn công nhân dệt may

    "The textile worker union successfully negotiated for higher wages."

    (Công đoàn công nhân dệt may đã đàm phán thành công để được tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile worker

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt là trong một nhà máy.

"Many textile workers lost their jobs due to automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Textile workers must wear protective gear in the factory.
Công nhân dệt may phải mặc đồ bảo hộ trong nhà máy.
Phủ định
Textile workers should not work overtime without proper compensation.
Công nhân dệt may không nên làm thêm giờ mà không có đền bù thích hợp.
Nghi vấn
Can textile workers unionize to protect their rights?
Công nhân dệt may có thể thành lập công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textile worker is operating the weaving machine right now.
Người công nhân dệt đang vận hành máy dệt ngay bây giờ.
Phủ định
The textile worker isn't checking the fabric for defects at the moment.
Người công nhân dệt không kiểm tra vải để tìm lỗi vào lúc này.
Nghi vấn
Are the textile workers discussing the new safety regulations?
Những công nhân dệt có đang thảo luận về các quy định an toàn mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile worker".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Ngành dệt may là trung tâm của Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt ở Anh. Các nhà máy dệt lớn mọc lên, sử dụng hàng ngàn công nhân, chủ yếu là phụ nữ và trẻ em, đặt nền móng cho hệ thống nhà máy hiện đại và đồng thời gây ra nhiều vấn đề về điều kiện lao động khắc nghiệt.

Thách thức của chuỗi cung ứng toàn cầu

Ngày nay, 'textile worker' thường gắn liền với ngành 'thời trang nhanh' (fast fashion) và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều công nhân dệt may ở các nước đang phát triển phải đối mặt với mức lương thấp, giờ làm việc dài và điều kiện làm việc kém an toàn, điều này đã trở thành một vấn đề xã hội và đạo đức được nhiều tổ chức quan tâm.