(Top Banner Ad)
skirt
A1
danh từ A1 Thời trang

skirt

UK: /skɜːt/ • US: /skɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

váy chân váy đi vòng quanh tránh né
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment hanging from the waist or hips and covering all or part of the legs.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục bên ngoài, treo từ eo hoặc hông và che phủ toàn bộ hoặc một phần của chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a red skirt."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ."

  • "She bought a new skirt for the party."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc."

  • "The politician skirted the issue of tax reform during the interview."

    "Chính trị gia đã né tránh vấn đề cải cách thuế trong cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt váy (phụ nữ), rìa/mép của cái gì đó
Verb skirt đi dọc theo rìa/mép, tránh né, lảng tránh
Noun skirting vật liệu để làm rìa, tấm ván chân tường
Noun skirting board tấm ván chân tường (nẹp chân tường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtijō
Old Norse
skyrta
Middle English
skirt
Modern English
skirt

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'skirt' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skyrta', có nghĩa là 'áo sơ mi' hoặc 'váy ngắn'. Điều thú vị là từ này là một 'đôi từ' (doublet) với từ 'shirt' trong tiếng Anh, cả hai đều có chung gốc rễ từ Proto-Germanic, nhưng được mượn vào tiếng Anh từ các thời điểm và con đường khác nhau, giữ lại ý nghĩa hơi khác biệt.

Mối liên hệ với 'Shirt'

Ban đầu, 'skirt' và 'shirt' đều chỉ các loại trang phục mặc gần thân. Trong khi 'shirt' phát triển từ tiếng Anh cổ để chỉ áo mặc thân trên, 'skirt' được mượn từ tiếng Bắc Âu cổ để chỉ phần trang phục che thân dưới, thường là cho phụ nữ, hoặc rìa của một vật gì đó. Sự khác biệt này cho thấy sự tiến hóa ngôn ngữ thú vị.

Usage Note

'Skirt' chỉ một loại trang phục rời, khác với 'dress' là trang phục liền thân. Có nhiều loại skirt khác nhau, ví dụ như mini skirt, maxi skirt, pencil skirt...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skirt (noun)
  • mini mini skirt
    (váy ngắn, váy mini)
  • long long skirt
    (váy dài)
  • pleated pleated skirt
    (váy xếp ly)
  • denim denim skirt
    (váy bò/jean)
  • pencil pencil skirt
    (váy bút chì)
  • A-line A-line skirt
    (váy chữ A)
Verb + skirt (noun)
  • wear wear a skirt
    (mặc váy)
  • put on put on a skirt
    (mặc/khoác váy vào)
  • take off take off a skirt
    (cởi váy ra)
  • design design a skirt
    (thiết kế một chiếc váy)
skirt (verb) + Noun/Phrase
  • skirt skirt the issue
    (tránh né vấn đề)
  • skirt skirt the rules
    (lách luật, tránh vi phạm quy tắc một cách tinh vi)
  • skirt skirt a dangerous area
    (đi vòng qua khu vực nguy hiểm, tránh xa khu vực nguy hiểm)

Idioms

  • skirt the issue/question

    tránh né vấn đề hoặc câu hỏi, không trả lời trực tiếp

    "The politician tried to skirt the issue of tax reforms during the debate."

    (Chính trị gia đã cố gắng lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong buổi tranh luận.)

  • skirt around something

    đi vòng quanh cái gì đó, né tránh một cách khéo léo

    "Instead of confronting him directly, she chose to skirt around the topic."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy chọn cách nói vòng vo về chủ đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirt

danh từ
Lật mặt

Một loại trang phục bên ngoài, treo từ eo hoặc hông và che phủ toàn bộ hoặc một phần của chân.

"She was wearing a red skirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful red skirt.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp.
Phủ định
He doesn't skirt the issue; he addresses it directly.
Anh ấy không né tránh vấn đề; anh ấy giải quyết nó trực tiếp.
Nghi vấn
Did she skirt around the puddle?
Cô ấy có lách qua vũng nước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a red skirt to school.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến trường.
Phủ định
She doesn't skirt the issue; she addresses it directly.
Cô ấy không lảng tránh vấn đề; cô ấy giải quyết nó trực tiếp.
Nghi vấn
What kind of skirt is she wearing?
Cô ấy đang mặc loại váy gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been skirting the issue of her promotion for weeks.
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã lảng tránh vấn đề thăng chức của cô ấy hàng tuần rồi.
Phủ định
By next month, they won't have been skirting around the financial difficulties for much longer; they'll have to address them directly.
Đến tháng tới, họ sẽ không còn lảng tránh những khó khăn tài chính được lâu nữa; họ sẽ phải giải quyết chúng trực tiếp.
Nghi vấn
Will she have been skirting the law by investing in that company?
Liệu cô ấy có đang lách luật khi đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt".

Váy và trang phục nam giới

Mặc dù váy (skirt) ngày nay chủ yếu được liên kết với trang phục nữ giới ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhưng có những trường hợp nam giới mặc váy là hoàn toàn bình thường và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Ví dụ nổi bật nhất là kilt của người Scotland, một loại váy xếp ly truyền thống dành cho nam giới, tượng trưng cho niềm tự hào dân tộc và dòng tộc.

Váy ngắn: Biểu tượng của sự giải phóng

Vào những năm 1960, váy ngắn (mini skirt) trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự giải phóng phụ nữ và sự thay đổi xã hội ở phương Tây. Nó thể hiện sự phá vỡ các quy tắc thời trang truyền thống và mang ý nghĩa về quyền tự do, sự tự tin và bình đẳng giới.