millpond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of water immediately upstream from a watermill, dammed to provide a reservoir for powering the mill; a millpool.
Vietnamese Meaning
Một vùng nước ngay phía trên một cối xay nước, được đắp đập để tạo thành hồ chứa nước cung cấp năng lượng cho cối xay; một ao cối xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface of the millpond was as smooth as glass."
"Mặt ao cối xay phẳng lặng như gương."
-
"The old millpond is now a haven for wildlife."
"Ao cối xay cũ giờ là thiên đường cho động vật hoang dã."
-
"The water in the millpond was so still it reflected the trees perfectly."
"Nước trong ao cối xay tĩnh lặng đến nỗi nó phản chiếu cây cối một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'millpond' thường dùng để chỉ một vùng nước yên tĩnh, lặng lẽ. Nó mang ý nghĩa về sự tĩnh lặng và thường được sử dụng trong các so sánh để mô tả điều gì đó rất êm đềm. Sự khác biệt chính so với 'pond' thông thường là nó đặc biệt liên quan đến một cối xay nước.
Prepositions
Các giới từ 'on', 'in', 'near' được dùng để chỉ vị trí tương quan giữa một vật thể/người với ao cối xay. Ví dụ: 'The house is located near the millpond.' (Ngôi nhà nằm gần ao cối xay.) 'The ducks are swimming in the millpond.' (Những con vịt đang bơi trong ao cối xay.) 'There's a boat on the millpond.' (Có một chiếc thuyền trên ao cối xay.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm calm millpond (ao cối xay yên tĩnh)
-
placid placid millpond (ao cối xay phẳng lặng)
-
still still millpond (ao cối xay tĩnh mịch)
-
reflect reflect in the millpond (phản chiếu trên mặt ao cối xay)
-
swim swim in the millpond (bơi trong ao cối xay)
-
fish fish in the millpond (câu cá trong ao cối xay)
Idioms
-
like a millpond
yên bình như mặt ao
"The sea was like a millpond this morning."
(Biển sáng nay yên bình như mặt ao.)
-
as still as a millpond
tĩnh lặng như mặt ao
"The lake was as still as a millpond."
(Hồ nước tĩnh lặng như mặt ao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millpond
nounMột vùng nước ngay phía trên một cối xay nước, được đắp đập để tạo thành hồ chứa nước cung cấp năng lượng cho cối xay; một ao cối xay.
"The surface of the millpond was as smooth as glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millpond".
