skirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outer garment hanging from the waist or hips and covering all or part of the legs.
Vietnamese Meaning
Một loại trang phục bên ngoài, treo từ eo hoặc hông và che phủ toàn bộ hoặc một phần của chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a red skirt."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ."
-
"She bought a new skirt for the party."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc."
-
"The politician skirted the issue of tax reform during the interview."
"Chính trị gia đã né tránh vấn đề cải cách thuế trong cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Skirt' chỉ một loại trang phục rời, khác với 'dress' là trang phục liền thân. Có nhiều loại skirt khác nhau, ví dụ như mini skirt, maxi skirt, pencil skirt...
Collocations (Từ đi kèm)
-
mini mini skirt (váy ngắn, váy mini)
-
long long skirt (váy dài)
-
pleated pleated skirt (váy xếp ly)
-
denim denim skirt (váy bò/jean)
-
pencil pencil skirt (váy bút chì)
-
A-line A-line skirt (váy chữ A)
-
wear wear a skirt (mặc váy)
-
put on put on a skirt (mặc/khoác váy vào)
-
take off take off a skirt (cởi váy ra)
-
design design a skirt (thiết kế một chiếc váy)
-
skirt skirt the issue (tránh né vấn đề)
-
skirt skirt the rules (lách luật, tránh vi phạm quy tắc một cách tinh vi)
-
skirt skirt a dangerous area (đi vòng qua khu vực nguy hiểm, tránh xa khu vực nguy hiểm)
Idioms
-
skirt the issue/question
tránh né vấn đề hoặc câu hỏi, không trả lời trực tiếp
"The politician tried to skirt the issue of tax reforms during the debate."
(Chính trị gia đã cố gắng lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong buổi tranh luận.)
-
skirt around something
đi vòng quanh cái gì đó, né tránh một cách khéo léo
"Instead of confronting him directly, she chose to skirt around the topic."
(Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy chọn cách nói vòng vo về chủ đề đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skirt
danh từMột loại trang phục bên ngoài, treo từ eo hoặc hông và che phủ toàn bộ hoặc một phần của chân.
"She was wearing a red skirt."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a beautiful red skirt. |
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp. |
| Phủ định | He doesn't skirt the issue; he addresses it directly. |
Anh ấy không né tránh vấn đề; anh ấy giải quyết nó trực tiếp. |
| Nghi vấn | Did she skirt around the puddle? |
Cô ấy có lách qua vũng nước không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a red skirt to school. |
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến trường. |
| Phủ định | She doesn't skirt the issue; she addresses it directly. |
Cô ấy không lảng tránh vấn đề; cô ấy giải quyết nó trực tiếp. |
| Nghi vấn | What kind of skirt is she wearing? |
Cô ấy đang mặc loại váy gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been skirting the issue of her promotion for weeks. |
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã lảng tránh vấn đề thăng chức của cô ấy hàng tuần rồi. |
| Phủ định | By next month, they won't have been skirting around the financial difficulties for much longer; they'll have to address them directly. |
Đến tháng tới, họ sẽ không còn lảng tránh những khó khăn tài chính được lâu nữa; họ sẽ phải giải quyết chúng trực tiếp. |
| Nghi vấn | Will she have been skirting the law by investing in that company? |
Liệu cô ấy có đang lách luật khi đầu tư vào công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt".
