tweak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust slightly, especially in order to improve or correct something.
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh một chút, đặc biệt là để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tweaked the engine to get more power."
"Anh ấy đã điều chỉnh động cơ để có thêm sức mạnh."
-
"I just need to make a few tweaks to the presentation."
"Tôi chỉ cần thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ cho bài thuyết trình."
-
"Tweaking the settings improved the image quality."
"Việc điều chỉnh các cài đặt đã cải thiện chất lượng hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tweak' mang sắc thái điều chỉnh nhỏ, tinh tế. Nó thường được sử dụng khi cần cải thiện một thứ gì đó đã hoạt động tốt nhưng vẫn có thể tốt hơn nữa. So với 'adjust' (điều chỉnh), 'tweak' thường ám chỉ sự điều chỉnh nhỏ hơn và tập trung vào việc tinh chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu. So với 'modify' (sửa đổi), 'tweak' ít mang tính thay đổi lớn hoặc cấu trúc.
Prepositions
'tweak with': Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: "I tweaked the sound with an equalizer."
'tweak to': Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh hướng đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: "I made a tweak to the design to make it more user-friendly."
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor tweak (một điều chỉnh nhỏ)
-
subtle subtle tweak (một điều chỉnh tinh tế)
-
quick quick tweak (một điều chỉnh nhanh chóng)
-
make make a tweak (thực hiện một điều chỉnh nhỏ)
-
apply apply a tweak (áp dụng một điều chỉnh)
-
give give something a tweak (thực hiện một chỉnh sửa nhỏ cho cái gì)
-
settings tweak the settings (điều chỉnh các cài đặt)
-
system tweak the system (điều chỉnh hệ thống)
-
design tweak the design (chỉnh sửa thiết kế)
Idioms
-
make a few tweaks
thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ
"We need to make a few tweaks to the marketing strategy before launching."
(Chúng ta cần thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ cho chiến lược tiếp thị trước khi ra mắt.)
-
tweak something to perfection
điều chỉnh cái gì đó đến mức hoàn hảo
"The chef spent hours tweaking the recipe to perfection."
(Đầu bếp đã dành hàng giờ để điều chỉnh công thức đến mức hoàn hảo.)
-
tweak the details
điều chỉnh các chi tiết
"We just need to tweak the details before printing the report."
(Chúng ta chỉ cần điều chỉnh các chi tiết trước khi in báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tweak
verbĐiều chỉnh một chút, đặc biệt là để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó.
"He tweaked the engine to get more power."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy tweaking the settings to optimize performance. |
Tôi thích điều chỉnh các cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất. |
| Phủ định | He avoids tweaking the code without proper testing. |
Anh ấy tránh điều chỉnh code mà không có kiểm tra phù hợp. |
| Nghi vấn | Do you mind tweaking the design a little bit? |
Bạn có phiền điều chỉnh thiết kế một chút không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tweaked the sound settings on her phone before the concert started. |
Cô ấy đã điều chỉnh các cài đặt âm thanh trên điện thoại trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu. |
| Phủ định | He didn't tweak the engine; it was already running perfectly. |
Anh ấy đã không tinh chỉnh động cơ; nó đã chạy hoàn hảo rồi. |
| Nghi vấn | Did you tweak the design before submitting it to the client? |
Bạn đã điều chỉnh thiết kế trước khi gửi nó cho khách hàng chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to tweak the car engine to improve its performance. |
Tôi đã từng chỉnh sửa động cơ xe hơi để cải thiện hiệu suất của nó. |
| Phủ định | She didn't use to tweak her code every day; now she does. |
Cô ấy đã từng không chỉnh sửa mã của mình mỗi ngày; bây giờ thì cô ấy làm. |
| Nghi vấn | Did you use to tweak your social media profiles often? |
Bạn đã từng thường xuyên chỉnh sửa hồ sơ truyền thông xã hội của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweak".
