(Top Banner Ad)
mineral enrichment
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

mineral enrichment

UK: /ˈmɪnərəl ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /ˈmɪnərəl ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm giàu khoáng chất bổ sung khoáng chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding minerals to something to increase its nutritional value or improve its quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình bổ sung khoáng chất vào một thứ gì đó để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc cải thiện chất lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral enrichment of food products is a common practice to address nutritional deficiencies."

    "Việc bổ sung khoáng chất vào các sản phẩm thực phẩm là một biện pháp phổ biến để giải quyết tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng."

  • "The mineral enrichment of the fertilizer helped improve crop yields."

    "Việc bổ sung khoáng chất vào phân bón đã giúp cải thiện năng suất cây trồng."

  • "The government implemented a program for mineral enrichment of drinking water."

    "Chính phủ đã triển khai một chương trình bổ sung khoáng chất vào nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Verb enrich làm giàu, tăng cường
Adjective enriched được làm giàu, được tăng cường

Synonyms

mineral fortification (sự tăng cường khoáng chất)nutrient enrichment (sự làm giàu dinh dưỡng)

Antonyms

Related Words

biofortification (tăng cường sinh học)soil amendment (cải tạo đất)

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
English
mineral
English
enrich
English
mineral enrichment

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minera', có nghĩa là 'quặng'. Người xưa đã khai thác khoáng sản từ lòng đất từ rất lâu đời, và tầm quan trọng của chúng đối với cuộc sống ngày càng được công nhận. Việc 'enrichment' (làm giàu) đi kèm với 'mineral' ám chỉ quá trình tăng cường hàm lượng khoáng chất trong một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thực phẩm (ví dụ: sữa, ngũ cốc), đất (trong nông nghiệp) hoặc nước (trong xử lý nước). 'Enrichment' nhấn mạnh việc làm giàu, tăng cường thành phần khoáng chất vốn có hoặc đã bị mất đi.

Prepositions

of with

'Enrichment of' thường được sử dụng để chỉ sự làm giàu một đối tượng bởi một tác nhân nào đó. Ví dụ: 'mineral enrichment of soil'. 'Enrichment with' chỉ rõ chất được sử dụng để làm giàu. Ví dụ: 'enrichment with iron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral enrichment
  • dietary dietary mineral enrichment
    (tăng cường khoáng chất trong chế độ ăn uống)
  • artificial artificial mineral enrichment
    (sự làm giàu khoáng chất nhân tạo)
Verb + mineral enrichment
  • require require mineral enrichment
    (yêu cầu sự tăng cường khoáng chất)
  • undergo undergo mineral enrichment
    (trải qua quá trình làm giàu khoáng chất)

Idioms

  • Not applicable. This is not a typical context for idioms.

    Không áp dụng. Đây không phải là ngữ cảnh điển hình cho thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral enrichment

Noun
Lật mặt

Quá trình bổ sung khoáng chất vào một thứ gì đó để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc cải thiện chất lượng của nó.

"Mineral enrichment of food products is a common practice to address nutritional deficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mineral enrichment is considered a crucial step in modern agriculture.
Làm giàu khoáng chất được coi là một bước quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.
Phủ định
Mineral enrichment is not always guaranteed, even with the best fertilizers.
Việc làm giàu khoáng chất không phải lúc nào cũng được đảm bảo, ngay cả với những loại phân bón tốt nhất.
Nghi vấn
Is mineral enrichment being implemented in the soil remediation project?
Việc làm giàu khoáng chất có đang được thực hiện trong dự án cải tạo đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral enrichment".

Tầm quan trọng của khoáng chất

Khoáng chất đóng vai trò thiết yếu trong nhiều nền văn hóa, từ việc sử dụng chúng trong y học cổ truyền đến vai trò quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp hiện đại. Việc 'làm giàu khoáng chất' thường được coi là một biện pháp để cải thiện sức khỏe cộng đồng và năng suất cây trồng.