(Top Banner Ad)
tweak
B2
verb B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, kỹ thuật, âm nhạc...)

tweak

UK: /twiːk/ • US: /twiːk/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh nhỏ tinh chỉnh sửa đổi nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust slightly, especially in order to improve or correct something.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh một chút, đặc biệt là để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tweaked the engine to get more power."

    "Anh ấy đã điều chỉnh động cơ để có thêm sức mạnh."

  • "I just need to make a few tweaks to the presentation."

    "Tôi chỉ cần thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ cho bài thuyết trình."

  • "Tweaking the settings improved the image quality."

    "Việc điều chỉnh các cài đặt đã cải thiện chất lượng hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tweak điều chỉnh nhỏ, sửa đổi tinh tế, vặn nhẹ
Noun tweak sự điều chỉnh nhỏ, sự sửa đổi tinh tế, sự cải thiện nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, kỹ thuật, âm nhạc...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
tweak

Nguồn gốc của 'tweak' - Từ âm thanh đến sự điều chỉnh tinh tế

Từ 'tweak' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 hoặc đầu thế kỷ 18. Nó được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh (onomatopoeic) của một hành động vặn hoặc kéo nhẹ, nhanh chóng. Một giả thuyết khác cho rằng nó có liên quan đến từ 'twitch' (giật nhẹ) hoặc 'nip' (véo). Dù nguồn gốc chính xác là gì, từ này đã phát triển để chỉ hành động điều chỉnh hoặc thay đổi một thứ gì đó một cách nhỏ, tinh tế để cải thiện nó.

Usage Note

Từ 'tweak' mang sắc thái điều chỉnh nhỏ, tinh tế. Nó thường được sử dụng khi cần cải thiện một thứ gì đó đã hoạt động tốt nhưng vẫn có thể tốt hơn nữa. So với 'adjust' (điều chỉnh), 'tweak' thường ám chỉ sự điều chỉnh nhỏ hơn và tập trung vào việc tinh chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu. So với 'modify' (sửa đổi), 'tweak' ít mang tính thay đổi lớn hoặc cấu trúc.

Prepositions

with to

'tweak with': Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: "I tweaked the sound with an equalizer."
'tweak to': Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh hướng đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: "I made a tweak to the design to make it more user-friendly."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tweak
  • minor minor tweak
    (một điều chỉnh nhỏ)
  • subtle subtle tweak
    (một điều chỉnh tinh tế)
  • quick quick tweak
    (một điều chỉnh nhanh chóng)
Verb + tweak
  • make make a tweak
    (thực hiện một điều chỉnh nhỏ)
  • apply apply a tweak
    (áp dụng một điều chỉnh)
  • give give something a tweak
    (thực hiện một chỉnh sửa nhỏ cho cái gì)
Tweak + Noun/Prepositional Phrase
  • settings tweak the settings
    (điều chỉnh các cài đặt)
  • system tweak the system
    (điều chỉnh hệ thống)
  • design tweak the design
    (chỉnh sửa thiết kế)

Idioms

  • make a few tweaks

    thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ

    "We need to make a few tweaks to the marketing strategy before launching."

    (Chúng ta cần thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ cho chiến lược tiếp thị trước khi ra mắt.)

  • tweak something to perfection

    điều chỉnh cái gì đó đến mức hoàn hảo

    "The chef spent hours tweaking the recipe to perfection."

    (Đầu bếp đã dành hàng giờ để điều chỉnh công thức đến mức hoàn hảo.)

  • tweak the details

    điều chỉnh các chi tiết

    "We just need to tweak the details before printing the report."

    (Chúng ta chỉ cần điều chỉnh các chi tiết trước khi in báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tweak

verb
Lật mặt

Điều chỉnh một chút, đặc biệt là để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó.

"He tweaked the engine to get more power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy tweaking the settings to optimize performance.
Tôi thích điều chỉnh các cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất.
Phủ định
He avoids tweaking the code without proper testing.
Anh ấy tránh điều chỉnh code mà không có kiểm tra phù hợp.
Nghi vấn
Do you mind tweaking the design a little bit?
Bạn có phiền điều chỉnh thiết kế một chút không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tweaked the sound settings on her phone before the concert started.
Cô ấy đã điều chỉnh các cài đặt âm thanh trên điện thoại trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
He didn't tweak the engine; it was already running perfectly.
Anh ấy đã không tinh chỉnh động cơ; nó đã chạy hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Did you tweak the design before submitting it to the client?
Bạn đã điều chỉnh thiết kế trước khi gửi nó cho khách hàng chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to tweak the car engine to improve its performance.
Tôi đã từng chỉnh sửa động cơ xe hơi để cải thiện hiệu suất của nó.
Phủ định
She didn't use to tweak her code every day; now she does.
Cô ấy đã từng không chỉnh sửa mã của mình mỗi ngày; bây giờ thì cô ấy làm.
Nghi vấn
Did you use to tweak your social media profiles often?
Bạn đã từng thường xuyên chỉnh sửa hồ sơ truyền thông xã hội của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweak".

Văn hóa cải tiến liên tục và cá nhân hóa

Trong thời đại công nghệ và thiết kế hiện đại, khái niệm 'tweak' đóng vai trò quan trọng, phản ánh văn hóa cải tiến liên tục và cá nhân hóa. Các nhà phát triển phần mềm, nhà thiết kế sản phẩm thường xuyên 'tweak' các tính năng, giao diện hoặc mã code để nâng cao trải nghiệm người dùng và hiệu suất. Điều này cho thấy sự tập trung vào chi tiết và sự linh hoạt để đạt được kết quả tối ưu.

Tính linh hoạt trong công việc và dự án

Từ 'tweak' cũng thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong cách tiếp cận công việc và dự án, đặc biệt trong các môi trường Agile hoặc Startup. Thay vì theo một kế hoạch cứng nhắc, người ta chấp nhận 'tweak' các quy trình, chiến lược hoặc mục tiêu nhỏ để phản ứng với phản hồi hoặc thay đổi của thị trường, nhằm tối ưu hóa kết quả cuối cùng.