millpool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pool of water above a mill, used to power the mill.
Vietnamese Meaning
Một vũng nước phía trên cối xay nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng cho cối xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old millpool provided the water needed to power the gristmill."
"Vũng nước cối xay cũ cung cấp nước cần thiết để vận hành cối xay bột."
-
"The children enjoyed swimming in the cool water of the millpool during the summer."
"Bọn trẻ thích bơi trong làn nước mát của vũng nước cối xay vào mùa hè."
-
"The millpool is now a habitat for various species of fish and birds."
"Vũng nước cối xay giờ là môi trường sống của nhiều loài cá và chim khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'millpool' mang nghĩa lịch sử và thường được tìm thấy ở những khu vực nơi cối xay nước từng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Nó thường được tạo ra bằng cách đắp đập một con suối hoặc sông nhỏ.
Prepositions
Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần cối xay nước (e.g., 'The village is near the old millpool'). Sử dụng 'by' để chỉ vị trí bên cạnh hoặc ngay cạnh cối xay nước (e.g., 'They built their house by the millpool').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tranquil tranquil millpool (ao cối xay yên bình)
-
still still millpool (ao cối xay tĩnh lặng)
-
deep deep millpool (ao cối xay sâu)
-
reflect reflect in the millpool (phản chiếu trên ao cối xay)
-
swim swim in the millpool (bơi trong ao cối xay)
-
fish fish in the millpool (câu cá trong ao cối xay)
Idioms
-
Still waters run deep (related concept)
Nước lặng chảy sâu (người ít nói thường giỏi giang)
"He's a quiet man, but still waters run deep."
(Anh ta là một người ít nói, nhưng nước lặng chảy sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millpool
danh từMột vũng nước phía trên cối xay nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng cho cối xay.
"The old millpool provided the water needed to power the gristmill."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had already swum in the millpool before the summer ended. |
Bọn trẻ đã bơi ở vực nước cối xay trước khi mùa hè kết thúc. |
| Phủ định | They had not realized how deep the millpool was before they jumped in. |
Họ đã không nhận ra vực nước cối xay sâu đến mức nào trước khi họ nhảy xuống. |
| Nghi vấn | Had she ever seen such a picturesque millpool before she visited the old village? |
Cô ấy đã từng thấy một vực nước cối xay đẹp như tranh vẽ trước khi cô ấy đến thăm ngôi làng cổ chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mill stood beside the millpool, reflecting in its still waters. |
Cối xay gió cũ đứng cạnh ao cối xay, phản chiếu trên mặt nước tĩnh lặng của nó. |
| Phủ định | There wasn't a single ripple disturbing the surface of the millpool yesterday. |
Hôm qua, không hề có một gợn sóng nào làm xáo động mặt nước của ao cối xay. |
| Nghi vấn | Did they used to swim in the millpool when they were children? |
Họ có từng bơi trong ao cối xay khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millpool".
