(Top Banner Ad)
waterwheel
B2
noun B2 Kỹ thuật, Lịch sử

waterwheel

UK: /ˈwɔːtəˌ(h)wiːl/ • US: /ˈwɔtərˌ(h)wil/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe nước cối xay nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel with buckets or vanes around its rim, driven by the weight or impact of water, used to provide power.

Vietnamese Meaning

Bánh xe nước là một bánh xe có các gầu hoặc cánh xung quanh vành của nó, được dẫn động bởi trọng lượng hoặc tác động của nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mill still uses a waterwheel to grind grain."

    "Nhà máy cũ vẫn sử dụng bánh xe nước để nghiền ngũ cốc."

  • "The museum has a working model of a waterwheel."

    "Bảo tàng có một mô hình bánh xe nước hoạt động."

  • "Waterwheels were once a common source of power for factories."

    "Bánh xe nước từng là một nguồn năng lượng phổ biến cho các nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel bánh xe
Noun water nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæterhweol

Nguồn gốc của 'waterwheel'

Từ 'waterwheel' (bánh xe nước) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæterhweol', kết hợp giữa 'wæter' (nước) và 'hweol' (bánh xe). Ban đầu, nó dùng để chỉ các bánh xe được sử dụng để khai thác năng lượng từ dòng chảy của nước, một công nghệ quan trọng trong lịch sử phát triển của loài người để xay ngũ cốc và cung cấp năng lượng cho các hoạt động khác.

Usage Note

Bánh xe nước là một thiết bị cổ xưa dùng để khai thác năng lượng từ dòng chảy của nước. Nó khác với turbine nước ở chỗ turbine nước hiện đại hơn và hiệu quả hơn, được thiết kế để hoạt động trong các hệ thống thủy điện quy mô lớn. Bánh xe nước thường liên quan đến các hoạt động xay xát ngũ cốc hoặc bơm nước.

Prepositions

of by

of: Đề cập đến vật liệu hoặc thành phần cấu tạo của bánh xe nước (ví dụ: 'a waterwheel of wood'). by: Đề cập đến tác nhân gây ra chuyển động (ví dụ: 'driven by the water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterwheel
  • large large waterwheel
    (bánh xe nước lớn)
  • old old waterwheel
    (bánh xe nước cũ)
  • wooden wooden waterwheel
    (bánh xe nước bằng gỗ)
Verb + waterwheel
  • power power a waterwheel
    (cung cấp năng lượng cho một bánh xe nước)
  • build build a waterwheel
    (xây dựng một bánh xe nước)
  • repair repair a waterwheel
    (sửa chữa một bánh xe nước)

Idioms

  • like water off a duck's back

    nước đổ đầu vịt (không ảnh hưởng gì)

    "I told him he was wrong, but it was like water off a duck's back."

    (Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta sai, nhưng như nước đổ đầu vịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterwheel

noun
Lật mặt

Bánh xe nước là một bánh xe có các gầu hoặc cánh xung quanh vành của nó, được dẫn động bởi trọng lượng hoặc tác động của nước, được sử dụng để cung cấp năng lượng.

"The old mill still uses a waterwheel to grind grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterwheel".

Sử dụng bánh xe nước trong lịch sử

Bánh xe nước đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử loài người, đặc biệt là trong việc xay ngũ cốc, cưa gỗ và cung cấp năng lượng cho các máy móc khác trước khi có điện. Nhiều ngôi làng và thị trấn cổ phụ thuộc vào bánh xe nước để tồn tại và phát triển.