milliseconds ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very short time in the past; a fraction of a second in the past.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; một phần nghìn giây trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was processed milliseconds ago."
"Dữ liệu vừa được xử lý một phần nghìn giây trước."
-
"The sensor reacted milliseconds ago."
"Cảm biến đã phản ứng một phần nghìn giây trước."
-
"The program crashed milliseconds ago, losing all unsaved progress."
"Chương trình đã bị sập một phần nghìn giây trước, làm mất tất cả tiến trình chưa được lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | second | Giây (đơn vị thời gian) |
| Noun | microsecond | Micrô giây (một phần triệu giây) |
| Noun | nanosecond | Nanô giây (một phần tỷ giây) |
| Noun | centisecond | Centigiây (một phần trăm giây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả một sự kiện vừa mới xảy ra, thường trong bối cảnh công nghệ, khoa học hoặc khi cần độ chính xác cao về thời gian. 'Milliseconds' là số nhiều của 'millisecond', có nghĩa là một phần nghìn giây. 'Ago' có nghĩa là 'trước đây'. Cần lưu ý rằng cụm từ này thường được sử dụng khi nhấn mạnh tính tức thời hoặc tốc độ của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just milliseconds ago (chỉ mới vài mili giây trước)
-
only only milliseconds ago (chỉ mới vài mili giây trước đó)
-
a few a few milliseconds ago (một vài mili giây trước)
-
literally literally milliseconds ago (nghĩa đen là vài mili giây trước)
-
happened happened milliseconds ago (đã xảy ra vài mili giây trước)
-
finished finished milliseconds ago (đã kết thúc vài mili giây trước)
-
started started milliseconds ago (đã bắt đầu vài mili giây trước)
-
died died milliseconds ago (đã chết vài mili giây trước)
Idioms
-
Just milliseconds ago
Mới chỉ vài mili giây trước (nhấn mạnh sự việc vừa xảy ra cực kỳ gần)
"The car crossed the finish line just milliseconds ago, securing the victory."
(Chiếc xe vừa băng qua vạch đích chỉ vài mili giây trước, giành chiến thắng.)
-
It feels like milliseconds ago
Cứ ngỡ như mới vài mili giây trước (diễn tả cảm giác một sự kiện rất gần trong quá khứ, dù có thể không phải vậy)
"Even though it was an hour ago, it feels like milliseconds ago that I saw him."
(Mặc dù đã một giờ trôi qua, nhưng tôi cứ ngỡ như mới vài mili giây trước tôi còn nhìn thấy anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milliseconds ago
Trạng ngữ chỉ thời gianMột khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ; một phần nghìn giây trước đó.
"The data was processed milliseconds ago."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The event happened milliseconds ago. |
Sự kiện đã xảy ra vài mili giây trước. |
| Phủ định | Not a single sound had I heard until milliseconds ago. |
Tôi đã không nghe thấy một âm thanh nào cho đến vài mili giây trước. |
| Nghi vấn | Did the image disappear milliseconds ago? |
Hình ảnh biến mất vài mili giây trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milliseconds ago".
