(Top Banner Ad)
chopped
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Tổng quát

chopped

UK: /tʃɒpt/ • US: /tʃɑːpt/

Nghĩa tiếng Việt

băm nhỏ đã băm được băm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cut into small pieces.

Vietnamese Meaning

Được cắt thành miếng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chopped onions to the salad."

    "Cô ấy thêm hành tây băm nhỏ vào món salad."

  • "Chopped parsley is a common garnish."

    "Rau mùi tây băm nhỏ là một loại đồ trang trí phổ biến."

  • "He chopped the vegetables quickly and efficiently."

    "Anh ấy băm rau củ một cách nhanh chóng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop chặt, thái, băm
Noun chopper dao phay hoặc máy bay trực thăng (tiếng lóng)
Adjective choppy biển động hoặc không ổn định (biểu đồ, âm thanh)
Noun chopstick đũa ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*happijaną
Old French
chaper
Middle English
choppen
Modern English
chopped

Sự mô phỏng âm thanh

Từ 'chopped' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'choppen', mang ý nghĩa là tạo ra một nhát cắt sắc bén. Nó được cho là một từ tượng thanh, mô tả âm thanh 'chát' hoặc 'cốp' khi một vật cứng như rìu hoặc dao chạm vào gỗ hoặc thực phẩm.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả thực phẩm đã được thái, băm nhỏ. Ví dụ: 'chopped vegetables' (rau củ băm nhỏ). Khác với 'sliced' (cắt lát) hay 'diced' (cắt hạt lựu) ở kích thước và hình dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chopped
  • finely finely chopped
    (được băm nhuyễn/thái nhỏ)
  • roughly roughly chopped
    (được thái sơ/thái to)
  • freshly freshly chopped
    (vừa mới thái xong)
Noun + chopped
  • herbs chopped herbs
    (rau thơm đã thái nhỏ)
  • onions chopped onions
    (hành tây thái hạt lựu)

Idioms

  • What am I, chopped liver?

    Tôi là người thừa à? / Tôi không quan trọng sao?

    "You bought everyone a drink but me. What am I, chopped liver?"

    (Bạn mua đồ uống cho tất cả mọi người trừ tôi. Tôi là người thừa sao?)

  • Chop and change

    Thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch liên tục

    "Stop chopping and changing your mind every five minutes!"

    (Đừng có năm phút lại thay đổi ý định một lần như thế nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chopped

Tính từ
Lật mặt

Được cắt thành miếng nhỏ.

"She added chopped onions to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopped".

Chương trình truyền hình 'Chopped'

'Chopped' là một cuộc thi nấu ăn nổi tiếng của Mỹ, nơi các đầu bếp phải sử dụng những nguyên liệu kỳ lạ để tạo ra món ăn. Ở đây, 'chopped' còn có nghĩa là bị loại khỏi cuộc chơi.

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'chopped salad' là một món salad mà tất cả nguyên liệu được thái thành kích cỡ đồng nhất, giúp thực khách có thể thưởng thức mọi hương vị trong một lần xúc.