minor adjustment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or insignificant change or modification.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software only needed a minor adjustment to work properly."
"Phần mềm chỉ cần một điều chỉnh nhỏ để hoạt động bình thường."
-
"We had to make a minor adjustment to the schedule due to the weather."
"Chúng tôi phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với lịch trình do thời tiết."
-
"After a minor adjustment, the machine started working smoothly."
"Sau một điều chỉnh nhỏ, máy móc bắt đầu hoạt động trơn tru."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minor | môn học phụ; người vị thành niên |
| Noun | minority | sự thiểu số; nhóm thiểu số |
| Verb | adjust | điều chỉnh; thích nghi |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Noun | adjuster | người điều chỉnh (ví dụ: người giám định bảo hiểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi không đáng kể, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Khác với 'major adjustment' là một thay đổi lớn và quan trọng.
Prepositions
The preposition 'to' can be used when indicating what something is being adjusted to (e.g., 'a minor adjustment to the plan'). The preposition 'in' can be used to specify the area where the adjustment is being made (e.g., 'a minor adjustment in the settings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a minor adjustment (thực hiện một điều chỉnh nhỏ)
-
needs needs a minor adjustment (cần một điều chỉnh nhỏ)
-
require require a minor adjustment (yêu cầu một điều chỉnh nhỏ)
-
a few a few minor adjustments (một vài điều chỉnh nhỏ)
-
just a just a minor adjustment (chỉ là một điều chỉnh nhỏ)
-
some some minor adjustments (một số điều chỉnh nhỏ)
-
with with a minor adjustment (với một điều chỉnh nhỏ)
-
after after a minor adjustment (sau một điều chỉnh nhỏ)
Idioms
-
just a minor adjustment
Chỉ là một điều chỉnh nhỏ (ám chỉ việc dễ dàng thực hiện, không đáng lo ngại)
"Don't worry about the report, it just needs a minor adjustment to the formatting."
(Đừng lo về báo cáo, nó chỉ cần một điều chỉnh nhỏ về định dạng thôi.)
-
make some minor adjustments
Thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ (một hành động phổ biến để cải thiện hoặc khắc phục)
"The chef had to make some minor adjustments to the recipe to suit local tastes."
(Đầu bếp phải thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ đối với công thức để phù hợp với khẩu vị địa phương.)
-
requires only a minor adjustment
Chỉ yêu cầu một điều chỉnh nhỏ (ngụ ý vấn đề không nghiêm trọng và dễ dàng giải quyết)
"The old radio isn't broken; it just requires only a minor adjustment to the antenna."
(Chiếc radio cũ không hỏng đâu; nó chỉ cần một điều chỉnh nhỏ ở ăng-ten thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor adjustment
noun phraseMột sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.
"The software only needed a minor adjustment to work properly."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, the developers will have been making minor adjustments to the user interface for over six months. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với giao diện người dùng trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | By the end of the week, the team won't have been making minor adjustments to the project plan; they'll have finalized it. |
Đến cuối tuần, nhóm sẽ không còn thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với kế hoạch dự án nữa; họ sẽ hoàn thiện nó. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been making minor adjustments to the engine for long when the deadline arrives? |
Liệu các kỹ sư có còn thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với động cơ trong thời gian dài khi thời hạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor adjustment".
