(Top Banner Ad)
crete
B2
động từ B2 Địa lý, Xây dựng

crete

UK: /ˈkriːt/ • US: /ˈkriːt/

Nghĩa tiếng Việt

đóng cặn lắng cặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form hardened deposits of mineral or chemical substances.

Vietnamese Meaning

Tạo thành các lớp cặn cứng của khoáng chất hoặc các chất hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral-rich water caused the pipes to crete over time."

    "Nước giàu khoáng chất khiến cho đường ống bị đóng cặn theo thời gian."

  • "The buildup of calcium carbonate caused the inside of the kettle to crete."

    "Sự tích tụ canxi cacbonat khiến bên trong ấm đun nước bị đóng cặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concrete
Adjective concrete
Verb to concrete
Verb to concretize
Adverb concretely
Noun concreteness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
concrescere (con- 'together' + crescere 'to grow')
Latin
concretus ('grown together, condensed')
Old French
concret
English
concrete

Lớn Lên Cùng Nhau

Từ 'concrete' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'concretus', có nghĩa là 'kết lại' hoặc 'đặc lại'. Nó được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'crescere' (lớn lên). Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả quá trình các hạt nhỏ 'lớn lên cùng nhau' để tạo thành một khối rắn chắc, giống như cách xi măng, cát và đá kết hợp lại để tạo thành bê tông.

Vật Liệu Cổ Đại

Người La Mã cổ đại đã là bậc thầy trong việc sử dụng bê tông, được gọi là 'opus caementicium'. Họ đã dùng nó để xây dựng các công trình kiến trúc tồn tại đến ngày nay như Đền Pantheon ở Rome, với mái vòm bê tông không cốt thép lớn nhất thế giới. Loại bê tông này khác với bê tông hiện đại nhưng chung một nguyên lý cơ bản.

Usage Note

Động từ 'crete' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự hình thành cặn bám trên các bề mặt, chẳng hạn như trong các hệ thống nước, đường ống hoặc các thiết bị công nghiệp. Nó nhấn mạnh quá trình tích tụ và làm cứng các chất, dẫn đến sự hình thành một lớp phủ hoặc lớp vỏ bảo vệ hoặc cản trở hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

As a Material (Noun)
  • pour concrete
    (đổ bê tông)
  • wet concrete
    (bê tông ướt)
  • reinforced concrete
    (bê tông cốt thép)
  • a slab of concrete
    (một tấm bê tông)
  • a block of concrete
    (một khối bê tông)
As a Concept (Adjective)
  • concrete evidence
    (bằng chứng cụ thể)
  • concrete example
    (ví dụ cụ thể)
  • concrete plan
    (kế hoạch cụ thể)
  • concrete details
    (chi tiết cụ thể)
  • in concrete terms
    (bằng những thuật ngữ/lời lẽ cụ thể)

Idioms

  • set in concrete / cast in concrete

    chắc như đinh đóng cột, không thể thay đổi được

    "These rules are not set in concrete; they can be adapted if necessary."

    (Những quy định này không phải là bất di bất dịch; chúng có thể được điều chỉnh nếu cần thiết.)

  • a concrete jungle

    rừng bê tông (chỉ một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà, ít cây xanh)

    "He hated living in the concrete jungle of Tokyo and longed for the countryside."

    (Anh ấy ghét sống trong khu rừng bê tông của Tokyo và mong mỏi được về miền quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crete

động từ
Lật mặt

Tạo thành các lớp cặn cứng của khoáng chất hoặc các chất hóa học.

"The mineral-rich water caused the pipes to crete over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crete".

Kiến Trúc Brutalism (Chủ nghĩa Thô mộc)

Đây là một phong cách kiến trúc phát triển mạnh từ những năm 1950 đến 1970, đặc trưng bởi việc sử dụng bê tông trần (raw concrete) một cách lộ liễu, không che đậy. Tên gọi bắt nguồn từ 'béton brut' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'bê tông thô'. Các công trình này thường có hình khối góc cạnh, đồ sộ và mang vẻ mạnh mẽ, gai góc.

Tư Duy Cụ Thể và Trừu Tượng

Trong tâm lý học và triết học, 'concrete' (cụ thể) là từ dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận bằng năm giác quan (cái cây, quyển sách). Nó đối lập với 'abstract' (trừu tượng), dùng để chỉ những ý niệm không thể chạm vào được (tình yêu, công lý). Hiểu được sự khác biệt này là một bước quan trọng trong việc học ngôn ngữ và phát triển tư duy.