(Top Banner Ad)
flume
B2
noun B2 Kỹ thuật, Địa lý

flume

UK: /fluːm/ • US: /fluːm/

Nghĩa tiếng Việt

máng dẫn nước kênh dẫn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial channel for conveying water, typically elevated, such as a wooden trough supported by a framework, or a deep narrow defile or ravine with a stream running through it.

Vietnamese Meaning

Một kênh nhân tạo để dẫn nước, thường là kênh trên cao, ví dụ như một máng gỗ được đỡ bởi một khung, hoặc một hẻm núi sâu và hẹp có một dòng suối chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners built a flume to divert water from the river."

    "Những người thợ mỏ đã xây dựng một máng dẫn nước để chuyển hướng nước từ sông."

  • "The water rushed through the flume with great force."

    "Nước chảy xiết qua máng với một lực rất lớn."

  • "They used the flume to transport the ore."

    "Họ đã sử dụng máng để vận chuyển quặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flume Máng, kênh dẫn nước (thường bằng gỗ hoặc kim loại, để dẫn nước, gỗ hoặc quặng)
Verb flume Vận chuyển bằng máng; dẫn nước qua máng
Noun (Gerund) fluming Sự vận chuyển bằng máng; việc dẫn nước qua máng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleu-
Latin
fluere
Latin
flumen
Old French
flum
English
flume

Nguồn gốc từ dòng chảy

Từ 'flume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flumen' có nghĩa là 'sông' hoặc 'dòng chảy', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'flum'. Qua thời gian, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ một máng hoặc kênh nhân tạo dùng để dẫn nước, đặc biệt là trong các hoạt động như khai thác mỏ hay vận chuyển gỗ, và ngày nay còn được dùng trong các trò chơi giải trí.

Usage Note

Từ 'flume' thường được dùng để chỉ các cấu trúc dẫn nước trong khai thác mỏ, lâm nghiệp, hoặc thủy điện. Nó nhấn mạnh tính nhân tạo và mục đích kiểm soát dòng chảy của nước.

Prepositions

in into along

'in the flume' chỉ vị trí bên trong máng dẫn nước. 'into the flume' chỉ sự di chuyển vào máng. 'along the flume' chỉ sự di chuyển dọc theo máng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flume
  • log log flume
    (máng trượt gỗ (để vận chuyển gỗ hoặc trò chơi giải trí))
  • water water flume
    (máng nước)
  • narrow narrow flume
    (máng hẹp)
  • steep steep flume
    (máng dốc)
  • wooden wooden flume
    (máng gỗ)
Verb + flume
  • build build a flume
    (xây máng dẫn nước)
  • construct construct a flume
    (xây dựng máng dẫn nước)
  • ride ride the flume
    (chơi trò máng trượt nước)
  • send down send logs down the flume
    (thả gỗ trôi theo máng)
Common Phrases with flume
  • flume flume ride
    (trò chơi máng trượt nước)
  • flume flume system
    (hệ thống máng dẫn nước)

Idioms

  • log flume ride

    Trò chơi máng trượt gỗ (trong công viên giải trí, nơi người chơi ngồi thuyền hình khúc gỗ trượt xuống máng nước)

    "The log flume ride is one of the most popular attractions at the amusement park, especially on a hot day."

    (Trò máng trượt gỗ là một trong những điểm thu hút phổ biến nhất ở công viên giải trí, đặc biệt vào một ngày nắng nóng.)

  • ride the flume

    Tham gia trò chơi máng trượt nước; (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) theo một quy trình hoặc dòng chảy nhất định (thường là nhanh và không thể kiểm soát nhiều)

    "Let's ride the flume next, it looks like a lot of fun and a great way to cool off."

    (Chúng ta hãy chơi trò máng trượt nước tiếp theo, trông có vẻ rất vui và là một cách tuyệt vời để giải nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flume

noun
Lật mặt

Một kênh nhân tạo để dẫn nước, thường là kênh trên cao, ví dụ như một máng gỗ được đỡ bởi một khung, hoặc một hẻm núi sâu và hẹp có một dòng suối chảy qua.

"The miners built a flume to divert water from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lumber company had built the flume properly, the town would have a reliable water source now.
Nếu công ty gỗ đã xây dựng máng dẫn nước đúng cách, thị trấn đã có một nguồn nước đáng tin cậy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't decided to flume the logs down the mountain, the environmental damage would be less severe today.
Nếu họ không quyết định xả gỗ xuống núi bằng máng, thiệt hại môi trường ngày nay sẽ ít nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
If the engineers had designed the flume differently, would the water flow be more consistent now?
Nếu các kỹ sư đã thiết kế máng dẫn nước khác đi, liệu dòng chảy của nước có ổn định hơn bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumber company used to flume logs down the mountain every spring.
Công ty gỗ từng dùng máng trượt để thả gỗ xuống núi mỗi mùa xuân.
Phủ định
They didn't use to flume the water so quickly; it was a gentler process.
Họ đã không từng xả nước nhanh như vậy; đó là một quy trình nhẹ nhàng hơn.
Nghi vấn
Did they use to flume the ore from this mine?
Họ đã từng dùng máng trượt để vận chuyển quặng từ mỏ này sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flume".

Công viên giải trí và khai thác gỗ

Từ 'flume' gắn liền với hai lĩnh vực chính: khai thác tài nguyên và giải trí. Trong lịch sử, các máng gỗ (log flume) được sử dụng rộng rãi để vận chuyển gỗ đã đốn hạ từ những khu rừng xa xôi đến nhà máy, giúp việc di chuyển vật liệu nặng trở nên hiệu quả hơn. Ngày nay, một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'flume' là trong các công viên giải trí, nơi 'log flume rides' (trò chơi máng trượt gỗ) là điểm nhấn thu hút du khách với những cú trượt nước đầy phấn khích.

Vai trò trong công nghiệp và khai thác

Ngoài giải trí, 'flume' đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp và khai thác mỏ. Chúng được thiết kế để dẫn nước từ các con sông hoặc hồ đến các khu vực cần thiết, ví dụ như để cung cấp nước cho máy móc trong các mỏ vàng hoặc để vận chuyển quặng. Các máng nước này cũng được dùng để đo lưu lượng nước hoặc để tạo ra năng lượng thủy điện quy mô nhỏ, thể hiện tầm quan trọng của chúng trong kỹ thuật và quản lý tài nguyên.