(Top Banner Ad)
minor adjustment
B1
noun phrase B1 General

minor adjustment

UK: /ˈmaɪnər əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈmaɪnər əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh nhỏ sửa đổi nhỏ thay đổi nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant change or modification.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software only needed a minor adjustment to work properly."

    "Phần mềm chỉ cần một điều chỉnh nhỏ để hoạt động bình thường."

  • "We had to make a minor adjustment to the schedule due to the weather."

    "Chúng tôi phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với lịch trình do thời tiết."

  • "After a minor adjustment, the machine started working smoothly."

    "Sau một điều chỉnh nhỏ, máy móc bắt đầu hoạt động trơn tru."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minor môn học phụ; người vị thành niên
Noun minority sự thiểu số; nhóm thiểu số
Verb adjust điều chỉnh; thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Noun adjuster người điều chỉnh (ví dụ: người giám định bảo hiểm)

Synonyms

slight modification (sửa đổi nhẹ)small change (thay đổi nhỏ)

Antonyms

major adjustment (điều chỉnh lớn)significant change (thay đổi đáng kể)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
ad- + iustus
Old French
ajuster
English
adjust + -ment

Gốc gác của 'Minor'

Từ 'minor' có gốc từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của nó là sự vật, sự việc có tầm quan trọng, quy mô hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó 'major' (chính, lớn hơn).

Sự ra đời của 'Adjustment'

Từ 'adjustment' có nguồn gốc từ động từ 'adjust' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ajuster', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp, điều chỉnh'. Gốc Latin của nó là 'ad-' (đến) và 'iustus' (đúng, phù hợp), cho thấy hành động biến đổi để đạt được sự chính xác hoặc cân bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi không đáng kể, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Khác với 'major adjustment' là một thay đổi lớn và quan trọng.

Prepositions

to in

The preposition 'to' can be used when indicating what something is being adjusted to (e.g., 'a minor adjustment to the plan'). The preposition 'in' can be used to specify the area where the adjustment is being made (e.g., 'a minor adjustment in the settings').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor adjustment
  • make make a minor adjustment
    (thực hiện một điều chỉnh nhỏ)
  • needs needs a minor adjustment
    (cần một điều chỉnh nhỏ)
  • require require a minor adjustment
    (yêu cầu một điều chỉnh nhỏ)
Determiner/Adjective + minor adjustment
  • a few a few minor adjustments
    (một vài điều chỉnh nhỏ)
  • just a just a minor adjustment
    (chỉ là một điều chỉnh nhỏ)
  • some some minor adjustments
    (một số điều chỉnh nhỏ)
Prepositional Phrase
  • with with a minor adjustment
    (với một điều chỉnh nhỏ)
  • after after a minor adjustment
    (sau một điều chỉnh nhỏ)

Idioms

  • just a minor adjustment

    Chỉ là một điều chỉnh nhỏ (ám chỉ việc dễ dàng thực hiện, không đáng lo ngại)

    "Don't worry about the report, it just needs a minor adjustment to the formatting."

    (Đừng lo về báo cáo, nó chỉ cần một điều chỉnh nhỏ về định dạng thôi.)

  • make some minor adjustments

    Thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ (một hành động phổ biến để cải thiện hoặc khắc phục)

    "The chef had to make some minor adjustments to the recipe to suit local tastes."

    (Đầu bếp phải thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ đối với công thức để phù hợp với khẩu vị địa phương.)

  • requires only a minor adjustment

    Chỉ yêu cầu một điều chỉnh nhỏ (ngụ ý vấn đề không nghiêm trọng và dễ dàng giải quyết)

    "The old radio isn't broken; it just requires only a minor adjustment to the antenna."

    (Chiếc radio cũ không hỏng đâu; nó chỉ cần một điều chỉnh nhỏ ở ăng-ten thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor adjustment

noun phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ hoặc không đáng kể.

"The software only needed a minor adjustment to work properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the developers will have been making minor adjustments to the user interface for over six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với giao diện người dùng trong hơn sáu tháng.
Phủ định
By the end of the week, the team won't have been making minor adjustments to the project plan; they'll have finalized it.
Đến cuối tuần, nhóm sẽ không còn thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với kế hoạch dự án nữa; họ sẽ hoàn thiện nó.
Nghi vấn
Will the engineers have been making minor adjustments to the engine for long when the deadline arrives?
Liệu các kỹ sư có còn thực hiện các điều chỉnh nhỏ đối với động cơ trong thời gian dài khi thời hạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor adjustment".

Triết lý Cải tiến Liên tục (Kaizen)

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh, đặc biệt là triết lý Kaizen của Nhật Bản được áp dụng rộng rãi ở phương Tây, ý tưởng về 'minor adjustment' (điều chỉnh nhỏ) là cốt lõi của sự cải tiến liên tục. Thay vì những thay đổi lớn đột ngột, việc thực hiện những điều chỉnh nhỏ, thường xuyên và tăng dần sẽ dẫn đến hiệu quả và chất lượng vượt trội theo thời gian.

Tối ưu hóa và Giải quyết Vấn đề

Trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, phần mềm đến đời sống cá nhân, 'minor adjustment' là một phương pháp tiếp cận thực tế để tối ưu hóa hoặc giải quyết vấn đề. Thay vì tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo duy nhất, người ta thường thực hiện các điều chỉnh nhỏ, lặp đi lặp lại để dần dần cải thiện hiệu suất, khắc phục lỗi hoặc đạt được kết quả mong muốn.