(Top Banner Ad)
grater
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

grater

UK: /ˈɡreɪ.tər/ • US: /ˈɡreɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

bào đồ bào cái bào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device with sharp-edged holes against which food is rubbed to reduce it to small pieces.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có các lỗ cạnh sắc, được dùng để chà xát thức ăn nhằm giảm kích thước thành các mảnh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a grater to shred the carrots."

    "Cô ấy dùng một cái bào để bào nhỏ cà rốt."

  • "A cheese grater is a common kitchen tool."

    "Một cái bào phô mai là một dụng cụ nhà bếp phổ biến."

  • "Be careful not to cut yourself when using the grater."

    "Hãy cẩn thận để không bị đứt tay khi sử dụng cái bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grate bào, nạo (thức ăn như pho mát, rau củ)
Noun grating sự bào, sự nạo (hành động hoặc vật liệu đã được bào/nạo)
Adjective grated đã được bào/nạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krattōną
Old French
grater
English
grate (verb)
English
grater (noun)

Nguồn gốc từ 'grater'

'Grater' là dụng cụ dùng để bào, nạo thức ăn. Từ này bắt nguồn từ động từ 'grate' trong tiếng Anh, có nghĩa là bào hoặc cạo. 'Grate' lại có nguồn gốc từ 'grater' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'cào, cạo'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*krattōną', cũng có nghĩa là 'cào' hoặc 'gãi'. Qua thời gian, từ này được dùng để chỉ hành động bào nhỏ thức ăn và sau đó là dụng cụ thực hiện hành động đó.

Usage Note

Grater thường được dùng để bào phô mai, rau củ quả, sô cô la... thành sợi hoặc vụn nhỏ. Có nhiều loại grater với kích thước và hình dạng lỗ khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Cần phân biệt với 'shredder' (máy nghiền) thường dùng trong công nghiệp hoặc dùng để hủy tài liệu.

Prepositions

with

"grater with": Diễn tả loại grater cụ thể hoặc vật liệu làm grater. Ví dụ: 'a grater with fine holes' (một cái bào có lỗ nhỏ), 'a grater with a plastic handle' (một cái bào có tay cầm bằng nhựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grater
  • cheese cheese grater
    (dụng cụ bào pho mát)
  • box box grater
    (dụng cụ bào hình hộp)
  • handheld handheld grater
    (dụng cụ bào cầm tay)
  • rotary rotary grater
    (dụng cụ bào xoay tay)
Verb + grater
  • use use a grater
    (sử dụng dụng cụ bào)
  • clean clean the grater
    (rửa sạch dụng cụ bào)
  • buy buy a grater
    (mua một dụng cụ bào)
  • handle handle a grater
    (cầm/sử dụng dụng cụ bào (thường mang ý cẩn thận))

Idioms

  • cheese grater

    dụng cụ bào pho mát (cũng là một loại dụng cụ bào cụ thể)

    "She used a cheese grater to shred the Parmesan."

    (Cô ấy dùng dụng cụ bào pho mát để bào nhỏ pho mát Parmesan.)

  • box grater

    dụng cụ bào hình hộp (một loại dụng cụ bào phổ biến có nhiều mặt bào khác nhau)

    "A box grater usually has four sides with different grating surfaces."

    (Dụng cụ bào hình hộp thường có bốn mặt với các bề mặt bào khác nhau.)

  • to use a grater carefully

    sử dụng dụng cụ bào một cách cẩn thận (vì dễ bị thương)

    "Always remember to use a grater carefully to avoid cutting your fingers."

    (Luôn nhớ sử dụng dụng cụ bào cẩn thận để tránh làm đứt tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grater

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có các lỗ cạnh sắc, được dùng để chà xát thức ăn nhằm giảm kích thước thành các mảnh nhỏ.

"She used a grater to shred the carrots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used the grater to prepare carrots for the salad.
Cô ấy đã sử dụng cái nạo để chuẩn bị cà rốt cho món salad.
Phủ định
I have not seen a grater like that before.
Tôi chưa từng thấy cái nạo nào như thế trước đây.
Nghi vấn
Has he cleaned the grater after using it?
Anh ấy đã rửa cái nạo sau khi sử dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grater".

Lịch sử dụng cụ bào pho mát

Dụng cụ bào pho mát hiện đại được cho là do François Boullier phát minh vào những năm 1540 tại Pháp. Ông đã tạo ra nó để làm cho pho mát cứng, khó ăn trở nên hấp dẫn hơn bằng cách bào nhỏ chúng. Phát minh này đã thay đổi cách mọi người tiêu thụ pho mát và vẫn là một vật dụng thiết yếu trong nhà bếp ngày nay.

Đa dạng các loại dụng cụ bào

Trên thế giới có rất nhiều loại dụng cụ bào khác nhau, được thiết kế cho các loại thực phẩm và mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, có dụng cụ bào pho mát, bào rau củ, bào vỏ chanh/cam (zester), và cả dụng cụ bào chuyên dụng cho gừng hoặc nhục đậu khấu. Mỗi loại có kích thước lỗ bào và hình dạng khác nhau để tạo ra kết cấu phù hợp cho món ăn.