(Top Banner Ad)
mini burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

mini burger

UK: /ˈmɪni ˈbɜːɡə/ • US: /ˈmɪni ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt nhỏ hamburger mini
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-sized hamburger.

Vietnamese Meaning

Một bánh hamburger cỡ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant served mini burgers as appetizers."

    "Nhà hàng phục vụ mini burger như món khai vị."

  • "These mini burgers are perfect for the party."

    "Những chiếc mini burger này rất phù hợp cho bữa tiệc."

  • "I ordered a plate of mini burgers to share."

    "Tôi đã gọi một đĩa mini burger để chia sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mini nhỏ, tí hon (thường dùng làm tiền tố hoặc đứng một mình trong ngữ cảnh không trang trọng)
Prefix mini- tiền tố có nghĩa là nhỏ, thu nhỏ
Noun miniature vật thu nhỏ, ảnh tiểu họa
Adjective miniature thu nhỏ, tí hon
Verb miniaturize thu nhỏ lại
Noun burger bánh kẹp thịt băm (dạng rút gọn của hamburger)
Noun hamburger bánh mì kẹp thịt băm

Synonyms

slider (bánh mì kẹp nhỏ)mini hamburger (bánh hamburger nhỏ)

Antonyms

giant burger (bánh hamburger khổng lồ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
French
miniature
English
miniature
English
mini
German
Hamburg
English
hamburger
English
burger
English
mini burger

Nguồn gốc của 'mini'

Từ 'mini' là một dạng rút gọn của 'miniature' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thu nhỏ' hoặc 'tí hon'. Bản thân 'miniature' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'miniature' và cuối cùng là từ tiếng Latinh 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Vì vậy, 'mini' mang ý nghĩa của sự nhỏ bé, thu gọn.

Bí mật tên gọi 'burger'

Phần 'burger' trong 'mini burger' là dạng rút gọn của 'hamburger'. Tên gọi 'hamburger' ban đầu không phải chỉ loại thịt mà là để chỉ người hoặc vật đến từ Hamburg, một thành phố lớn ở Đức. Những người nhập cư Đức đã mang món thịt băm chiên kẹp bánh mì đến Mỹ, và món ăn này dần được biết đến với tên gọi 'hamburger steak' rồi thành 'hamburger', cuối cùng là 'burger' như ngày nay.

Sự ra đời của 'mini burger'

'Mini burger' xuất hiện như một phiên bản nhỏ hơn của bánh burger truyền thống, thường được biết đến với tên 'sliders'. Chúng trở nên phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt là do chuỗi nhà hàng White Castle ở Mỹ đã phục vụ những chiếc burger nhỏ, giá rẻ. Ngày nay, 'mini burger' là món khai vị hoặc món ăn nhẹ quen thuộc trong các bữa tiệc và sự kiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'mini burger' thường dùng để chỉ những chiếc hamburger có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với hamburger thông thường. Chúng thường được phục vụ như món khai vị, món ăn nhẹ hoặc trong các bữa tiệc, cho phép thực khách nếm thử nhiều hương vị khác nhau mà không bị quá no. 'Mini burger' đôi khi được gọi là 'slider', mặc dù 'slider' có thể ám chỉ một loại burger nhỏ cụ thể với cách chế biến riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mini burger
  • delicious delicious mini burger
    (bánh mini burger ngon miệng)
  • gourmet gourmet mini burger
    (bánh mini burger cao cấp/tinh tế)
  • homemade homemade mini burger
    (bánh mini burger tự làm)
Verb + mini burger
  • serve serve mini burgers
    (phục vụ bánh mini burger)
  • eat eat mini burgers
    (ăn bánh mini burger)
  • order order mini burgers
    (gọi/đặt bánh mini burger)
Noun + mini burger (modifier)
  • plate a plate of mini burgers
    (một đĩa bánh mini burger)
  • tray a tray of mini burgers
    (một khay bánh mini burger)
mini burger + Noun (modifier)
  • sliders mini burger sliders
    (bánh burger mini (tên gọi khác cho loại nhỏ, dễ ăn))
  • party mini burger party
    (tiệc bánh mini burger)

Idioms

  • mini burger sliders

    bánh burger mini (một tên gọi khác cho mini burger, thường nhỏ hơn và ăn trượt dễ dàng)

    "The catering service provided an assortment of mini burger sliders for the event."

    (Dịch vụ tiệc tùng đã cung cấp nhiều loại bánh burger mini slider cho sự kiện.)

  • mini burger bar

    quầy tự chọn bánh burger mini (nơi khách có thể tự lắp ráp bánh theo ý muốn)

    "Our party had a fun mini burger bar where guests could customize their toppings."

    (Bữa tiệc của chúng tôi có một quầy bánh burger mini vui nhộn, nơi khách có thể tự chọn nhân.)

  • gourmet mini burgers

    bánh burger mini cao cấp (chỉ loại được chế biến tinh tế, sử dụng nguyên liệu chất lượng cao)

    "This restaurant is famous for its gourmet mini burgers, made with prime beef."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với những chiếc bánh burger mini cao cấp, được làm từ thịt bò hảo hạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mini burger

Danh từ
Lật mặt

Một bánh hamburger cỡ nhỏ.

"The restaurant served mini burgers as appetizers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the chef will have prepared all the mini burgers.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị xong tất cả các bánh mì burger nhỏ.
Phủ định
By 8 PM, they won't have finished eating all the mini burgers.
Đến 8 giờ tối, họ sẽ chưa ăn xong hết tất cả các bánh mì burger nhỏ.
Nghi vấn
Will you have tried the new mini burger recipe by next week?
Đến tuần tới bạn sẽ đã thử công thức bánh mì burger nhỏ mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mini burger".

Món ăn tiệc tùng và khai vị phổ biến

Mini burger rất được ưa chuộng trong các bữa tiệc, sự kiện, tiệc cocktail và tụ họp gia đình ở phương Tây. Kích thước nhỏ gọn của chúng làm cho chúng trở thành món ăn vặt lý tưởng, dễ cầm và thưởng thức mà không cần dao dĩa, phù hợp với không khí thoải mái, giao lưu.

Di sản của 'Sliders'

Khái niệm 'mini burger' gắn liền với 'sliders', những chiếc burger nhỏ ban đầu được phục vụ bởi chuỗi nhà hàng White Castle ở Mỹ từ những năm 1920. 'Sliders' ban đầu có kích thước rất nhỏ và được làm chín nhanh trên vỉ nướng. Chúng được bán với giá rẻ và nhanh chóng trở thành một biểu tượng của ẩm thực Mỹ bình dân, mở đường cho sự phổ biến của mini burger hiện đại.