a moment ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very short time in the past.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw him a moment ago."
"Tôi vừa thấy anh ấy lúc nãy."
-
"She left a moment ago."
"Cô ấy vừa rời đi lúc nãy."
-
"The phone rang a moment ago."
"Điện thoại vừa reo lúc nãy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, giây lát |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, tạm thời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra gần đây, thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tức thời hoặc mới xảy ra của sự việc. Khác với 'a while ago' (một lúc trước) chỉ một khoảng thời gian không xác định và có thể dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just a moment ago (vừa mới đây thôi)
-
Happened happened a moment ago (vừa xảy ra lúc nãy)
-
Left left a moment ago (vừa mới rời đi lúc nãy)
-
Arrived arrived a moment ago (vừa mới đến lúc nãy)
Idioms
-
Not a moment too soon
vừa kịp lúc, không sớm hơn được nữa
"The ambulance arrived not a moment too soon."
(Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a moment ago
Trạng ngữMột khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ.
"I saw him a moment ago."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen him a moment ago. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy anh ấy cách đây một lát. |
| Phủ định | He told me that he had not arrived a moment ago. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đến cách đây một lát. |
| Nghi vấn | She asked if I had finished the test a moment ago. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành bài kiểm tra cách đây một lát chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She arrived a moment ago. |
Cô ấy vừa mới đến. |
| Phủ định | He didn't leave a moment ago. |
Anh ấy không rời đi một lát trước. |
| Nghi vấn | Where were you a moment ago? |
Bạn đã ở đâu một lát trước? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has arrived a moment ago. |
Cô ấy vừa mới đến cách đây một lát. |
| Phủ định | They haven't finished their meal a moment ago. |
Họ đã không hoàn thành bữa ăn của họ một lát trước. |
| Nghi vấn | Has he called you a moment ago? |
Anh ấy vừa gọi cho bạn một lát trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a moment ago".
