(Top Banner Ad)
miniskirt
B1
danh từ B1 Thời trang

miniskirt

UK: /ˈmɪnɪskɜːt/ • US: /ˈmɪnɪskɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

váy ngắn váy mini
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short skirt, typically ending well above the knees.

Vietnamese Meaning

Một chiếc váy rất ngắn, thường kết thúc ở trên đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a bright red miniskirt to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn màu đỏ tươi đến bữa tiệc."

  • "Miniskirts were a fashion trend in the 1960s."

    "Váy ngắn là một xu hướng thời trang trong những năm 1960."

  • "She felt confident and stylish in her new miniskirt."

    "Cô ấy cảm thấy tự tin và phong cách trong chiếc váy ngắn mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt váy
Adjective mini nhỏ, ngắn

Synonyms

short skirt (váy ngắn)

Antonyms

maxi skirt (váy maxi (váy dài))

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'Miniskirt'

Từ 'miniskirt' xuất hiện vào những năm 1960, một thời kỳ của sự thay đổi xã hội và văn hóa lớn. Mary Quant, một nhà thiết kế người Anh, thường được ghi nhận với việc phổ biến chiếc váy ngắn này, mặc dù André Courrèges cũng có những thiết kế tương tự. 'Mini' trong 'miniskirt' có lẽ được lấy cảm hứng từ chiếc xe hơi Mini Cooper nổi tiếng vào thời điểm đó, thể hiện sự hiện đại và trẻ trung.

Usage Note

Từ 'miniskirt' chỉ một loại váy có độ dài rất ngắn, trở nên phổ biến vào những năm 1960. Nó thường được liên kết với sự trẻ trung, năng động và đôi khi là nổi loạn. Không nên nhầm lẫn với 'skirt' (váy) nói chung vì 'skirt' có thể có nhiều độ dài khác nhau.

Prepositions

in with

'in a miniskirt' dùng để chỉ ai đó mặc một chiếc váy ngắn. 'with a miniskirt' có thể dùng để mô tả trang phục, ví dụ 'she paired the top with a miniskirt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniskirt
  • short short miniskirt
    (váy ngắn cực ngắn)
  • tight tight miniskirt
    (váy ngắn bó sát)
  • denim denim miniskirt
    (váy ngắn denim)
Verb + miniskirt
  • wear wear a miniskirt
    (mặc váy ngắn)
  • design design a miniskirt
    (thiết kế váy ngắn)
  • sew sew a miniskirt
    (may váy ngắn)

Idioms

  • If you've got it, flaunt it.

    Nếu bạn có gì đó đẹp, hãy khoe ra.

    "She wore a miniskirt because, well, if you've got it, flaunt it."

    (Cô ấy mặc váy ngắn bởi vì, ừ thì, có gì đẹp thì khoe ra thôi.)

  • Dress to kill.

    Ăn mặc thật đẹp để gây ấn tượng mạnh.

    "She dressed to kill in a red miniskirt for her date."

    (Cô ấy ăn mặc thật đẹp trong chiếc váy ngắn màu đỏ cho buổi hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniskirt

danh từ
Lật mặt

Một chiếc váy rất ngắn, thường kết thúc ở trên đầu gối.

"She wore a bright red miniskirt to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniskirt".

Miniskirt và sự Giải phóng

Miniskirt đã trở thành biểu tượng của sự giải phóng phụ nữ trong những năm 1960. Nó đại diện cho sự tự do, trẻ trung và phá vỡ các quy tắc thời trang truyền thống.

Phản ứng Xã hội

Sự xuất hiện của miniskirt ban đầu gây ra nhiều tranh cãi, với một số người coi nó là không phù hợp hoặc khiêu khích. Tuy nhiên, nó nhanh chóng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.