waterwheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wheel with buckets or vanes around its rim, driven by the weight or impact of water, used to provide power.
Vietnamese Meaning
Bánh xe nước là một bánh xe có các gầu hoặc cánh xung quanh vành của nó, được dẫn động bởi trọng lượng hoặc tác động của nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old mill still uses a waterwheel to grind grain."
"Nhà máy cũ vẫn sử dụng bánh xe nước để nghiền ngũ cốc."
-
"The museum has a working model of a waterwheel."
"Bảo tàng có một mô hình bánh xe nước hoạt động."
-
"Waterwheels were once a common source of power for factories."
"Bánh xe nước từng là một nguồn năng lượng phổ biến cho các nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh xe nước là một thiết bị cổ xưa dùng để khai thác năng lượng từ dòng chảy của nước. Nó khác với turbine nước ở chỗ turbine nước hiện đại hơn và hiệu quả hơn, được thiết kế để hoạt động trong các hệ thống thủy điện quy mô lớn. Bánh xe nước thường liên quan đến các hoạt động xay xát ngũ cốc hoặc bơm nước.
Prepositions
of: Đề cập đến vật liệu hoặc thành phần cấu tạo của bánh xe nước (ví dụ: 'a waterwheel of wood'). by: Đề cập đến tác nhân gây ra chuyển động (ví dụ: 'driven by the water').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large waterwheel (bánh xe nước lớn)
-
old old waterwheel (bánh xe nước cũ)
-
wooden wooden waterwheel (bánh xe nước bằng gỗ)
-
power power a waterwheel (cung cấp năng lượng cho một bánh xe nước)
-
build build a waterwheel (xây dựng một bánh xe nước)
-
repair repair a waterwheel (sửa chữa một bánh xe nước)
Idioms
-
like water off a duck's back
nước đổ đầu vịt (không ảnh hưởng gì)
"I told him he was wrong, but it was like water off a duck's back."
(Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta sai, nhưng như nước đổ đầu vịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterwheel
nounBánh xe nước là một bánh xe có các gầu hoặc cánh xung quanh vành của nó, được dẫn động bởi trọng lượng hoặc tác động của nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng.
"The old mill still uses a waterwheel to grind grain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterwheel".
