(Top Banner Ad)
crushing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

crushing

UK: /ˈkrʌʃɪŋ/ • US: /ˈkrʌʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tan nát thảm hại áp đảo đè bẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overwhelmingly powerful or devastating; causing great disappointment or distress.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc tàn khốc; gây ra sự thất vọng hoặc đau khổ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team suffered a crushing defeat."

    "Đội đã phải chịu một thất bại thảm hại."

  • "The news of her passing was crushing."

    "Tin cô ấy qua đời thật đau lòng."

  • "The pressure to succeed was crushing him."

    "Áp lực phải thành công đang đè nặng lên anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush nghiền nát, đè bẹp
Noun crush sự nghiền nát; đám đông; (thông tục) người mình thích
Adjective crushed bị nghiền nát, bị đè bẹp; suy sụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrens-
Proto-Germanic
*krusjan
Old English
crysan
Middle English
crushen

Nguồn gốc của 'Crushing'

Từ 'crushing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crysan', có nghĩa là 'đập vỡ, nghiền nát'. Nó liên quan đến sức mạnh vật lý, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang cả những cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Tính từ 'crushing' thường được dùng để mô tả những thứ có tác động tiêu cực, lớn đến mức khó có thể đối phó. Nó mạnh hơn các từ như 'disappointing' hoặc 'sad', gợi ý một cảm giác tuyệt vọng hoặc bị đè bẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crushing
  • crushing defeat
    (thất bại thảm hại)
  • crushing blow
    (cú sốc nặng nề)
  • crushing weight
    (gánh nặng áp đảo)
Verb + crushing
  • feel crushing
    (cảm thấy suy sụp)
  • inflict a crushing
    (gây ra một sự nghiền nát)
  • suffer a crushing
    (chịu đựng sự nghiền nát)

Idioms

  • to have a crush on someone

    cảm nắng ai đó

    "She has a crush on her classmate."

    (Cô ấy đang cảm nắng bạn cùng lớp.)

  • crushing it

    làm rất tốt, thành công rực rỡ

    "He's crushing it at his new job."

    (Anh ấy đang làm rất tốt công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crushing

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc tàn khốc; gây ra sự thất vọng hoặc đau khổ lớn.

"The team suffered a crushing defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the crushing defeat was unexpected!
Chà, thất bại nặng nề thật không ngờ!
Phủ định
Oh, crushing on someone isn't always easy, is it?
Ôi, phải lòng ai đó không phải lúc nào cũng dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
My goodness, did that crush her dreams?
Ôi trời ơi, điều đó có làm tan vỡ giấc mơ của cô ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure on him was crushing.
Áp lực lên anh ấy thật nghiệt ngã.
Phủ định
Isn't the disappointment crushing?
Chẳng phải sự thất vọng thật nghiệt ngã sao?
Nghi vấn
Is her guilt crushing her spirit?
Có phải sự tội lỗi đang đè nát tinh thần của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushing".

Crushes thời học sinh

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'crush' ai đó thường là một phần trải nghiệm thời học sinh. Đó là những cảm xúc lãng mạn đầu đời, thường không kéo dài, nhưng lại rất đáng nhớ.