(Top Banner Ad)
meat grinder
B1
noun B1 Ẩm thực, Công nghiệp chế biến thực phẩm

meat grinder

UK: /ˈmiːt ˌɡraɪndə(r)/ • US: /ˈmiːt ˌɡraɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xay thịt cối xay thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for mincing meat.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để xay thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a meat grinder to prepare the ground beef for the burgers."

    "Cô ấy đã sử dụng máy xay thịt để chuẩn bị thịt bò xay cho bánh mì kẹp thịt."

  • "The butcher used a heavy-duty meat grinder to process the large cuts of beef."

    "Người bán thịt đã sử dụng một máy xay thịt công suất lớn để chế biến những miếng thịt bò lớn."

  • "Clean the meat grinder thoroughly after each use to prevent bacterial contamination."

    "Làm sạch máy xay thịt kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Noun grinder máy xay, máy nghiền
Verb grind xay, nghiền, mài
Adjective meaty có nhiều thịt, đầy đặn (nghĩa bóng: đầy ý nghĩa)
Noun (compound) ground meat thịt xay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp chế biến thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Proto-Germanic
*grindan
Old English
grindan
Middle English
grinden
Modern English
grind

Nguồn gốc từ 'meat grinder'

Từ 'meat' (thịt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu mang nghĩa 'thức ăn nói chung'. Từ 'grinder' (máy xay) xuất phát từ động từ 'grind' (xay, nghiền), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grindan'. Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời. Khi chiếc máy xay thịt ra đời, một từ ghép đơn giản và trực tiếp là 'meat grinder' đã được dùng để mô tả chức năng của nó – một cỗ máy dùng để xay thịt.

Usage Note

Thường được dùng trong các hộ gia đình, nhà hàng hoặc các nhà máy chế biến thịt để xay thịt sống hoặc thịt đã qua chế biến thành các kích cỡ khác nhau. 'Meat grinder' nhấn mạnh vào chức năng xay, nghiền thịt thành dạng nhỏ hơn, dễ chế biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat grinder
  • electric electric meat grinder
    (máy xay thịt điện)
  • manual manual meat grinder
    (máy xay thịt thủ công)
  • industrial industrial meat grinder
    (máy xay thịt công nghiệp)
  • heavy-duty heavy-duty meat grinder
    (máy xay thịt công suất lớn/chịu tải nặng)
Verb + meat grinder
  • use use a meat grinder
    (sử dụng máy xay thịt)
  • clean clean a meat grinder
    (vệ sinh máy xay thịt)
  • assemble assemble a meat grinder
    (lắp ráp máy xay thịt)
  • feed meat into feed meat into the meat grinder
    (cho thịt vào máy xay thịt)
Noun + meat grinder
  • kitchen kitchen meat grinder
    (máy xay thịt nhà bếp)
  • parts of a parts of a meat grinder
    (các bộ phận của máy xay thịt)

Idioms

  • go through the meat grinder

    trải qua một quá trình cực kỳ khó khăn, khắc nghiệt, gây tổn thương

    "The new recruits had to go through the meat grinder during their intense training week."

    (Các tân binh đã phải trải qua một tuần huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt.)

  • put someone through the meat grinder

    đẩy ai đó vào một tình huống khắc nghiệt, gây nhiều đau khổ

    "The coach really put the team through the meat grinder with that brutal workout."

    (Huấn luyện viên thực sự đã đẩy đội bóng vào tình thế khắc nghiệt với buổi tập tàn bạo đó.)

  • the meat grinder of war/politics

    cối xay thịt của chiến tranh/chính trị (một tình huống, hệ thống tàn khốc, nghiền nát con người)

    "Many young lives were lost in the meat grinder of war."

    (Nhiều sinh mạng trẻ đã mất đi trong cối xay thịt của chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat grinder

noun
Lật mặt

Một loại máy dùng để xay thịt.

"She used a meat grinder to prepare the ground beef for the burgers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat grinder".

Ảnh hưởng của Máy xay thịt

Việc phát minh ra máy xay thịt vào thế kỷ 19, đặc biệt bởi Karl Drais, đã cách mạng hóa việc chuẩn bị thực phẩm. Nó giúp việc chế biến thịt xay tại nhà dễ dàng, nhanh chóng và an toàn hơn, từ đó góp phần làm tăng sự phổ biến của nhiều món ăn truyền thống như thịt viên, xúc xích và pa-tê trong ẩm thực phương Tây và toàn cầu.

Ẩn dụ về sự nghiền nát

Ngoài chức năng vật lý, 'meat grinder' còn thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây để chỉ một hệ thống, một quá trình hoặc một môi trường khắc nghiệt, vô nhân đạo và phi cá nhân hóa. Nó phản ánh quan điểm về việc các cá nhân bị 'nghiền nát' hoặc bị tổn hại nặng nề bởi các thế lực nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, ví dụ như 'cối xay thịt' của chiến tranh hay chính trị.