(Top Banner Ad)
a moment ago
A2
Trạng ngữ A2 Thời gian

a moment ago

UK: /ə ˈməʊmənt əˈɡəʊ/ • US: /ə ˈmoʊmənt əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới lúc nãy một lát trước vừa rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short time in the past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him a moment ago."

    "Tôi vừa thấy anh ấy lúc nãy."

  • "She left a moment ago."

    "Cô ấy vừa rời đi lúc nãy."

  • "The phone rang a moment ago."

    "Điện thoại vừa reo lúc nãy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, giây lát
Adverb momentarily trong chốc lát, tạm thời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Nguồn gốc của 'a moment ago'

Cụm từ 'a moment ago' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'moment' (khoảnh khắc) và 'ago' (trước đây). 'Moment' xuất phát từ tiếng Latin 'momentum', có nghĩa là 'sự chuyển động, khoảng thời gian ngắn'. 'Ago' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'agone', mang nghĩa 'đã qua'. Vì vậy, 'a moment ago' diễn tả một khoảng thời gian rất ngắn vừa trôi qua.

Usage Note

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra gần đây, thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tức thời hoặc mới xảy ra của sự việc. Khác với 'a while ago' (một lúc trước) chỉ một khoảng thời gian không xác định và có thể dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a moment ago
  • Just just a moment ago
    (vừa mới đây thôi)
Verb + a moment ago
  • Happened happened a moment ago
    (vừa xảy ra lúc nãy)
  • Left left a moment ago
    (vừa mới rời đi lúc nãy)
  • Arrived arrived a moment ago
    (vừa mới đến lúc nãy)

Idioms

  • Not a moment too soon

    vừa kịp lúc, không sớm hơn được nữa

    "The ambulance arrived not a moment too soon."

    (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a moment ago

Trạng ngữ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ.

"I saw him a moment ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen him a moment ago.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy anh ấy cách đây một lát.
Phủ định
He told me that he had not arrived a moment ago.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đến cách đây một lát.
Nghi vấn
She asked if I had finished the test a moment ago.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành bài kiểm tra cách đây một lát chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived a moment ago.
Cô ấy vừa mới đến.
Phủ định
He didn't leave a moment ago.
Anh ấy không rời đi một lát trước.
Nghi vấn
Where were you a moment ago?
Bạn đã ở đâu một lát trước?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has arrived a moment ago.
Cô ấy vừa mới đến cách đây một lát.
Phủ định
They haven't finished their meal a moment ago.
Họ đã không hoàn thành bữa ăn của họ một lát trước.
Nghi vấn
Has he called you a moment ago?
Anh ấy vừa gọi cho bạn một lát trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a moment ago".

Quan niệm về thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc đúng giờ rất quan trọng. 'A moment ago' có thể được dùng để nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc sự vừa mới xảy ra của một sự kiện, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc quan trọng. Sự đúng giờ được coi trọng trong giao tiếp và công việc.