(Top Banner Ad)
minor issues
B1
Tính từ B1 Chung

minor issues

UK: /ˈmaɪnə ˈɪʃuːz/ • US: /ˈmaɪnər ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể vấn đề lặt vặt vấn đề nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or not very important; not serious.

Vietnamese Meaning

Nhỏ, không quan trọng lắm; không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've encountered a few minor issues during the project, but nothing critical."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề nhỏ trong dự án, nhưng không có gì nghiêm trọng."

  • "The software has a few minor issues, but it's generally stable."

    "Phần mềm có một vài vấn đề nhỏ, nhưng nhìn chung nó ổn định."

  • "We're working on resolving the minor issues reported by our customers."

    "Chúng tôi đang nỗ lực giải quyết các vấn đề nhỏ được báo cáo bởi khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun minority thiểu số
Noun issue vấn đề, sự việc
Verb issue phát hành, đưa ra

Synonyms

small problems (vấn đề nhỏ)trivial matters (vấn đề vụn vặt)slight difficulties (khó khăn nhỏ)

Antonyms

major issues (vấn đề lớn)serious problems (vấn đề nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
Latin
issus
English
issue

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những điều gì đó không quan trọng hoặc ít nghiêm trọng.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'issus', là dạng quá khứ phân từ của 'exire', có nghĩa là 'đi ra'. Nó dần phát triển thành nghĩa 'vấn đề' hoặc 'điểm tranh cãi'.

Usage Note

Khi 'minor' được sử dụng để mô tả 'issues', nó chỉ ra rằng các vấn đề không gây ra hậu quả lớn hoặc không đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp. Nó thường được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề.
Trong cụm từ 'minor issues', 'issues' đề cập đến những vấn đề cụ thể, có thể giải quyết được và thường không gây ra những tác động lớn. Cần phân biệt với 'problems' có thể mang ý nghĩa rộng và nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor issues
  • some minor issues
    (một vài vấn đề nhỏ)
  • only minor issues
    (chỉ là những vấn đề nhỏ)
Verb + minor issues
  • resolve minor issues
    (giải quyết những vấn đề nhỏ)
  • address minor issues
    (xử lý những vấn đề nhỏ)
  • ignore minor issues
    (bỏ qua những vấn đề nhỏ)

Idioms

  • It's just a minor issue.

    Đó chỉ là một vấn đề nhỏ.

    "Don't worry, it's just a minor issue; we can fix it quickly."

    (Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ; chúng ta có thể sửa nó nhanh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor issues

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ, không quan trọng lắm; không nghiêm trọng.

"We've encountered a few minor issues during the project, but nothing critical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor issues".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết các vấn đề nhỏ kịp thời được xem là quan trọng để ngăn chúng leo thang thành các vấn đề lớn hơn. Đây là một phần của tư duy chủ động và hiệu quả.