(Top Banner Ad)
sluice gate
B2
noun B2 Kỹ thuật, Thủy lợi

sluice gate

UK: /ˈsluːs ˌɡeɪt/ • US: /ˈsluːs ˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa cống van điều tiết nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate or valve for controlling the flow of water, especially one in a lock or canal.

Vietnamese Meaning

Cửa cống, van điều khiển lưu lượng nước, đặc biệt là ở âu thuyền hoặc kênh đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sluice gate was opened to release excess water from the reservoir."

    "Cửa cống đã được mở để xả lượng nước dư thừa từ hồ chứa."

  • "The engineer inspected the sluice gate for any signs of damage."

    "Kỹ sư đã kiểm tra cửa cống để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

  • "The town relies on the sluice gate to prevent flooding during heavy rains."

    "Thị trấn dựa vào cửa cống để ngăn lũ lụt trong những trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sluice gate cửa cống, cửa xả nước, cửa đập điều tiết
Noun sluice cửa xả, cống, máng xối
Verb to sluice xả nước, rửa bằng nước xối mạnh
Noun sluicing sự xả nước, sự rửa bằng nước xối
Noun gate cổng, cửa
Noun gatekeeper người gác cổng, người giữ cửa
Noun gateway cổng vào, lối vào, cửa ngõ
Adjective gated có cổng kiểm soát ra vào (thường dùng trong 'gated community' - khu dân cư có cổng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thủy lợi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gatą
Old English
geat
English
gate
Latin
excludere
Latin
exclusa
Old French
escluse
Middle English
scluse
English
sluice
English (compound)
sluice gate

Cổng Điều Tiết Nước: Lịch Sử Từ Latin Đến Hiện Đại

Từ 'sluice' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'excludere', mang nghĩa là 'đóng lại, chặn ra ngoài'. Điều này phản ánh chức năng ban đầu của nó như một cấu trúc chặn dòng chảy của nước. Khi kết hợp với 'gate' (cổng), 'sluice gate' trở thành một cánh cửa được thiết kế đặc biệt để kiểm soát mực nước và dòng chảy. Cụm từ này ra đời trong tiếng Anh như một danh từ ghép để chỉ rõ công năng quan trọng này trong các hệ thống thủy lợi và kiểm soát lũ lụt qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Sluice gate thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc điều khiển dòng chảy nước. Nó có thể là một phần của đập, kênh đào, hoặc hệ thống tưới tiêu. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.

Prepositions

in of

"in": Ví dụ: 'The sluice gate in the canal was opened.' (Cửa cống trong kênh đào đã được mở). Mô tả vị trí của cửa cống.
"of": Ví dụ: 'The operation of the sluice gate is essential for flood control.' (Vận hành cửa cống là yếu tố thiết yếu để kiểm soát lũ lụt). Mô tả chức năng hoặc bộ phận của một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sluice gate
  • open open the sluice gate
    (mở cửa cống)
  • close close the sluice gate
    (đóng cửa cống)
  • raise raise the sluice gate
    (nâng cửa cống)
  • lower lower the sluice gate
    (hạ cửa cống)
  • operate operate the sluice gate
    (vận hành cửa cống)
  • build build a sluice gate
    (xây dựng một cửa cống)
  • repair repair a sluice gate
    (sửa chữa một cửa cống)
Adjective + sluice gate
  • main main sluice gate
    (cửa cống chính)
  • control control sluice gate
    (cửa cống điều tiết)
  • large large sluice gate
    (cửa cống lớn)
  • damaged damaged sluice gate
    (cửa cống bị hỏng)
  • automatic automatic sluice gate
    (cửa cống tự động)
Noun + sluice gate (Type/Location)
  • canal canal sluice gate
    (cửa cống kênh đào)
  • dam dam sluice gate
    (cửa cống đập)
  • irrigation irrigation sluice gate
    (cửa cống thủy lợi)
  • flood flood sluice gate
    (cửa cống chống lũ)

Idioms

  • open the sluice gates

    Mở toang cánh cửa (thường là để giải phóng một lượng lớn cảm xúc, thông tin, hoặc dòng chảy không kiểm soát)

    "After years of repression, the protests opened the sluice gates of public anger."

    (Sau nhiều năm bị kìm nén, các cuộc biểu tình đã mở toang cánh cửa xả của sự phẫn nộ trong công chúng.)

  • close the sluice gates

    Đóng cửa (để ngăn chặn hoặc kiểm soát dòng chảy của cái gì đó, thường là cảm xúc, thông tin hoặc tiền bạc)

    "The government tried to close the sluice gates on illegal immigration."

    (Chính phủ đã cố gắng 'đóng cửa cống' để ngăn chặn làn sóng nhập cư bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluice gate

noun
Lật mặt

Cửa cống, van điều khiển lưu lượng nước, đặc biệt là ở âu thuyền hoặc kênh đào.

"The sluice gate was opened to release excess water from the reservoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water level rises too high, the sluice gate will automatically open.
Nếu mực nước dâng quá cao, cửa cống sẽ tự động mở.
Phủ định
If the power goes out, the sluice gate won't operate automatically.
Nếu mất điện, cửa cống sẽ không hoạt động tự động.
Nghi vấn
Will the sluice gate close if the water level drops below the minimum?
Cửa cống có đóng lại không nếu mực nước xuống dưới mức tối thiểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluice gate".

Kỹ thuật Thủy lợi Cổ đại

Cửa cống (sluice gate) đã đóng vai trò thiết yếu trong kỹ thuật thủy lợi và kiểm soát lũ lụt từ hàng nghìn năm trước, từ các nền văn minh Ai Cập cổ đại cho đến La Mã. Chúng giúp điều tiết nước cho nông nghiệp, vận chuyển và bảo vệ các khu định cư, thể hiện sự khéo léo của con người trong việc khai thác và kiểm soát thiên nhiên để phục vụ cuộc sống.

Biểu tượng của Sự Kiểm soát và Giải tỏa

Trong ngôn ngữ và văn hóa phương Tây, 'sluice gate' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc kiểm soát hoặc giải tỏa một dòng chảy mạnh mẽ của cảm xúc, thông tin, hoặc sự kiện. Việc 'mở cửa cống' có thể mang ý nghĩa giải phóng, bộc lộ điều gì đó đã bị kìm nén, trong khi 'đóng cửa cống' lại tượng trưng cho sự kiểm soát hoặc ngăn chặn một cách hiệu quả.