millrace
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Millrace'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kênh dẫn nước đến bánh xe nước hoặc tuabin nước để cung cấp năng lượng cho một nhà máy.
Definition (English Meaning)
A channel that carries water to a water wheel or water turbine to power a mill.
Ví dụ Thực tế với 'Millrace'
-
"The old millrace was still visible, though the mill itself had long since disappeared."
"Kênh dẫn nước cối xay cũ vẫn còn nhìn thấy được, mặc dù bản thân cối xay đã biến mất từ lâu."
-
"The millrace provided a consistent flow of water to power the gristmill."
"Kênh dẫn nước cối xay cung cấp một dòng chảy nước ổn định để vận hành cối xay bột."
-
"Restoration efforts focused on repairing the damaged millrace to bring the historic mill back to life."
"Những nỗ lực phục hồi tập trung vào việc sửa chữa kênh dẫn nước cối xay bị hư hại để hồi sinh cối xay lịch sử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Millrace'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: millrace
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Millrace'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Millrace là một cấu trúc nhân tạo được xây dựng để dẫn dòng nước từ một con sông hoặc suối đến cối xay. Nó thường bao gồm một đập để tạo ra một hồ chứa nhỏ và một kênh đào hoặc đường ống dẫn nước đến bánh xe nước. Thuật ngữ này nhấn mạnh chức năng cung cấp năng lượng thủy động lực cho cối xay, khác với các kênh tưới tiêu thông thường. Millrace thường đòi hỏi kỹ thuật xây dựng phức tạp để kiểm soát dòng chảy và đảm bảo hiệu quả tối đa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **to**: Chỉ hướng dòng nước chảy *to* the millrace. Ví dụ: 'The river was diverted *to* the millrace.'
* **from**: Chỉ nguồn gốc dòng nước chảy *from* a river/stream. Ví dụ: 'Water flowed *from* the stream *into* the millrace.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Millrace'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.