(Top Banner Ad)
millrace
C1
danh từ C1 Lịch sử, Kỹ thuật

millrace

UK: /ˈmɪlˌreɪs/ • US: /ˈmɪlˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kênh dẫn nước cối xay mương dẫn nước vào cối xay rãnh dẫn nước cối xay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A channel that carries water to a water wheel or water turbine to power a mill.

Vietnamese Meaning

Một kênh dẫn nước đến bánh xe nước hoặc tuabin nước để cung cấp năng lượng cho một nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old millrace was still visible, though the mill itself had long since disappeared."

    "Kênh dẫn nước cối xay cũ vẫn còn nhìn thấy được, mặc dù bản thân cối xay đã biến mất từ lâu."

  • "The millrace provided a consistent flow of water to power the gristmill."

    "Kênh dẫn nước cối xay cung cấp một dòng chảy nước ổn định để vận hành cối xay bột."

  • "Restoration efforts focused on repairing the damaged millrace to bring the historic mill back to life."

    "Những nỗ lực phục hồi tập trung vào việc sửa chữa kênh dẫn nước cối xay bị hư hại để hồi sinh cối xay lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill cối xay
Noun race dòng chảy, đường đua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mille race
English
millrace

Nguồn gốc của 'millrace'

Từ 'millrace' xuất phát từ thời Trung cổ ở Anh, khi cối xay nước rất quan trọng. 'Mill' (cối xay) chỉ nơi xay xát ngũ cốc, còn 'race' (dòng chảy) chỉ kênh dẫn nước. Vì vậy, 'millrace' mô tả chính xác dòng kênh nhân tạo dẫn nước đến cối xay để tạo năng lượng hoạt động.

Usage Note

Millrace là một cấu trúc nhân tạo được xây dựng để dẫn dòng nước từ một con sông hoặc suối đến cối xay. Nó thường bao gồm một đập để tạo ra một hồ chứa nhỏ và một kênh đào hoặc đường ống dẫn nước đến bánh xe nước. Thuật ngữ này nhấn mạnh chức năng cung cấp năng lượng thủy động lực cho cối xay, khác với các kênh tưới tiêu thông thường. Millrace thường đòi hỏi kỹ thuật xây dựng phức tạp để kiểm soát dòng chảy và đảm bảo hiệu quả tối đa.

Prepositions

to from

* **to**: Chỉ hướng dòng nước chảy *to* the millrace. Ví dụ: 'The river was diverted *to* the millrace.'
* **from**: Chỉ nguồn gốc dòng nước chảy *from* a river/stream. Ví dụ: 'Water flowed *from* the stream *into* the millrace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millrace
  • swift swift millrace
    (dòng chảy cối xay nhanh)
  • powerful powerful millrace
    (dòng chảy cối xay mạnh mẽ)
Verb + millrace
  • divert divert water into the millrace
    (chuyển nước vào dòng chảy cối xay)
  • follow follow the millrace
    (đi dọc theo dòng chảy cối xay)

Idioms

  • To go with the flow (like water in a millrace)

    Thuận theo dòng chảy (như nước trong dòng chảy cối xay)

    "Instead of fighting against the system, sometimes it's best to just go with the flow, like water in a millrace."

    (Thay vì chống lại hệ thống, đôi khi tốt nhất là nên thuận theo dòng chảy, như nước trong dòng chảy cối xay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millrace

danh từ
Lật mặt

Một kênh dẫn nước đến bánh xe nước hoặc tuabin nước để cung cấp năng lượng cho một nhà máy.

"The old millrace was still visible, though the mill itself had long since disappeared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millrace".

Tầm quan trọng của cối xay nước

Trong lịch sử, cối xay nước đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho các hoạt động xay xát ngũ cốc, sản xuất vải và nhiều ngành công nghiệp khác. Millrace là yếu tố then chốt để cối xay hoạt động hiệu quả.