(Top Banner Ad)
millpond
B2
noun B2 Địa lý, Nông nghiệp

millpond

UK: /ˈmɪl.pɒnd/ • US: /ˈmɪl.pɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

ao cối xay hồ cối xay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water immediately upstream from a watermill, dammed to provide a reservoir for powering the mill; a millpool.

Vietnamese Meaning

Một vùng nước ngay phía trên một cối xay nước, được đắp đập để tạo thành hồ chứa nước cung cấp năng lượng cho cối xay; một ao cối xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface of the millpond was as smooth as glass."

    "Mặt ao cối xay phẳng lặng như gương."

  • "The old millpond is now a haven for wildlife."

    "Ao cối xay cũ giờ là thiên đường cho động vật hoang dã."

  • "The water in the millpond was so still it reflected the trees perfectly."

    "Nước trong ao cối xay tĩnh lặng đến nỗi nó phản chiếu cây cối một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill Cối xay
Noun pond Ao, hồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mylen
Old English
pond
English
millpond

Nguồn gốc của 'millpond'

Từ 'millpond' xuất phát từ việc kết hợp 'mill' (cối xay) và 'pond' (ao, hồ). 'Millpond' ban đầu là một ao hoặc hồ được tạo ra để tích trữ nước, cung cấp năng lượng cho cối xay nước. Ngày nay, từ này thường gợi lên hình ảnh một vùng nước yên bình, tĩnh lặng.

Usage Note

Từ 'millpond' thường dùng để chỉ một vùng nước yên tĩnh, lặng lẽ. Nó mang ý nghĩa về sự tĩnh lặng và thường được sử dụng trong các so sánh để mô tả điều gì đó rất êm đềm. Sự khác biệt chính so với 'pond' thông thường là nó đặc biệt liên quan đến một cối xay nước.

Prepositions

on in near

Các giới từ 'on', 'in', 'near' được dùng để chỉ vị trí tương quan giữa một vật thể/người với ao cối xay. Ví dụ: 'The house is located near the millpond.' (Ngôi nhà nằm gần ao cối xay.) 'The ducks are swimming in the millpond.' (Những con vịt đang bơi trong ao cối xay.) 'There's a boat on the millpond.' (Có một chiếc thuyền trên ao cối xay.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millpond
  • calm calm millpond
    (ao cối xay yên tĩnh)
  • placid placid millpond
    (ao cối xay phẳng lặng)
  • still still millpond
    (ao cối xay tĩnh mịch)
Verb + millpond
  • reflect reflect in the millpond
    (phản chiếu trên mặt ao cối xay)
  • swim swim in the millpond
    (bơi trong ao cối xay)
  • fish fish in the millpond
    (câu cá trong ao cối xay)

Idioms

  • like a millpond

    yên bình như mặt ao

    "The sea was like a millpond this morning."

    (Biển sáng nay yên bình như mặt ao.)

  • as still as a millpond

    tĩnh lặng như mặt ao

    "The lake was as still as a millpond."

    (Hồ nước tĩnh lặng như mặt ao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millpond

noun
Lật mặt

Một vùng nước ngay phía trên một cối xay nước, được đắp đập để tạo thành hồ chứa nước cung cấp năng lượng cho cối xay; một ao cối xay.

"The surface of the millpond was as smooth as glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millpond".

Sự yên bình

Millpond thường được liên tưởng đến sự yên bình và tĩnh lặng của vùng nông thôn. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật phương Tây để gợi lên cảm giác thanh bình, thư thái.

Cối xay nước

Trong lịch sử, millpond đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho các cối xay nước, nguồn năng lượng quan trọng trước khi có điện. Các cối xay nước này được sử dụng để nghiền ngũ cốc và thực hiện các công việc khác.