crete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo thành các lớp cặn cứng của khoáng chất hoặc các chất hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral-rich water caused the pipes to crete over time."
"Nước giàu khoáng chất khiến cho đường ống bị đóng cặn theo thời gian."
-
"The buildup of calcium carbonate caused the inside of the kettle to crete."
"Sự tích tụ canxi cacbonat khiến bên trong ấm đun nước bị đóng cặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'crete' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự hình thành cặn bám trên các bề mặt, chẳng hạn như trong các hệ thống nước, đường ống hoặc các thiết bị công nghiệp. Nó nhấn mạnh quá trình tích tụ và làm cứng các chất, dẫn đến sự hình thành một lớp phủ hoặc lớp vỏ bảo vệ hoặc cản trở hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pour concrete (đổ bê tông)
-
wet concrete (bê tông ướt)
-
reinforced concrete (bê tông cốt thép)
-
a slab of concrete (một tấm bê tông)
-
a block of concrete (một khối bê tông)
-
concrete evidence (bằng chứng cụ thể)
-
concrete example (ví dụ cụ thể)
-
concrete plan (kế hoạch cụ thể)
-
concrete details (chi tiết cụ thể)
-
in concrete terms (bằng những thuật ngữ/lời lẽ cụ thể)
Idioms
-
set in concrete / cast in concrete
chắc như đinh đóng cột, không thể thay đổi được
"These rules are not set in concrete; they can be adapted if necessary."
(Những quy định này không phải là bất di bất dịch; chúng có thể được điều chỉnh nếu cần thiết.)
-
a concrete jungle
rừng bê tông (chỉ một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà, ít cây xanh)
"He hated living in the concrete jungle of Tokyo and longed for the countryside."
(Anh ấy ghét sống trong khu rừng bê tông của Tokyo và mong mỏi được về miền quê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crete
động từTạo thành các lớp cặn cứng của khoáng chất hoặc các chất hóa học.
"The mineral-rich water caused the pipes to crete over time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crete".
