minor issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or not very important; not serious.
Vietnamese Meaning
Nhỏ, không quan trọng lắm; không nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've encountered a few minor issues during the project, but nothing critical."
"Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề nhỏ trong dự án, nhưng không có gì nghiêm trọng."
-
"The software has a few minor issues, but it's generally stable."
"Phần mềm có một vài vấn đề nhỏ, nhưng nhìn chung nó ổn định."
-
"We're working on resolving the minor issues reported by our customers."
"Chúng tôi đang nỗ lực giải quyết các vấn đề nhỏ được báo cáo bởi khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'minor' được sử dụng để mô tả 'issues', nó chỉ ra rằng các vấn đề không gây ra hậu quả lớn hoặc không đòi hỏi sự chú ý khẩn cấp. Nó thường được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề.
Trong cụm từ 'minor issues', 'issues' đề cập đến những vấn đề cụ thể, có thể giải quyết được và thường không gây ra những tác động lớn. Cần phân biệt với 'problems' có thể mang ý nghĩa rộng và nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
some minor issues (một vài vấn đề nhỏ)
-
only minor issues (chỉ là những vấn đề nhỏ)
-
resolve minor issues (giải quyết những vấn đề nhỏ)
-
address minor issues (xử lý những vấn đề nhỏ)
-
ignore minor issues (bỏ qua những vấn đề nhỏ)
Idioms
-
It's just a minor issue.
Đó chỉ là một vấn đề nhỏ.
"Don't worry, it's just a minor issue; we can fix it quickly."
(Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ; chúng ta có thể sửa nó nhanh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor issues
Tính từNhỏ, không quan trọng lắm; không nghiêm trọng.
"We've encountered a few minor issues during the project, but nothing critical."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor issues".
